Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (tiếng Đức: Schweizer Fussballnationalmannschaft, tiếng Ý: Nazionale di calcio della Svizzera, tiếng Pháp: Équipe nationale suisse de football, tiếng Romansh: Squadra naziunala da ballape da la Svizra) đại diện cho Thụy Sĩ trong bóng đá nam quốc tế ...
Cho xem nhiều hơn
Thụy Sĩ Resultados mais recentes
TTG
31/05/26
09:00
Thụy Sĩ
Jordan
4
1
TTG
31/03/26
12:00
Na Uy
Thụy Sĩ
0
0
TTG
27/03/26
15:45
Thụy Sĩ
Đức
3
4
TTG
18/11/25
14:45
Kosovo
Thụy Sĩ
1
1
TTG
15/11/25
14:45
Thụy Sĩ
Thụy Điển
4
1
TTG
13/10/25
14:45
Slovenia
Thụy Sĩ
0
0
TTG
10/10/25
14:45
Thụy Điển
Thụy Sĩ
0
2
TTG
08/09/25
14:45
Thụy Sĩ
Slovenia
3
0
TTG
05/09/25
14:45
Thụy Sĩ
Kosovo
4
0
TTG
10/06/25
20:00
Hoa Kỳ
Thụy Sĩ
0
4
Thụy Sĩ Lịch thi đấu
06/06/26
15:00
Thụy Sĩ
Úc
13/06/26
15:00
Qatar
Thụy Sĩ
18/06/26
15:00
Thụy Sĩ
Bosna và Hercegovina
24/06/26
15:00
Thụy Sĩ
Canada
26/09/26
14:45
Bắc Macedonia
Thụy Sĩ
29/09/26
14:45
Scotland
Thụy Sĩ
03/10/26
14:45
Thụy Sĩ
Slovenia
06/10/26
14:45
Thụy Sĩ
Bắc Macedonia
13/11/26
14:45
Slovenia
Thụy Sĩ
16/11/26
14:45
Thụy Sĩ
Scotland
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
4
0
1
18:6
+12
12
2.40
Phong độ sân khách
5
2
3
0
7:1
+6
9
1.80
Phong độ tổng thể
10
6
3
1
25:7
+18
21
2.10
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
3
2
0
13:3
+10
11
2.20
Phong độ sân khách
5
1
4
0
4:0
+4
7
1.40
Phong độ tổng thể
10
4
6
0
17:3
+14
18
1.80
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
1
3
1
5:3
+2
6
1.20
Phong độ sân khách
5
1
4
0
3:1
+2
7
1.40
Phong độ tổng thể
10
2
7
1
8:4
+4
13
1.30
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
2.50
3.60
1.40
Phút / bàn thắng ghi
36
25
64
Trên 0.5
80%
100%
60%
Trên 1.5
70%
100%
40%
Trên 2.5
60%
100%
20%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
30%
60%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
80%
100%
60%
Không ghi được bàn thắng
20%
0%
40%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
4
Phạt dền thắng
4
3
1
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
40%
60%
20%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
1.70
2.60
0.80
Ghi bàn trong 1H
60%
100%
20%
Thất bại ghi bàn 1H
40%
0%
80%
1H Bàn thắng ghi
17
13
4
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.80
1.00
0.60
Ghi bàn trong 2H
50%
60%
40%
Thất bại hhi bàn 2H
50%
40%
60%
2H Bàn thắng ghi
8
5
3
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
0.70
1.20
0.20
Phút / bàn thủng lưới
129’
75’
450’
Giữ sạch lưới %
60%
40%
80%
Trên 0.5
40%
60%
20%
Trên 1.5
10%
20%
0%
Trên 2.5
10%
20%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
4
1
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.30
0.60
0
Giữ sạch lưới 1H
8%
3%
5%
1h goals conceded
3
3
0
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.40
0.60
0.20
Giữ sạch lưới 2H
7%
3%
4%
2H Bàn thua
4
3
1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.20
4.80
1.60
Trên 0.5
80%
100%
60%
Trên 1.5
80%
100%
60%
Trên 2.5
60%
100%
20%
Trên 3.5
50%
80%
20%
Trên 4.5
30%
60%
0%
Trên 5.5
10%
20%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
20%
0%
40%
Dưới 1.5
20%
0%
40%
Dưới 2.5
40%
0%
80%
Dưới 3.5
50%
20%
80%
Dưới 4.5
70%
40%
100%
Dưới 5.5
90%
80%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
2.00
3.20
0.80
Trên 0.5 1H
60%
100%
20%
Trên 1.5 1H
60%
100%
20%
Trên 2.5 1H
50%
80%
20%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
40%
0%
80%
Dưới 1.5 1H
40%
0%
80%
Dưới 2.5 1H
50%
20%
80%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.20
1.60
0.80
Trên 0.5 2H
50%
60%
40%
Trên 1.5 2H
50%
60%
40%
Trên 2.5 2H
20%
40%
0%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
50%
40%
60%
Dưới 1.5 2H
50%
40%
60%
Dưới 2.5 2H
80%
60%
100%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
40%
60%
20%
CDG cả hai hiệp
10%
20%
0%
CDG và thắng
20%
40%
0%
CDG và hòa
10%
0%
20%
CDG và thua
10%
20%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
30%
60%
0%
CDG và trên 2.5 (không/có)
