Nước Anh
Anh
Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh đã đại diện cho Anh trong bóng đá quốc tế từ trận đấu quốc tế đầu tiên vào năm 1872. Nó được kiểm soát bởi Hiệp hội Bóng đá Anh (FA), cơ quan quản lý bóng đá ở Anh, mà được liên kết với UEFA và nằm dưới sự quản lý toàn cầu của tổ chức quản lý bóng đá thế giới FIFA ...
Cho xem nhiều hơn
Nước Anh Resultados mais recentes
TTG
31/03/26
14:45
Nước Anh
Nhật Bản
0
1
TTG
27/03/26
15:45
Nước Anh
Uruguay
1
1
TTG
16/11/25
12:00
Albania
Nước Anh
0
2
TTG
13/11/25
14:45
Nước Anh
Serbia
2
0
TTG
14/10/25
14:45
Latvia
Nước Anh
0
5
TTG
09/10/25
14:45
Nước Anh
Wales
3
0
TTG
09/09/25
14:45
Serbia
Nước Anh
0
5
TTG
06/09/25
12:00
Nước Anh
Andorra
2
0
TTG
10/06/25
14:45
Nước Anh
Senegal
1
3
TTG
07/06/25
12:00
Andorra
Nước Anh
0
1
Nước Anh Lịch thi đấu
06/06/26
16:00
Nước Anh
New Zealand
06/06/26
16:00
Nước Anh
Niu Di-lân
10/06/26
16:00
Nước Anh
Costa Rica
17/06/26
16:00
Nước Anh
Croatia
23/06/26
16:00
Nước Anh
Ghana
27/06/26
17:00
Panama
Nước Anh
26/09/26
14:45
Nước Anh
Tây Ban Nha
29/09/26
14:45
Séc
Nước Anh
03/10/26
12:00
Croatia
Nước Anh
06/10/26
14:45
Nước Anh
Séc
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
6
3
1
2
9:5
+4
10
1.67
Phong độ sân khách
4
4
0
0
13:0
+13
12
3.00
Phong độ tổng thể
10
7
1
2
22:5
+17
22
2.20
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
6
3
2
1
6:2
+4
11
1.83
Phong độ sân khách
4
2
2
0
5:0
+5
8
2.00
Phong độ tổng thể
10
5
4
1
11:2
+9
19
1.90
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
6
2
3
1
3:3
0
9
1.50
Phong độ sân khách
4
4
0
0
8:0
+8
12
3.00
Phong độ tổng thể
10
6
3
1
11:3
+8
21
2.10
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
2.20
1.50
3.25
Phút / bàn thắng ghi
41
60
28
Trên 0.5
90%
84%
100%
Trên 1.5
60%
50%
75%
Trên 2.5
30%
17%
50%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
40%
34%
50%
Đội dầu tiên ghi bàn
90%
84%
100%
Không ghi được bàn thắng
10%
17%
0%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
3
5
Phạt dền thắng
2
0
2
Phạt dền nhận
1
1
0
Phạt dền trong một trận
30%
17%
50%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
1.10
1.00
1.25
Ghi bàn trong 1H
60%
67%
50%
Thất bại ghi bàn 1H
40%
34%
50%
1H Bàn thắng ghi
11
6
5
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
1.10
0.50
2.00
Ghi bàn trong 2H
70%
50%
100%
Thất bại hhi bàn 2H
30%
50%
0%
2H Bàn thắng ghi
11
3
8
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
0.50
0.83
0
Phút / bàn thủng lưới
180’
108’
0’
Giữ sạch lưới %
70%
50%
100%
Trên 0.5
30%
50%
0%
Trên 1.5
10%
17%
0%
Trên 2.5
10%
17%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
0
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.20
0.33
0
Giữ sạch lưới 1H
8%
4%
4%
1h goals conceded
2
2
0
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.30
0.50
0
Giữ sạch lưới 2H
8%
4%
4%
2H Bàn thua
3
3
0
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.70
2.33
3.25
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
80%
84%
75%
Trên 2.5
40%
34%
50%
Trên 3.5
30%
17%
50%
Trên 4.5
20%
0%
50%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
20%
17%
25%
Dưới 2.5
60%
67%
50%
Dưới 3.5
70%
84%
50%
Dưới 4.5
80%
100%
50%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.30
1.33
1.25
Trên 0.5 1H
70%
84%
50%
Trên 1.5 1H
40%
34%
50%
Trên 2.5 1H
20%
17%
25%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
30%
17%
50%
Dưới 1.5 1H
60%
67%
50%
Dưới 2.5 1H
80%
84%
75%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.40
1.00
2.00
Trên 0.5 2H
80%
67%
100%
Trên 1.5 2H
50%
34%
75%
Trên 2.5 2H
10%
0%
25%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
20%
34%
0%
Dưới 1.5 2H
50%
67%
25%
Dưới 2.5 2H
90%
100%
75%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
20%
34%
0%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
10%
17%
0%
CDG và thua
10%
17%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
10%
17%
0%
CDG và trên 2.5 (không/có)
30%
17%
50%
CDG và trên 3.5 (có/có)
10%
17%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
20%
0%
50%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
10%
17%
0%
CDG 2H
10%
17%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
17%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
10%
17%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
80%
67%
100%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
20%
20%
0%
11 - 20 phút
