Bosna và Hercegovina
Bosnia & Herzegovina
Đội tển bóngá quốc Bosnia và Herzegov (tiếng Bos và tiếng Serbia Latin: Fudbalska reprezentacija Bosne i Hercegovine; tiếng Croatia: Bosanshercegovačka nogometna reprezentacija; tiếng Serbia Chữ kiểu: Фудбалска репрезентација Босне и Херцеговине) đại diện cho Bosnia và Herzegovina trong các cuộc thi bóng đá quốc tế nam, và được quản lý bởi Liên đoàn Bóng đá Bosnia và Herzegovina ...
Cho xem nhiều hơn
Bosna và Hercegovina Resultados mais recentes
TTG
29/05/26
14:30
Bosna và Hercegovina
Bắc Macedonia
0
0
DKT (HP)
31/03/26
14:45
Bosna và Hercegovina
Ý
1
(4)
1
(1)
DKT (HP)
26/03/26
15:45
Wales
Bosna và Hercegovina
1
(2)
1
(4)
TTG
18/11/25
14:45
Áo
Bosna và Hercegovina
1
1
TTG
15/11/25
14:45
Bosna và Hercegovina
România
3
1
TTG
12/10/25
13:00
Malta
Bosna và Hercegovina
1
4
TTG
09/10/25
14:45
Síp
Bosna và Hercegovina
2
2
TTG
09/09/25
14:45
Bosna và Hercegovina
Áo
1
2
TTG
06/09/25
14:45
San Marino
Bosna và Hercegovina
0
6
TTG
10/06/25
12:00
Slovenia
Bosna và Hercegovina
2
1
Bosna và Hercegovina Lịch thi đấu
06/06/26
15:00
Panama
Bosna và Hercegovina
12/06/26
15:00
Canada
Bosna và Hercegovina
18/06/26
15:00
Thụy Sĩ
Bosna và Hercegovina
24/06/26
15:00
Bosna và Hercegovina
Qatar
25/09/26
14:45
Ba Lan
Bosna và Hercegovina
28/09/26
14:45
România
Bosna và Hercegovina
02/10/26
14:45
Bosna và Hercegovina
Thụy Điển
05/10/26
14:45
Bosna và Hercegovina
Ba Lan
14/11/26
14:45
Thụy Điển
Bosna và Hercegovina
17/11/26
14:45
Bosna và Hercegovina
România
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
1
2
1
5:4
+1
5
1.25
Phong độ sân khách
6
2
3
1
15:7
+8
9
1.50
Phong độ tổng thể
10
3
5
2
20:11
+9
14
1.40
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
0
2
2
0:2
-2
2
0.50
Phong độ sân khách
6
4
2
0
5:1
+4
14
2.33
Phong độ tổng thể
10
4
4
2
5:3
+2
16
1.60
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
2
1
1
5:2
+3
7
1.75
Phong độ sân khách
6
2
1
3
10:6
+4
7
1.17
Phong độ tổng thể
10
4
2
4
15:8
+7
14
1.40
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
2.00
1.25
2.50
Phút / bàn thắng ghi
45
72
36
Trên 0.5
90%
75%
100%
Trên 1.5
40%
25%
50%
Trên 2.5
30%
25%
34%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
20%
0%
34%
Đội dầu tiên ghi bàn
40%
0%
67%
Không ghi được bàn thắng
10%
25%
0%
Điểm số cao nhất trong một trận
6
3
6
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
1
0
1
Phạt dền trong một trận
10%
0%
17%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.50
0
0.83
Ghi bàn trong 1H
40%
0%
67%
Thất bại ghi bàn 1H
60%
100%
34%
1H Bàn thắng ghi
5
0
5
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
1.50
1.25
1.67
Ghi bàn trong 2H
70%
75%
67%
Thất bại hhi bàn 2H
30%
25%
34%
2H Bàn thắng ghi
15
5
10
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.10
1.00
1.17
Phút / bàn thủng lưới
82’
90’
77’
Giữ sạch lưới %
20%
25%
17%
Trên 0.5
80%
75%
84%
Trên 1.5
30%
25%
34%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
2
2
2
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.30
0.50
0.17
Giữ sạch lưới 1H
7%
2%
5%
1h goals conceded
3
2
1
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.80
0.50
1.00
Giữ sạch lưới 2H
4%
3%
1%
2H Bàn thua
8
2
6
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.10
2.25
3.67
Trên 0.5
90%
75%
100%
Trên 1.5
90%
75%
100%
Trên 2.5
60%
50%
67%
Trên 3.5
40%
25%
50%
Trên 4.5
20%
0%
34%
Trên 5.5
10%
0%
17%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
10%
25%
0%
Dưới 1.5
10%
25%
0%
Dưới 2.5
40%
50%
34%
Dưới 3.5
60%
75%
50%
Dưới 4.5
80%
100%
67%
Dưới 5.5
90%
100%
84%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
0.80
0.50
1.00
Trên 0.5 1H
60%
50%
67%
Trên 1.5 1H
10%
0%
17%
Trên 2.5 1H
10%
0%
17%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
40%
50%
34%
Dưới 1.5 1H
90%
100%
84%
Dưới 2.5 1H
90%
100%
84%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
2.30
1.75
2.67
Trên 0.5 2H
90%
75%
100%
Trên 1.5 2H
60%
50%
67%
Trên 2.5 2H
50%
50%
50%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
10%
25%
0%
Dưới 1.5 2H
40%
50%
34%
Dưới 2.5 2H
50%
50%
50%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
80%
75%
84%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
20%
25%
17%
CDG và hòa
40%
25%
50%
CDG và thua
20%
25%
17%
CDG và trên 2.5 (có/có)
50%
50%
50%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
0%
17%
CDG và trên 3.5 (có/có)
