Ukraina
Ukraina
Đội tuyển bóng đá quốc gia Ukraina (tiếng Ukraina: Збірна України z футболу) đại diện cho Ukraina trong bóng đá nam quốc tế, và được điều hành bởi Hiệp hội Bóng đá Ukraina, cơ quan điều hành bóng đá ở Ukraina ...
Cho xem nhiều hơn
Ukraina Resultados mais recentes
TTG
31/05/26
11:30
Ba Lan
Ukraina
0
2
TTG
31/03/26
14:45
Ukraina
Albania
1
0
TTG
26/03/26
15:45
Ukraina
Thụy Điển
1
3
TTG
16/11/25
12:00
Ukraina
Iceland
2
0
TTG
13/11/25
14:45
Pháp
Ukraina
4
0
TTG
13/10/25
14:45
Ukraina
Azerbaijan
2
1
TTG
10/10/25
14:45
Iceland
Ukraina
3
5
TTG
09/09/25
12:00
Azerbaijan
Ukraina
1
1
TTG
05/09/25
14:45
Ukraina
Pháp
0
2
TTG
06/08/25
23:35
Ukraina
Russia +
4
1
Ukraina Lịch thi đấu
07/06/26
12:30
Đan Mạch
Ukraina
25/09/26
14:45
Hungary
Ukraina
28/09/26
12:00
Georgia
Ukraina
02/10/26
14:45
Ukraina
Bắc Ireland
05/10/26
14:45
Ukraina
Hungary
14/11/26
14:45
Bắc Ireland
Ukraina
17/11/26
14:45
Ukraina
Georgia
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
3
0
2
6:6
0
9
1.80
Phong độ sân khách
5
3
1
1
10:9
+1
10
2.00
Phong độ tổng thể
10
6
1
3
16:15
+1
19
1.90
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
0
3
2
1:3
-2
3
0.60
Phong độ sân khách
5
2
3
0
5:1
+4
9
1.80
Phong độ tổng thể
10
2
6
2
6:4
+2
12
1.20
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
3
0
2
5:3
+2
9
1.80
Phong độ sân khách
5
1
3
1
5:8
-3
6
1.20
Phong độ tổng thể
10
4
3
3
10:11
-1
15
1.50
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.60
1.20
2.00
Phút / bàn thắng ghi
56
75
45
Trên 0.5
80%
80%
80%
Trên 1.5
50%
40%
60%
Trên 2.5
10%
0%
20%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
20%
20%
20%
Đội dầu tiên ghi bàn
70%
60%
80%
Không ghi được bàn thắng
20%
20%
20%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
2
5
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
3
1
2
Phạt dền trong một trận
30%
20%
40%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.60
0.20
1.00
Ghi bàn trong 1H
30%
20%
40%
Thất bại ghi bàn 1H
70%
80%
60%
1H Bàn thắng ghi
6
1
5
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
1.00
1.00
1.00
Ghi bàn trong 2H
70%
80%
60%
Thất bại hhi bàn 2H
30%
20%
40%
2H Bàn thắng ghi
10
5
5
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.50
1.20
1.80
Phút / bàn thủng lưới
60’
75’
50’
Giữ sạch lưới %
30%
40%
20%
Trên 0.5
70%
60%
80%
Trên 1.5
40%
40%
40%
Trên 2.5
30%
20%
40%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
3
4
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.40
0.60
0.20
Giữ sạch lưới 1H
6%
2%
4%
1h goals conceded
4
3
1
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
1.10
0.60
1.60
Giữ sạch lưới 2H
4%
3%
1%
2H Bàn thua
11
3
8
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.10
2.40
3.80
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
90%
80%
100%
Trên 2.5
50%
40%
60%
Trên 3.5
30%
20%
40%
Trên 4.5
10%
0%
20%
Trên 5.5
10%
0%
20%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
10%
20%
0%
Dưới 2.5
50%
60%
40%
Dưới 3.5
70%
80%
60%
Dưới 4.5
90%
100%
80%
Dưới 5.5
90%
100%
80%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.00
0.80
1.20
Trên 0.5 1H
50%
60%
40%
Trên 1.5 1H
30%
20%
40%
Trên 2.5 1H
10%
0%
20%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
50%
40%
60%
Dưới 1.5 1H
70%
80%
60%
Dưới 2.5 1H
90%
100%
80%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
2.10
1.60
2.60
Trên 0.5 2H
90%
100%
80%
Trên 1.5 2H
60%
40%
80%
Trên 2.5 2H
40%
20%
60%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
10%
0%
20%
Dưới 1.5 2H
40%
60%
20%
Dưới 2.5 2H
60%
80%
40%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
50%
40%
60%
CDG cả hai hiệp
10%
0%
20%
CDG và thắng
30%
20%
40%
CDG và hòa
10%
0%
20%
CDG và thua
10%
20%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
40%
40%
40%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
0%
20%
CDG và trên 3.5 (có/có)
20%
20%
20%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
0%
20%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
20%
20%
20%
CDG 2H
40%
20%
60%
CDG 1H và 2H (có/có)
10%
0%
20%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
20%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
30%
20%
40%
CDG 1H và 2H (không/không)
50%
60%
40%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
10%
0%
10%
11 - 20 phút
20%
10%
