Bulgaria
Thế giới
Đội tuyển bóng đá quốc gia Bulgaria (tiếng Bulgaria: Български национален отбор по футбол) đại diện cho Bulgaria trong bóng đá nam quốc tế và được quản lý bởi Liên đoàn Bóng đá Bulgaria, một thành viên của UEFA ...
Cho xem nhiều hơn
Bulgaria Resultados mais recentes
TTG
05/06/26
13:00
Moldova
Bulgaria
2
2
TTG
01/06/26
12:00
Bulgaria
Montenegro
0
1
TTG
30/03/26
09:00
Indonesia
Bulgaria
0
1
TTG
27/03/26
04:30
Quần đảo Solomon
Bulgaria
2
10
TTG
18/11/25
14:45
Bulgaria
Georgia
2
1
TTG
15/11/25
12:00
Thổ Nhĩ Kỳ
Bulgaria
2
0
TTG
14/10/25
14:45
Tây Ban Nha
Bulgaria
4
0
TTG
11/10/25
14:45
Bulgaria
Thổ Nhĩ Kỳ
1
6
TTG
07/09/25
09:00
Georgia
Bulgaria
3
0
TTG
04/09/25
14:45
Bulgaria
Tây Ban Nha
0
3
Bulgaria Lịch thi đấu
26/09/26
12:00
Bulgaria
Luxembourg
29/09/26
14:45
Bulgaria
Estonia
03/10/26
12:00
Iceland
Bulgaria
06/10/26
14:45
Luxembourg
Bulgaria
13/11/26
14:45
Bulgaria
Iceland
16/11/26
12:00
Estonia
Bulgaria
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
1
0
3
3:11
-8
3
0.75
Phong độ sân khách
6
2
0
4
11:15
-4
6
1.00
Phong độ tổng thể
10
3
0
7
14:26
-12
9
0.90
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
1
2
1
3:4
-1
5
1.25
Phong độ sân khách
6
2
1
3
6:5
+1
7
1.17
Phong độ tổng thể
10
3
3
4
9:9
0
12
1.20
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
0
1
3
0:7
-7
1
0.25
Phong độ sân khách
6
1
1
4
5:10
-5
4
0.67
Phong độ tổng thể
10
1
2
7
5:17
-12
5
0.50
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.40
0.75
1.83
Phút / bàn thắng ghi
64
120
49
Trên 0.5
40%
50%
34%
Trên 1.5
20%
25%
17%
Trên 2.5
10%
0%
17%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
10%
0%
17%
Đội dầu tiên ghi bàn
10%
25%
0%
Không ghi được bàn thắng
60%
50%
67%
Điểm số cao nhất trong một trận
10
2
10
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
2
0
2
Phạt dền trong một trận
20%
0%
34%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.90
0.75
1.00
Ghi bàn trong 1H
40%
50%
34%
Thất bại ghi bàn 1H
60%
50%
67%
1H Bàn thắng ghi
9
3
6
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.50
0
0.83
Ghi bàn trong 2H
10%
0%
17%
Thất bại hhi bàn 2H
90%
100%
84%
2H Bàn thắng ghi
5
0
5
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
2.60
2.75
2.50
Phút / bàn thủng lưới
35’
33’
36’
Giữ sạch lưới %
10%
0%
17%
Trên 0.5
90%
100%
84%
Trên 1.5
70%
50%
84%
Trên 2.5
50%
50%
50%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
6
6
4
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.90
1.00
0.83
Giữ sạch lưới 1H
4%
2%
2%
1h goals conceded
9
4
5
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
1.70
1.75
1.67
Giữ sạch lưới 2H
2%
1%
1%
2H Bàn thua
17
7
10
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
4.00
3.50
4.33
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
80%
75%
84%
Trên 2.5
70%
75%
67%
Trên 3.5
40%
25%
50%
Trên 4.5
20%
25%
17%
Trên 5.5
20%
25%
17%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
20%
25%
17%
Dưới 2.5
30%
25%
34%
Dưới 3.5
60%
75%
50%
Dưới 4.5
80%
75%
84%
Dưới 5.5
80%
75%
84%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.80
1.75
1.83
Trên 0.5 1H
80%
75%
84%
Trên 1.5 1H
50%
75%
34%
Trên 2.5 1H
20%
25%
17%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
20%
25%
17%
Dưới 1.5 1H
50%
25%
67%
Dưới 2.5 1H
80%
75%
84%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
2.20
1.75
2.50
Trên 0.5 2H
80%
75%
84%
Trên 1.5 2H
40%
25%
50%
Trên 2.5 2H
40%
25%
50%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
20%
25%
17%
Dưới 1.5 2H
60%
75%
50%
Dưới 2.5 2H
60%
75%
50%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
30%
50%
17%
CDG cả hai hiệp
10%
0%
17%
CDG và thắng
20%
25%
17%
CDG và hòa
0%
0%
0%
CDG và thua
10%
25%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
30%
50%
17%
CDG và trên 2.5 (không/có)
40%
25%
50%
CDG và trên 3.5 (có/có)
20%
25%
17%
CDG và trên 3.5 (không/có)
20%
0%
34%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
20%
25%
17%
CDG 2H
10%
0%
17%
CDG 1H và 2H (có/có)
10%
0%
17%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
25%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
80%
75%
84%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
10%
0%
10%
11 - 20 phút
30%
20%
20%
21 - 30 phút
10%
10%
0%
31 - 40 phút
40%
0%
40%
41 - 50 phút
20%
0%
20%
51 - 60 phút
40%
0%
40%
61 - 70 phút
40%
0%
40%
71 - 80 phút
20%
0%
20%
81 - 90+ phút
50%
0%
50%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