30%
25%
34%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
0%
17%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
10%
0%
17%
CDG 2H
40%
25%
50%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
0%
17%
CDG 1H và 2H (không/có)
40%
25%
50%
CDG 1H và 2H (không/không)
50%
75%
34%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
50%
30%
20%
21 - 30 phút
10%
10%
0%
31 - 40 phút
10%
10%
0%
41 - 50 phút
30%
10%
20%
51 - 60 phút
30%
20%
10%
61 - 70 phút
30%
0%
30%
71 - 80 phút
50%
40%
10%
81 - 90+ phút
90%
80%
20%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
20%
20%
0%
31 - 45+ phút
40%
20%
20%
46 - 60+ phút
10%
10%
0%
46 - 60 phút
50%
30%
30%
61 - 75 phút
50%
20%
30%
76 - 90+ phút
120%
100%
30%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
80%
75%
84%
-0.5
30%
25%
34%
-1.5
30%
25%
34%
-2.5
20%
0%
34%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
80%
50%
100%
-0.5
40%
0%
67%
-1.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
60%
75%
50%
-0.5
40%
50%
34%
-1.5
30%
25%
34%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.30
5.75
3.33
Đội thẻ trung bình
2.20
2.50
2.00
Thẻ chống lại trung bình %
2.10
3.25
1.33
Chiến thắng
40%
25%
50%
Chấp +1.5
80%
75%
84%
Chấp +0.5
60%
25%
84%
Chấp -0.5
40%
25%
50%
Chấp -1.5
20%
0%
34%
Trên 0.5
80%
100%
67%
Trên 1.5
70%
75%
67%
Trên 2.5
70%
75%
67%
Trên 3.5
60%
75%
50%
Trên 4.5
60%
75%
50%
Trên 5.5
50%
75%
34%
Trên 6.5
20%
50%
0%
Trên 7.5
10%
25%
0%
Tổng Thẻ
43
23
20
Cao nhất trong một trận
9
9
6
Thấp nhất trong một trận
0
1
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.70
2.00
1.50
Đội thẻ trung bình 1H
1.00
1.25
0.83
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.70
0.75
0.67
Chiến thắng 1H
40%
50%
34%
Chấp +1.5
90%
100%
84%
Chấp +0.5
80%
75%
84%
Chấp -0.5
40%
50%
34%
Chấp -1.5
20%
25%
17%
Trên 0.5
60%
75%
50%
Trên 1.5
50%
50%
50%
Trên 2.5
50%
50%
50%
Đội thẻ trên 0.5
50%
75%
34%
Đội thẻ trên 1.5
30%
25%
34%
Thẻ chống lại trên 0.5
40%
50%
34%
Thẻ chống lại trên 1.5
20%
25%
17%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.60
3.75
1.83
Đội thẻ trung bình 2H
1.20
1.25
1.17
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.40
2.50
0.67
Chiến thắng 2H
30%
0%
50%
Chấp +1.5
90%
75%
100%
Chấp +0.5
70%
25%
100%
Chấp -0.5
30%
0%
50%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
80%
100%
67%
Trên 1.5
70%
75%
67%
Trên 2.5
60%
75%
50%
Trên 3.5
30%
75%
0%
Đội thẻ trên 0.5
70%
75%
67%
Đội thẻ trên 1.5
50%
50%
50%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
80%
100%
67%
Thẻ chống lại trên 1.5
30%
75%
0%
cards against over 2.5
20%
50%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
5.90
6.75
5.33
Đội phạt góc trung bình
3.50
4.75
2.67
Phạt góc chống lại trung bình
2.40
2.00
2.67
Chiến thắng
60%
100%
34%
Handicap +2.5
90%
100%
84%
Handicap +1.5
80%
100%
67%
Handicap -1.5
40%
50%
34%
Handicap -2.5
30%
50%
17%
Trên 6.5
30%
25%
34%
Trên 7.5
30%
25%
34%
Trên 8.5
20%
25%
17%
Trên 9.5
20%
25%
17%
Trên 10.5
20%
25%
17%
Trên 11.5
20%
25%
17%
Trên 12.5
10%
25%
0%
Trên 13.5
10%
25%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
2.30
2.75
2.00
Đội phạt góc trung bình 1H
1.20
1.75
0.83
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.10
1.00
1.17
Chiến thắng 1H
40%
50%
34%
Handicap +2.5
90%
100%
84%
Handicap +1.5
90%
100%
84%
Handicap -1.5
20%
25%
17%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
20%
25%
17%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
10%
25%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
10%
0%
17%
Phạt góc chống lại trên 3.5
10%
0%
17%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
3.60
4.00
3.33
Đội phạt góc trung bình 2H
2.30
3.00
1.83
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.30
1.00
1.50
Chiến thắng 2H
50%
75%
34%
Handicap +2.5
90%
100%
84%
Handicap +1.5
90%
100%
84%
Handicap -1.5
40%
50%
34%
Handicap -2.5
30%
50%
17%
Trên 4.5
40%
50%
34%
Trên 5.5
30%
25%
34%
Trên 6.5
20%
25%
17%
Đội phạt góc trên 2.5
50%
50%
50%
Đội phạt góc trên 3.5
40%
50%
34%
Phạt góc chống lại trên 2.5
20%
0%
34%
Phạt góc chống lại trên 3.5
10%
0%
17%
Bosna và Hercegovina Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:3 | 3 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:4 | 0 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | -3 | 1 |
- Playoffs
Bosna và Hercegovina Biệt đội
No data for selected season