10%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
30%
20%
10%
41 - 50 phút
50%
40%
10%
51 - 60 phút
50%
20%
40%
61 - 70 phút
10%
10%
0%
71 - 80 phút
50%
10%
40%
81 - 90+ phút
80%
50%
30%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
30%
10%
20%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60+ phút
40%
30%
10%
46 - 60 phút
80%
50%
50%
61 - 75 phút
30%
10%
20%
76 - 90+ phút
100%
60%
50%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
90%
100%
80%
+1.5
70%
60%
80%
+0.5
70%
60%
80%
-0.5
60%
60%
60%
-1.5
30%
20%
40%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
80%
60%
100%
-0.5
20%
0%
40%
-1.5
20%
0%
40%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
90%
100%
80%
+0.5
70%
60%
80%
-0.5
40%
60%
20%
-1.5
10%
20%
0%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
2.60
2.00
3.20
Đội thẻ trung bình
1.80
1.40
2.20
Thẻ chống lại trung bình %
0.80
0.60
1.00
Chiến thắng
60%
60%
60%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
60%
60%
60%
Chấp -1.5
30%
20%
40%
Trên 0.5
70%
60%
80%
Trên 1.5
70%
60%
80%
Trên 2.5
60%
60%
60%
Trên 3.5
30%
20%
40%
Trên 4.5
20%
0%
40%
Trên 5.5
10%
0%
20%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
26
10
16
Cao nhất trong một trận
6
4
6
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.60
0.60
0.60
Đội thẻ trung bình 1H
0.10
0.20
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.50
0.40
0.60
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
60%
80%
40%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
50%
40%
60%
Trên 1.5
10%
20%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
10%
20%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
50%
40%
60%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.00
1.40
2.60
Đội thẻ trung bình 2H
1.70
1.20
2.20
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.30
0.20
0.40
Chiến thắng 2H
70%
60%
80%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
70%
60%
80%
Chấp -1.5
50%
40%
60%
Trên 0.5
70%
60%
80%
Trên 1.5
70%
60%
80%
Trên 2.5
30%
20%
40%
Trên 3.5
20%
0%
40%
Đội thẻ trên 0.5
70%
60%
80%
Đội thẻ trên 1.5
70%
60%
80%
team cards over 2.5
20%
0%
40%
Thẻ chống lại trên 0.5
20%
20%
20%
Thẻ chống lại trên 1.5
10%
0%
20%
cards against over 2.5
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
7.60
8.20
7.00
Đội phạt góc trung bình
4.00
4.60
3.40
Phạt góc chống lại trung bình
3.60
3.60
3.60
Chiến thắng
30%
40%
20%
Handicap +2.5
80%
80%
80%
Handicap +1.5
70%
80%
60%
Handicap -1.5
30%
40%
20%
Handicap -2.5
30%
40%
20%
Trên 6.5
70%
80%
60%
Trên 7.5
60%
80%
40%
Trên 8.5
40%
40%
40%
Trên 9.5
40%
40%
40%
Trên 10.5
30%
40%
20%
Trên 11.5
30%
40%
20%
Trên 12.5
10%
20%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
3.10
3.00
3.20
Đội phạt góc trung bình 1H
1.20
1.00
1.40
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.90
2.00
1.80
Chiến thắng 1H
30%
20%
40%
Handicap +2.5
80%
80%
80%
Handicap +1.5
70%
80%
60%
Handicap -1.5
10%
0%
20%
Handicap -2.5
10%
0%
20%
Trên 4.5
30%
20%
40%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
20%
0%
40%
Đội phạt góc trên 3.5
10%
0%
20%
Phạt góc chống lại trên 2.5
30%
40%
20%
Phạt góc chống lại trên 3.5
20%
20%
20%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
4.50
5.20
3.80
Đội phạt góc trung bình 2H
2.80
3.60
2.00
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.70
1.60
1.80
Chiến thắng 2H
40%
60%
20%
Handicap +2.5
80%
80%
80%
Handicap +1.5
80%
80%
80%
Handicap -1.5
30%
40%
20%
Handicap -2.5
30%
40%
20%
Trên 4.5
50%
60%
40%
Trên 5.5
30%
40%
20%
Trên 6.5
30%
40%
20%
Đội phạt góc trên 2.5
50%
60%
40%
Đội phạt góc trên 3.5
30%
40%
20%
Phạt góc chống lại trên 2.5
30%
20%
40%
Phạt góc chống lại trên 3.5
20%
20%
20%
Ukraina Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:4 | 12 | 16 | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:11 | -1 | 10 | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:11 | 2 | 7 | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:16 | -13 | 1 |
- Qualified
- Playoffs
Ukraina Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12
Trubin A.
|
|
24 | 199 | 10 | - | - | 4 | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
47
Zinchenko O.
|
|
29 | 175 | 2 | - | - | 1 | - | - |
|
22
Matvienko M.
|
|
30 | 182 | 5 | - | - | 1 | - | - |