30%
20%
20%
31 - 45+ phút
20%
10%
10%
46 - 60+ phút
50%
0%
50%
46 - 60 phút
50%
0%
50%
61 - 75 phút
50%
0%
50%
76 - 90+ phút
60%
0%
60%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
50%
50%
50%
+1.5
40%
50%
34%
+0.5
30%
25%
34%
-0.5
30%
25%
34%
-1.5
10%
0%
17%
-2.5
10%
0%
17%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
80%
75%
84%
+0.5
60%
75%
50%
-0.5
30%
25%
34%
-1.5
20%
25%
17%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
70%
75%
67%
+0.5
30%
25%
34%
-0.5
10%
0%
17%
-1.5
10%
0%
17%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
1.70
1.75
1.67
Đội thẻ trung bình
0.80
0.75
0.83
Thẻ chống lại trung bình %
0.90
1.00
0.83
Chiến thắng
20%
25%
17%
Chấp +1.5
90%
100%
84%
Chấp +0.5
70%
50%
84%
Chấp -0.5
20%
25%
17%
Chấp -1.5
10%
0%
17%
Trên 0.5
50%
75%
34%
Trên 1.5
40%
50%
34%
Trên 2.5
40%
50%
34%
Trên 3.5
20%
0%
34%
Trên 4.5
10%
0%
17%
Trên 5.5
10%
0%
17%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
17
7
10
Cao nhất trong một trận
6
3
6
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.20
1.25
1.17
Đội thẻ trung bình 1H
0.50
0.50
0.50
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.70
0.75
0.67
Chiến thắng 1H
20%
25%
17%
Chấp +1.5
80%
75%
84%
Chấp +0.5
70%
50%
84%
Chấp -0.5
20%
25%
17%
Chấp -1.5
10%
25%
0%
Trên 0.5
50%
75%
34%
Trên 1.5
40%
50%
34%
Trên 2.5
10%
0%
17%
Đội thẻ trên 0.5
20%
25%
17%
Đội thẻ trên 1.5
20%
25%
17%
Thẻ chống lại trên 0.5
40%
50%
34%
Thẻ chống lại trên 1.5
30%
25%
34%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0.50
0.50
0.50
Đội thẻ trung bình 2H
0.30
0.25
0.33
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.20
0.25
0.17
Chiến thắng 2H
20%
25%
17%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
90%
75%
100%
Chấp -0.5
20%
25%
17%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
40%
50%
34%
Trên 1.5
10%
0%
17%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
30%
25%
34%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
20%
25%
17%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
5.50
6.00
5.17
Đội phạt góc trung bình
1.30
1.50
1.17
Phạt góc chống lại trung bình
4.20
4.50
4.00
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
40%
25%
50%
Handicap +1.5
40%
25%
50%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
40%
50%
34%
Trên 7.5
30%
25%
34%
Trên 8.5
30%
25%
34%
Trên 9.5
30%
25%
34%
Trên 10.5
30%
25%
34%
Trên 11.5
20%
25%
17%
Trên 12.5
20%
25%
17%
Trên 13.5
10%
0%
17%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
2.70
3.25
2.33
Đội phạt góc trung bình 1H
0.30
0.50
0.17
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.40
2.75
2.17
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
50%
50%
50%
Handicap +1.5
50%
50%
50%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
40%
50%
34%
Trên 5.5
30%
50%
17%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
50%
50%
50%
Phạt góc chống lại trên 3.5
40%
50%
34%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
2.80
2.75
2.83
Đội phạt góc trung bình 2H
1.00
1.00
1.00
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.80
1.75
1.83
Chiến thắng 2H
10%
25%
0%
Handicap +2.5
80%
75%
84%
Handicap +1.5
80%
75%
84%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
30%
25%
34%
Trên 5.5
20%
25%
17%
Trên 6.5
20%
25%
17%
Đội phạt góc trên 2.5
20%
25%
17%
Đội phạt góc trên 3.5
20%
25%
17%
Phạt góc chống lại trên 2.5
40%
50%
34%
Phạt góc chống lại trên 3.5
20%
0%
34%
Bulgaria Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 8:5 | 3 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:1 | 3 | 6 | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 2 | 3 | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 1 | 3 | |
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 1 | 3 | |
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 1 | 3 | |
| 7 | 2 | 1 | 1 | 0 | 6:6 | 0 | 3 | |
| 8 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | -1 | 3 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 0 | 1 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 36 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | -1 | 0 | |
| 37 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | -1 | 0 | |
| 38 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | -2 | 0 | |
| 39 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:6 | -6 | 0 |
Bulgaria Biệt đội
No data for selected season