Slovakia
Slovakia
Đội tuyển bóng đá quốc gia Slovakia (Tiếng Slovak: Slovenská futbalová reprezentácia) đại diện cho Slovakia trong các cuộc thi bóng đá quốc tế nam và nó được điều hành bởi Hiệp hội Bóng đá Slovakia (SFZ), cơ quan quản lý bóng đá tại Slovakia ...
Cho xem nhiều hơn
Slovakia Resultados mais recentes
TTG
01/06/26
12:00
Slovakia
Malta
2
1
TTG
31/03/26
14:45
Slovakia
România
2
0
TTG
26/03/26
15:45
Slovakia
Kosovo
3
4
TTG
17/11/25
14:45
Đức
Slovakia
6
0
TTG
14/11/25
14:45
Slovakia
Bắc Ireland
1
0
TTG
13/10/25
14:45
Slovakia
Luxembourg
2
0
TTG
10/10/25
14:45
Bắc Ireland
Slovakia
2
0
TTG
07/09/25
14:45
Luxembourg
Slovakia
0
1
TTG
04/09/25
14:45
Slovakia
Đức
2
0
TTG
10/06/25
14:45
Israel
Slovakia
1
0
Slovakia Lịch thi đấu
05/06/26
12:30
Slovakia
Montenegro
26/09/26
14:45
Slovakia
Moldova
29/09/26
14:45
Slovakia
Kazakhstan
02/10/26
14:45
Quần đảo Faeroe
Slovakia
06/10/26
14:45
Moldova
Slovakia
13/11/26
14:45
Slovakia
Quần đảo Faeroe
16/11/26
10:00
Kazakhstan
Slovakia
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
6
5
0
1
12:5
+7
15
2.50
Phong độ sân khách
4
1
0
3
1:9
-8
3
0.75
Phong độ tổng thể
10
6
0
4
13:14
-1
18
1.80
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
6
3
3
0
5:2
+3
12
2.00
Phong độ sân khách
4
0
2
2
0:5
-5
2
0.50
Phong độ tổng thể
10
3
5
2
5:7
-2
14
1.40
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
6
5
0
1
7:3
+4
15
2.50
Phong độ sân khách
4
1
0
3
1:4
-3
3
0.75
Phong độ tổng thể
10
6
0
4
8:7
+1
18
1.80
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.30
2.00
0.25
Phút / bàn thắng ghi
69
45
360
Trên 0.5
70%
100%
25%
Trên 1.5
50%
84%
0%
Trên 2.5
10%
17%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
40%
67%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
70%
100%
25%
Không ghi được bàn thắng
30%
0%
75%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
1
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.50
0.83
0
Ghi bàn trong 1H
40%
67%
0%
Thất bại ghi bàn 1H
60%
34%
100%
1H Bàn thắng ghi
5
5
0
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.80
1.17
0.25
Ghi bàn trong 2H
70%
100%
25%
Thất bại hhi bàn 2H
30%
0%
75%
2H Bàn thắng ghi
8
7
1
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.40
0.83
2.25
Phút / bàn thủng lưới
64’
108’
40’
Giữ sạch lưới %
50%
67%
25%
Trên 0.5
50%
34%
75%
Trên 1.5
30%
17%
50%
Trên 2.5
20%
17%
25%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
6
4
6
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.70
0.33
1.25
Giữ sạch lưới 1H
6%
4%
2%
1h goals conceded
7
2
5
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.70
0.50
1.00
Giữ sạch lưới 2H
6%
5%
1%
2H Bàn thua
7
3
4
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.70
2.83
2.50
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
70%
84%
50%
Trên 2.5
30%
34%
25%
Trên 3.5
20%
17%
25%
Trên 4.5
20%
17%
25%
Trên 5.5
20%
17%
25%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
30%
17%
50%
Dưới 2.5
70%
67%
75%
Dưới 3.5
80%
84%
75%
Dưới 4.5
80%
84%
75%
Dưới 5.5
80%
84%
75%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.20
1.17
1.25
Trên 0.5 1H
60%
67%
50%
Trên 1.5 1H
30%
34%
25%
Trên 2.5 1H
20%
17%
25%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
40%
34%
50%
Dưới 1.5 1H
70%
67%
75%
Dưới 2.5 1H
80%
84%
75%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.50
1.67
1.25
Trên 0.5 2H
100%
100%
100%
Trên 1.5 2H
30%
34%
25%
Trên 2.5 2H
10%
17%
0%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
0%
0%
0%
Dưới 1.5 2H
70%
67%
75%
Dưới 2.5 2H
90%
84%
100%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
20%
34%
0%
CDG cả hai hiệp
10%
17%
0%
CDG và thắng
10%
17%
0%
CDG và hòa
0%
0%
0%
CDG và thua
10%
17%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
20%
34%
0%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
0%
25%
CDG và trên 3.5 (có/có)
10%
17%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
0%
25%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
20%
34%
0%
CDG 2H
10%
17%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
10%
17%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
17%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
80%
67%
100%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
30%
30%
0%
11 - 20 phút
20%
0%
20%
21 - 30 phút
20%
0%
20%
31 - 40 phút
20%
0%
20%
