Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Georgia

Georgia

Georgia
Georgia
Đội tuyển bóng đá quốc gia Georgia (tiếng Gruzia: საქართველოს ეროვნული საფეხბურთო ნაკრები) đại diện cho đất nước Gruzia trong các trận đấu bóng đá nam quốc tế, và được điều khiển bởi Liên đoàn Bóng đá Georgia ...
Cho xem nhiều hơn

Georgia Resultados mais recentes

TTG 05/06/26 12:00
Georgia Georgia Bahrain Bahrain
2 0
TTG 02/06/26 13:00
Georgia Georgia România România
1 1
TTG 29/03/26 09:00
Litva Litva Georgia Georgia
0 2
TTG 26/03/26 13:00
Georgia Georgia Israel Israel
2 2
TTG 18/11/25 14:45
Bulgaria Bulgaria Georgia Georgia
2 1
TTG 15/11/25 12:00
Georgia Georgia Tây Ban Nha Tây Ban Nha
0 4
TTG 14/10/25 14:45
Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ Georgia Georgia
4 1
TTG 11/10/25 14:45
Tây Ban Nha Tây Ban Nha Georgia Georgia
2 0
TTG 07/09/25 09:00
Georgia Georgia Bulgaria Bulgaria
3 0
TTG 04/09/25 12:00
Georgia Georgia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ
2 3

Georgia Lịch thi đấu

25/09/26 12:00
Georgia Georgia Bắc Ireland Bắc Ireland
28/09/26 12:00
Georgia Georgia Ukraina Ukraina
02/10/26 14:45
Hungary Hungary Georgia Georgia
05/10/26 14:45
Bắc Ireland Bắc Ireland Georgia Georgia
14/11/26 12:00
Georgia Georgia Hungary Hungary
17/11/26 14:45
Ukraina Ukraina Georgia Georgia

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
6
1
3
2
9:11
-2
6
1.00
Phong độ sân khách
4
1
0
3
4:8
-4
3
0.75
Phong độ tổng thể
10
2
3
5
13:19
-6
9
0.90
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
6
3
1
2
4:5
-1
10
1.67
Phong độ sân khách
4
0
1
3
0:6
-6
1
0.25
Phong độ tổng thể
10
3
2
5
4:11
-7
11
1.10
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
6
2
1
3
5:6
-1
7
1.17
Phong độ sân khách
4
2
1
1
4:2
+2
7
1.75
Phong độ tổng thể
10
4
2
4
9:8
+1
14
1.40

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.30
1.50
1.00
Phút / bàn thắng ghi
69
60
90
Trên 0.5
80%
84%
75%
Trên 1.5
40%
50%
25%
Trên 2.5
10%
17%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
20%
34%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
50%
67%
25%
Không ghi được bàn thắng
20%
17%
25%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
2
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
2
1
1
Phạt dền trong một trận
20%
17%
25%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.40
0.67
0
Ghi bàn trong 1H
30%
50%
0%
Thất bại ghi bàn 1H
70%
50%
100%
1H Bàn thắng ghi
4
4
0
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.90
0.83
1.00
Ghi bàn trong 2H
70%
67%
75%
Thất bại hhi bàn 2H
30%
34%
25%
2H Bàn thắng ghi
9
5
4

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.90
1.83
2.00
Phút / bàn thủng lưới
47’
49’
45’
Giữ sạch lưới %
20%
17%
25%
Trên 0.5
80%
84%
75%
Trên 1.5
60%
50%
75%
Trên 2.5
30%
34%
25%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
4
4
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
1.10
0.83
1.50
Giữ sạch lưới 1H
5%
4%
1%
1h goals conceded
11
5
6
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.80
1.00
0.50
Giữ sạch lưới 2H
3%
1%
2%
2H Bàn thua
8
6
2

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.20
3.33
3.00
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
100%
100%
100%
Trên 2.5
60%
67%
50%
Trên 3.5
40%
50%
25%
Trên 4.5
20%
17%
25%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
0%
0%
0%
Dưới 2.5
40%
34%
50%
Dưới 3.5
60%
50%
75%
Dưới 4.5
80%
84%
75%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.50
1.50
1.50
Trên 0.5 1H
80%
84%
75%
Trên 1.5 1H
50%
50%
50%
Trên 2.5 1H
20%
17%
25%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
20%
17%
25%
Dưới 1.5 1H
50%
50%
50%
Dưới 2.5 1H
80%
84%
75%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.70
1.83
1.50
Trên 0.5 2H
100%
100%
100%
Trên 1.5 2H
50%
50%
50%
Trên 2.5 2H
20%
34%
0%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
0%
0%
0%
Dưới 1.5 2H
50%
50%
50%
Dưới 2.5 2H
80%
67%
100%

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
60%
67%
50%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
30%
50%
0%
CDG và thua
30%
17%
50%
CDG và trên 2.5 (có/có)
40%
34%
50%
CDG và trên 2.5 (không/có)
20%
34%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
30%
34%
25%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
17%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
0%
0%
0%
CDG 2H
40%
50%
25%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
40%
50%
25%
CDG 1H và 2H (không/không)
60%
50%
75%

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
10%
0%
10%
11 - 20 phút
30%
0%
30%
21 - 30 phút
40%
0%
40%
31 - 40 phút
40%
20%
20%
41 - 50 phút
40%
30%
10%
51 - 60 phút
40%
10%
30%
61 - 70 phút
70%
30%
40%
71 - 80 phút
10%
10%
0%
81 - 90+ phút
40%
30%
10%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
40%
0%
40%
31 - 45+ phút
40%
0%
40%
46 - 60+ phút
60%
30%
30%
46 - 60 phút
50%
30%
30%
61 - 75 phút
80%
40%
40%
76 - 90+ phút
40%
30%
10%

