Pháp
Pháp
Đội tuyển bóng đáốc gia Pháp (tiế Pháp: Équipe de France de football) đại diện cho Pháp trong bóng đá nam quốc tế ...
Cho xem nhiều hơn
Pháp Resultados mais recentes
TTG
04/06/26
15:10
Pháp
Ivory Coast
1
2
TTG
29/03/26
15:00
Colombia
Pháp
1
3
TTG
26/03/26
16:00
Brasil
Pháp
1
2
TTG
13/01/26
16:00
Mê-xi-cô
Pháp
8
4
TTG
10/01/26
14:00
Pháp
Ba Lan
9
7
TTG
06/01/26
16:00
Pháp
Algérie
5
5
TTG
16/11/25
12:00
Azerbaijan
Pháp
1
3
TTG
13/11/25
14:45
Pháp
Ukraina
4
0
TTG
13/10/25
14:45
Iceland
Pháp
2
2
TTG
10/10/25
14:45
Pháp
Azerbaijan
3
0
Pháp Lịch thi đấu
08/06/26
15:10
Pháp
Bắc Ireland
16/06/26
15:00
Pháp
Senegal
22/06/26
17:00
Pháp
Iraq
26/06/26
15:00
Na Uy
Pháp
25/09/26
14:45
Thổ Nhĩ Kỳ
Pháp
28/09/26
14:45
Bỉ
Pháp
02/10/26
14:45
Pháp
Ý
05/10/26
14:45
Pháp
Bỉ
12/11/26
14:45
Ý
Pháp
15/11/26
14:45
Pháp
Thổ Nhĩ Kỳ
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
3
0
1
10:3
+7
9
2.25
Phong độ sân khách
5
4
1
0
12:5
+7
13
2.60
Phong độ tổng thể
9
7
1
1
22:8
+14
22
2.44
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
2
2
0
3:1
+2
8
2.00
Phong độ sân khách
5
4
0
1
7:2
+5
12
2.40
Phong độ tổng thể
9
6
2
1
10:3
+7
20
2.22
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
3
0
1
7:2
+5
9
2.25
Phong độ sân khách
5
2
3
0
5:3
+2
9
1.80
Phong độ tổng thể
9
5
3
1
12:5
+7
18
2.00
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
2.44
2.50
2.40
Phút / bàn thắng ghi
37
36
38
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
89%
75%
100%
Trên 2.5
45%
50%
40%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
56%
50%
60%
Đội dầu tiên ghi bàn
67%
75%
60%
Không ghi được bàn thắng
0%
0%
0%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
3
Phạt dền thắng
1
1
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
12%
25%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
1.11
0.75
1.40
Ghi bàn trong 1H
78%
75%
80%
Thất bại ghi bàn 1H
23%
25%
20%
1H Bàn thắng ghi
10
3
7
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
1.33
1.75
1.00
Ghi bàn trong 2H
78%
75%
80%
Thất bại hhi bàn 2H
23%
25%
20%
2H Bàn thắng ghi
12
7
5
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
0.89
0.75
1.00
Phút / bàn thủng lưới
101’
120’
90’
Giữ sạch lưới %
34%
50%
20%
Trên 0.5
67%
50%
80%
Trên 1.5
23%
25%
20%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
2
2
2
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.33
0.25
0.40
Giữ sạch lưới 1H
6%
3%
3%
1h goals conceded
3
1
2
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.56
0.50
0.60
Giữ sạch lưới 2H
5%
3%
2%
2H Bàn thua
5
2
3
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.33
3.25
3.40
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
100%
100%
100%
Trên 2.5
89%
100%
80%
Trên 3.5
45%
25%
60%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
0%
0%
0%
Dưới 2.5
12%
0%
20%
Dưới 3.5
56%
75%
40%
Dưới 4.5
100%
100%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.44
1.00
1.80
Trên 0.5 1H
89%
75%
100%
Trên 1.5 1H
34%
25%
40%
Trên 2.5 1H
12%
0%
20%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
12%
25%
0%
Dưới 1.5 1H
67%
75%
60%
Dưới 2.5 1H
89%
100%
80%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.89
2.25
1.60
Trên 0.5 2H
89%
100%
80%
Trên 1.5 2H
67%
75%
60%
Trên 2.5 2H
23%
25%
20%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
12%
0%
20%
Dưới 1.5 2H
34%
25%
40%
Dưới 2.5 2H
78%
75%
80%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
67%
50%
80%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
45%
25%
60%
CDG và hòa
12%
0%
20%
CDG và thua
12%
25%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
67%
50%
80%
CDG và trên 2.5 (không/có)
23%
50%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
34%
0%
60%
CDG và trên 3.5 (không/có)
12%
25%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
23%
25%
20%
CDG 2H
34%
0%
60%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
23%
25%
20%
CDG 1H và 2H (không/có)
34%
0%
60%
CDG 1H và 2H (không/không)
45%
75%
20%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
12%
0%
12%
11 - 20 phút
23%
23%
0%
21 - 30 phút
23%
12%
12%
31 - 40 phút