30%
40%
20%
CDG và trên 3.5 (có/có)
30%
60%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
20%
20%
20%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
20%
40%
0%
CDG 2H
30%
40%
20%
CDG 1H và 2H (có/có)
10%
20%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
20%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
20%
20%
20%
CDG 1H và 2H (không/không)
60%
40%
80%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
40%
40%
0%
21 - 30 phút
50%
40%
10%
31 - 40 phút
70%
60%
10%
41 - 50 phút
40%
40%
10%
51 - 60 phút
10%
0%
10%
61 - 70 phút
30%
20%
10%
71 - 80 phút
40%
30%
10%
81 - 90+ phút
30%
20%
10%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
20%
20%
0%
31 - 45+ phút
60%
60%
10%
46 - 60+ phút
80%
70%
10%
46 - 60 phút
40%
30%
20%
61 - 75 phút
40%
20%
20%
76 - 90+ phút
50%
50%
10%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
90%
80%
100%
-0.5
60%
80%
40%
-1.5
60%
80%
40%
-2.5
50%
80%
20%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
100%
100%
100%
-0.5
40%
60%
20%
-1.5
40%
60%
20%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
90%
80%
100%
-0.5
20%
20%
20%
-1.5
20%
20%
20%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
1.90
1.80
2.00
Đội thẻ trung bình
0.60
0.60
0.60
Thẻ chống lại trung bình %
1.30
1.20
1.40
Chiến thắng
10%
20%
0%
Chấp +1.5
70%
60%
80%
Chấp +0.5
50%
60%
40%
Chấp -0.5
10%
20%
0%
Chấp -1.5
10%
20%
0%
Trên 0.5
70%
60%
80%
Trên 1.5
60%
60%
60%
Trên 2.5
20%
20%
20%
Trên 3.5
20%
20%
20%
Trên 4.5
20%
20%
20%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
19
9
10
Cao nhất trong một trận
5
5
5
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.40
0.40
0.40
Đội thẻ trung bình 1H
0.10
0.20
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.30
0.20
0.40
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
80%
100%
60%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
30%
20%
40%
Trên 1.5
10%
20%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
10%
20%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
30%
20%
40%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
1.50
1.40
1.60
Đội thẻ trung bình 2H
0.50
0.40
0.60
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.00
1.00
1.00
Chiến thắng 2H
10%
20%
0%
Chấp +1.5
80%
60%
100%
Chấp +0.5
60%
60%
60%
Chấp -0.5
10%
20%
0%
Chấp -1.5
10%
20%
0%
Trên 0.5
70%
60%
80%
Trên 1.5
50%
60%
40%
Trên 2.5
20%
20%
20%
Trên 3.5
10%
0%
20%
Đội thẻ trên 0.5
30%
20%
40%
Đội thẻ trên 1.5
20%
20%
20%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
60%
40%
80%
Thẻ chống lại trên 1.5
30%
40%
20%
cards against over 2.5
10%
20%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
6.90
6.20
7.60
Đội phạt góc trung bình
4.10
3.60
4.60
Phạt góc chống lại trung bình
2.80
2.60
3.00
Chiến thắng
60%
60%
60%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
80%
100%
60%
Handicap -1.5
40%
40%
40%
Handicap -2.5
30%
20%
40%
Trên 6.5
70%
80%
60%
Trên 7.5
30%
20%
40%
Trên 8.5
20%
20%
20%
Trên 9.5
20%
20%
20%
Trên 10.5
10%
0%
20%
Trên 11.5
10%
0%
20%
Trên 12.5
10%
0%
20%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
3.60
3.20
4.00
Đội phạt góc trung bình 1H
2.80
2.60
3.00
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.80
0.60
1.00
Chiến thắng 1H
70%
80%
60%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
40%
40%
40%
Handicap -2.5
40%
40%
40%
Trên 4.5
30%
20%
40%
Trên 5.5
20%
0%
40%
Trên 6.5
10%
0%
20%
Đội phạt góc trên 2.5
50%
60%
40%
Đội phạt góc trên 3.5
40%
40%
40%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
3.30
3.00
3.60
Đội phạt góc trung bình 2H
1.30
1.00
1.60
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.00
2.00
2.00
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
80%
60%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
20%
20%
20%
Trên 5.5
20%
20%
20%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
10%
0%
20%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
20%
20%
20%
Phạt góc chống lại trên 3.5