41 - 50 phút
50%
30%
30%
51 - 60 phút
20%
20%
0%
61 - 70 phút
20%
0%
20%
71 - 80 phút
30%
10%
20%
81 - 90+ phút
50%
40%
10%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
30%
30%
0%
31 - 45+ phút
40%
0%
40%
46 - 60+ phút
40%
10%
30%
46 - 60 phút
50%
40%
20%
61 - 75 phút
40%
10%
30%
76 - 90+ phút
60%
40%
20%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
90%
100%
75%
+1.5
80%
100%
50%
+0.5
60%
84%
25%
-0.5
60%
84%
25%
-1.5
30%
50%
0%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
90%
100%
75%
+0.5
80%
100%
50%
-0.5
30%
50%
0%
-1.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
80%
84%
75%
+0.5
60%
84%
25%
-0.5
60%
84%
25%
-1.5
10%
17%
0%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
2.60
2.83
2.25
Đội thẻ trung bình
0.80
0.83
0.75
Thẻ chống lại trung bình %
1.80
2.00
1.50
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
70%
67%
75%
Chấp +0.5
40%
34%
50%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
70%
67%
75%
Trên 1.5
60%
67%
50%
Trên 2.5
50%
67%
25%
Trên 3.5
40%
50%
25%
Trên 4.5
30%
34%
25%
Trên 5.5
10%
0%
25%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
26
17
9
Cao nhất trong một trận
6
5
6
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.70
0.83
0.50
Đội thẻ trung bình 1H
0.20
0.17
0.25
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.50
0.67
0.25
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
90%
84%
100%
Chấp +0.5
80%
67%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
40%
50%
25%
Trên 1.5
30%
34%
25%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
20%
17%
25%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
40%
50%
25%
Thẻ chống lại trên 1.5
10%
17%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
1.90
2.00
1.75
Đội thẻ trung bình 2H
0.60
0.67
0.50
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.30
1.33
1.25
Chiến thắng 2H
10%
17%
0%
Chấp +1.5
80%
84%
75%
Chấp +0.5
50%
50%
50%
Chấp -0.5
10%
17%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
70%
67%
75%
Trên 1.5
60%
67%
50%
Trên 2.5
50%
67%
25%
Trên 3.5
10%
0%
25%
Đội thẻ trên 0.5
40%
50%
25%
Đội thẻ trên 1.5
20%
17%
25%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
70%
67%
75%
Thẻ chống lại trên 1.5
50%
50%
50%
cards against over 2.5
10%
17%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
6.60
6.17
7.25
Đội phạt góc trung bình
3.10
3.33
2.75
Phạt góc chống lại trung bình
3.50
2.83
4.50
Chiến thắng
30%
50%
0%
Handicap +2.5
80%
84%
75%
Handicap +1.5
70%
84%
50%
Handicap -1.5
10%
17%
0%
Handicap -2.5
10%
17%
0%
Trên 6.5
60%
50%
75%
Trên 7.5
60%
50%
75%
Trên 8.5
50%
50%
50%
Trên 9.5
40%
34%
50%
Trên 10.5
20%
17%
25%
Trên 11.5
10%
17%
0%
Trên 12.5
10%
17%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
3.00
3.17
2.75
Đội phạt góc trung bình 1H
1.20
1.50
0.75
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.80
1.67
2.00
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
80%
100%
50%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
30%
34%
25%
Trên 5.5
30%
34%
25%
Trên 6.5
20%
34%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
20%
34%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
20%
34%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
30%
34%
25%
Phạt góc chống lại trên 3.5
30%
34%
25%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
3.60
3.00
4.50
Đội phạt góc trung bình 2H
1.90
1.83
2.00
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.70
1.17
2.50
Chiến thắng 2H
40%
50%
25%
Handicap +2.5
80%
84%
75%
Handicap +1.5
80%
84%
75%
Handicap -1.5
10%
17%
0%
Handicap -2.5
10%
17%
0%
Trên 4.5
50%
34%
75%
Trên 5.5
20%
17%
25%
Trên 6.5
20%
17%
25%
Đội phạt góc trên 2.5
30%
17%
50%
Đội phạt góc trên 3.5
20%
17%
25%
Phạt góc chống lại trên 2.5
30%
17%
50%
Phạt góc chống lại trên 3.5
30%
17%
50%
Slovakia Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:3 | 13 | 15 | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:8 | -2 | 12 | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:6 | 1 | 9 | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:13 | -12 | 0 |
- Qualified
- Playoffs
Slovakia Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
37
Skriniar M.
|
|
31 | 188 | 6 | - | - | 1 | - | - |
|
5
Satka L.
|
|
30 | 188 | 4 | - | - | 1 | - | 1 |
|
23
Gyomber N.
|
|
33 | 189 | 6 | - | 1 | 1 | - | - |