34%
23%
12%
41 - 50 phút
56%
56%
0%
51 - 60 phút
34%
23%
12%
61 - 70 phút
56%
56%
0%
71 - 80 phút
45%
12%
34%
81 - 90+ phút
56%
45%
12%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
23%
12%
12%
31 - 45+ phút
34%
23%
12%
46 - 60+ phút
45%
34%
12%
46 - 60 phút
67%
67%
12%
61 - 75 phút
56%
56%
12%
76 - 90+ phút
89%
56%
34%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
89%
75%
100%
-0.5
78%
75%
80%
-1.5
56%
50%
60%
-2.5
23%
50%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
89%
100%
80%
-0.5
67%
50%
80%
-1.5
23%
0%
40%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
89%
75%
100%
+0.5
89%
75%
100%
-0.5
56%
75%
40%
-1.5
23%
50%
0%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
2.00
3.50
0.80
Đội thẻ trung bình
0.89
1.75
0.20
Thẻ chống lại trung bình %
1.11
1.75
0.60
Chiến thắng
12%
25%
0%
Chấp +1.5
89%
100%
80%
Chấp +0.5
56%
25%
80%
Chấp -0.5
12%
25%
0%
Chấp -1.5
12%
25%
0%
Trên 0.5
67%
100%
40%
Trên 1.5
56%
75%
40%
Trên 2.5
34%
75%
0%
Trên 3.5
12%
25%
0%
Trên 4.5
12%
25%
0%
Trên 5.5
12%
25%
0%
Trên 6.5
12%
25%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
18
14
4
Cao nhất trong một trận
7
7
2
Thấp nhất trong một trận
0
1
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.67
1.25
0.20
Đội thẻ trung bình 1H
0.22
0.50
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.44
0.75
0.20
Chiến thắng 1H
12%
25%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
67%
50%
80%
Chấp -0.5
12%
25%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
56%
100%
20%
Trên 1.5
12%
25%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
23%
50%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
45%
75%
20%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
1.33
2.25
0.60
Đội thẻ trung bình 2H
0.67
1.25
0.20
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.67
1.00
0.40
Chiến thắng 2H
12%
25%
0%
Chấp +1.5
89%
75%
100%
Chấp +0.5
78%
75%
80%
Chấp -0.5
12%
25%
0%
Chấp -1.5
12%
25%
0%
Trên 0.5
56%
75%
40%
Trên 1.5
45%
75%
20%
Trên 2.5
12%
25%
0%
Trên 3.5
12%
25%
0%
Đội thẻ trên 0.5
34%
50%
20%
Đội thẻ trên 1.5
12%
25%
0%
team cards over 2.5
12%
25%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
56%
75%
40%
Thẻ chống lại trên 1.5
12%
25%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
6.44
8.00
5.20
Đội phạt góc trung bình
5.44
7.00
4.20
Phạt góc chống lại trung bình
1.00
1.00
1.00
Chiến thắng
67%
100%
40%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
56%
75%
40%
Handicap -2.5
56%
75%
40%
Trên 6.5
67%
75%
60%
Trên 7.5
56%
50%
60%
Trên 8.5
45%
50%
40%
Trên 9.5
23%
50%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
3.56
4.50
2.80
Đội phạt góc trung bình 1H
3.00
4.00
2.20
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.56
0.50
0.60
Chiến thắng 1H
78%
100%
60%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
45%
75%
20%
Handicap -2.5
45%
75%
20%
Trên 4.5
45%
50%
40%
Trên 5.5
23%
25%
20%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
67%
100%
40%
Đội phạt góc trên 3.5
34%
50%
20%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
2.89
3.50
2.40
Đội phạt góc trung bình 2H
2.44
3.00
2.00
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.44
0.50
0.40
Chiến thắng 2H
56%
75%
40%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
89%
75%
100%
Handicap -1.5
56%
75%
40%
Handicap -2.5
56%
75%
40%
Trên 4.5
23%
25%
20%
Trên 5.5
12%
0%
20%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
56%
75%
40%
Đội phạt góc trên 3.5
34%
50%
20%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Pháp Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:4 | 12 | 16 | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:11 | -1 | 10 | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:11 | 2 | 7 | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:16 | -13 | 1 |
- Qualified
- Playoffs
Pháp Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
16
Maignan M.
|
|
30 | 191 | - | - | - | - | - | - |
|
30
Chevalier L.
|
|
24 | 189 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
3
Digne L.
|
|
32 | 178 | - | - | - | - | - | - |