10%
20%
0%
Thụy Sĩ Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:7 | 9 | 16 | |
| 2 | 5 | 5 | 0 | 0 | 11:4 | 7 | 15 | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:8 | 3 | 13 | |
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:4 | 3 | 13 | |
| 5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 11:4 | 7 | 12 | |
| 6 | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:4 | 9 | 11 | |
| 7 | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:9 | 2 | 11 | |
| 8 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:4 | 0 | 11 | |
| 9 | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:1 | 6 | 10 | |
| 10 | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:7 | 4 | 10 | |
| 11 | 6 | 2 | 4 | 0 | 8:4 | 4 | 10 | |
| 12 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 1 | 10 | |
| 13 | 5 | 3 | 0 | 2 | 12:3 | 9 | 9 | |
| 14 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4:0 | 4 | 9 | |
| 15 | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:5 | 3 | 9 | |
| 16 | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:9 | 2 | 9 | |
| 17 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9:7 | 2 | 9 | |
| 18 | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:8 | 0 | 9 | |
| 19 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:3 | 5 | 8 | |
| 20 | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 1 | 8 | |
| 21 | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:4 | 1 | 8 | |
| 22 | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | -1 | 8 | |
| 23 | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:8 | -2 | 8 | |
| 24 | 5 | 2 | 2 | 1 | 12:9 | 3 | 7 | |
| 25 | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:6 | 3 | 7 | |
| 26 | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:6 | -1 | 7 | |
| 27 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | -2 | 7 | |
| 28 | 4 | 2 | 0 | 2 | 2:4 | -2 | 6 | |
| 29 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 1 | 5 | |
| 30 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:5 | 0 | 5 | |
| 31 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 1 | 4 | |
| 32 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:9 | -5 | 4 | |
| 33 | 2 | 1 | 0 | 1 | 8:4 | 4 | 3 | |
| 34 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 0 | 3 | |
| 35 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:4 | -1 | 3 | |
| 36 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:6 | -3 | 3 | |
| 37 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:11 | -8 | 3 | |
| 38 | 5 | 0 | 3 | 2 | 2:10 | -8 | 3 | |
| 39 | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | -2 | 2 | |
| 40 | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:5 | -4 | 2 | |
| 41 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:11 | -9 | 2 | |
| 42 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | |
| 43 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | -2 | 1 | |
| 44 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | -2 | 1 | |
| 45 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:3 | -3 | 1 | |
| 46 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:5 | -4 | 1 | |
| 47 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:4 | -4 | 1 | |
| 48 | 7 | 0 | 1 | 6 | 1:16 | -15 | 1 | |
| 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 54 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | -1 | 0 | |
| 55 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | -1 | 0 | |
| 56 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | -1 | 0 | |
| 57 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:4 | -2 | 0 | |
| 58 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | -2 | 0 | |
| 59 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | -2 | 0 | |
| 60 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:5 | -3 | 0 | |
| 61 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | -4 | 0 |
Thụy Sĩ Biệt đội
No data for selected season