10%
10%
0%
21 - 30 phút
50%
40%
10%
31 - 40 phút
20%
20%
0%
41 - 50 phút
30%
20%
10%
51 - 60 phút
30%
30%
0%
61 - 70 phút
20%
10%
10%
71 - 80 phút
20%
20%
0%
81 - 90+ phút
60%
50%
20%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
30%
30%
0%
31 - 45+ phút
50%
40%
10%
46 - 60+ phút
40%
30%
10%
46 - 60 phút
40%
40%
0%
61 - 75 phút
30%
20%
10%
76 - 90+ phút
70%
60%
20%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
90%
84%
100%
+0.5
80%
67%
100%
-0.5
70%
50%
100%
-1.5
60%
50%
75%
-2.5
30%
17%
50%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
90%
84%
100%
-0.5
50%
50%
50%
-1.5
30%
17%
50%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
90%
84%
100%
+0.5
90%
84%
100%
-0.5
60%
34%
100%
-1.5
30%
0%
75%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
2.00
1.33
3.00
Đội thẻ trung bình
0.60
0.33
1.00
Thẻ chống lại trung bình %
1.40
1.00
2.00
Chiến thắng
10%
0%
25%
Chấp +1.5
70%
84%
50%
Chấp +0.5
50%
50%
50%
Chấp -0.5
10%
0%
25%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
70%
67%
75%
Trên 1.5
60%
50%
75%
Trên 2.5
40%
17%
75%
Trên 3.5
20%
0%
50%
Trên 4.5
10%
0%
25%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
20
8
12
Cao nhất trong một trận
5
3
5
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.80
0.17
1.75
Đội thẻ trung bình 1H
0.20
0
0.50
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.60
0.17
1.25
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
90%
100%
75%
Chấp +0.5
80%
84%
75%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
40%
17%
75%
Trên 1.5
30%
0%
75%
Trên 2.5
10%
0%
25%
Đội thẻ trên 0.5
20%
0%
50%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
40%
17%
75%
Thẻ chống lại trên 1.5
10%
0%
25%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
1.20
1.17
1.25
Đội thẻ trung bình 2H
0.40
0.33
0.50
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.80
0.83
0.75
Chiến thắng 2H
20%
17%
25%
Chấp +1.5
80%
84%
75%
Chấp +0.5
60%
50%
75%
Chấp -0.5
20%
17%
25%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
70%
67%
75%
Trên 1.5
40%
34%
50%
Trên 2.5
10%
17%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
40%
34%
50%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
50%
50%
50%
Thẻ chống lại trên 1.5
30%
34%
25%
cards against over 2.5
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
7.90
6.33
10.25
Đội phạt góc trung bình
6.40
5.33
8.00
Phạt góc chống lại trung bình
1.50
1.00
2.25
Chiến thắng
70%
67%
75%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
60%
50%
75%
Handicap -2.5
60%
50%
75%
Trên 6.5
80%
67%
100%
Trên 7.5
70%
50%
100%
Trên 8.5
50%
34%
75%
Trên 9.5
50%
34%
75%
Trên 10.5
40%
34%
50%
Trên 11.5
20%
17%
25%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.20
3.17
5.75
Đội phạt góc trung bình 1H
3.00
2.17
4.25
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.20
1.00
1.50
Chiến thắng 1H
60%
50%
75%
Handicap +2.5
90%
84%
100%
Handicap +1.5
90%
84%
100%
Handicap -1.5
50%
34%
75%
Handicap -2.5
30%
34%
25%
Trên 4.5
40%
34%
50%
Trên 5.5
30%
17%
50%
Trên 6.5
30%
17%
50%
Đội phạt góc trên 2.5
60%
34%
100%
Đội phạt góc trên 3.5
30%
34%
25%
Phạt góc chống lại trên 2.5
20%
17%
25%
Phạt góc chống lại trên 3.5
20%
17%
25%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
3.70
3.17
4.50
Đội phạt góc trung bình 2H
3.40
3.17
3.75
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.30
0
0.75
Chiến thắng 2H
80%
67%
100%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
70%
67%
75%
Handicap -2.5
50%
50%
50%
Trên 4.5
20%
17%
25%
Trên 5.5
20%
17%
25%
Trên 6.5
20%
17%
25%
Đội phạt góc trên 2.5
60%
50%
75%
Đội phạt góc trên 3.5
50%
50%
50%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Nước Anh Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 3 | 6 | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 2 | 3 | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 0 | 1 | |
| 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 0 | 1 | |
| 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 0 | 1 | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 0 | 1 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 18 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | -1 | 0 | |
| 19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | -2 | 0 | |
| 20 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | -2 | 0 |
Nước Anh Biệt đội
No data for selected season