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
80%
84%
75%
+1.5
70%
84%
50%
+0.5
50%
67%
25%
-0.5
20%
17%
25%
-1.5
20%
17%
25%
-2.5
10%
17%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
60%
67%
50%
+0.5
50%
67%
25%
-0.5
30%
50%
0%
-1.5
10%
17%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
60%
50%
75%
-0.5
40%
34%
50%
-1.5
10%
0%
25%

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
2.40
3.00
1.50
Đội thẻ trung bình
1.00
1.17
0.75
Thẻ chống lại trung bình %
1.40
1.83
0.75
Chiến thắng
10%
0%
25%
Chấp +1.5
90%
84%
100%
Chấp +0.5
60%
50%
75%
Chấp -0.5
10%
0%
25%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
70%
67%
75%
Trên 1.5
50%
50%
50%
Trên 2.5
30%
34%
25%
Trên 3.5
20%
34%
0%
Trên 4.5
20%
34%
0%
Trên 5.5
20%
34%
0%
Trên 6.5
10%
17%
0%
Trên 7.5
10%
17%
0%
Tổng Thẻ
24
18
6
Cao nhất trong một trận
9
9
3
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.20
1.50
0.75
Đội thẻ trung bình 1H
0.60
0.67
0.50
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.60
0.83
0.25
Chiến thắng 1H
20%
17%
25%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
70%
67%
75%
Chấp -0.5
20%
17%
25%
Chấp -1.5
10%
0%
25%
Trên 0.5
50%
50%
50%
Trên 1.5
30%
34%
25%
Trên 2.5
20%
34%
0%
Đội thẻ trên 0.5
30%
34%
25%
Đội thẻ trên 1.5
30%
34%
25%
Thẻ chống lại trên 0.5
40%
50%
25%
Thẻ chống lại trên 1.5
10%
17%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
1.20
1.50
0.75
Đội thẻ trung bình 2H
0.40
0.50
0.25
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.80
1.00
0.50
Chiến thắng 2H
10%
17%
0%
Chấp +1.5
90%
84%
100%
Chấp +0.5
60%
50%
75%
Chấp -0.5
10%
17%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
60%
67%
50%
Trên 1.5
20%
17%
25%
Trên 2.5
10%
17%
0%
Trên 3.5
10%
17%
0%
Đội thẻ trên 0.5
30%
34%
25%
Đội thẻ trên 1.5
10%
17%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
50%
50%
50%
Thẻ chống lại trên 1.5
10%
17%
0%
cards against over 2.5
10%
17%
0%

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
6.30
6.00
6.75
Đội phạt góc trung bình
3.00
3.33
2.50
Phạt góc chống lại trung bình
3.30
2.67
4.25
Chiến thắng
30%
34%
25%
Handicap +2.5
90%
100%
75%
Handicap +1.5
80%
84%
75%
Handicap -1.5
30%
34%
25%
Handicap -2.5
30%
34%
25%
Trên 6.5
50%
50%
50%
Trên 7.5
50%
50%
50%
Trên 8.5
40%
34%
50%
Trên 9.5
40%
34%
50%
Trên 10.5
20%
17%
25%
Trên 11.5
20%
17%
25%
Trên 12.5
20%
17%
25%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
3.20
3.17
3.25
Đội phạt góc trung bình 1H
1.40
1.83
0.75
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.80
1.33
2.50
Chiến thắng 1H
30%
34%
25%
Handicap +2.5
90%
100%
75%
Handicap +1.5
80%
100%
50%
Handicap -1.5
10%
17%
0%
Handicap -2.5
10%
17%
0%
Trên 4.5
40%
34%
50%
Trên 5.5
30%
17%
50%
Trên 6.5
10%
17%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
30%
50%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
30%
17%
50%
Phạt góc chống lại trên 3.5
30%
17%
50%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
3.10
2.83
3.50
Đội phạt góc trung bình 2H
1.60
1.50
1.75
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.50
1.33
1.75
Chiến thắng 2H
30%
17%
50%
Handicap +2.5
90%
100%
75%
Handicap +1.5
80%
84%
75%
Handicap -1.5
20%
17%
25%
Handicap -2.5
20%
17%
25%
Trên 4.5
30%
34%
25%
Trên 5.5
30%
34%
25%
Trên 6.5
10%
0%
25%
Đội phạt góc trên 2.5
40%
34%
50%
Đội phạt góc trên 3.5
10%
0%
25%
Phạt góc chống lại trên 2.5
40%
34%
50%
Phạt góc chống lại trên 3.5
20%
17%
25%

Georgia Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 2 1 1 0 8:5 3 6
2 3 2 0 1 4:1 3 6
3 1 1 0 0 2:0 2 3
4 1 1 0 0 1:0 1 3
5 1 1 0 0 1:0 1 3
6 1 1 0 0 1:0 1 3
7 2 1 1 0 6:6 0 3
8 2 1 0 1 1:2 -1 3
9 1 0 1 0 1:1 0 1
10 1 0 1 0 1:1 0 1
11 0 0 0 0 0:0 0 0
12 0 0 0 0 0:0 0 0
13 0 0 0 0 0:0 0 0
14 0 0 0 0 0:0 0 0
15 0 0 0 0 0:0 0 0
16 0 0 0 0 0:0 0 0
17 0 0 0 0 0:0 0 0
18 0 0 0 0 0:0 0 0
19 0 0 0 0 0:0 0 0
20 0 0 0 0 0:0 0 0
21 0 0 0 0 0:0 0 0
22 0 0 0 0 0:0 0 0
23 0 0 0 0 0:0 0 0
24 0 0 0 0 0:0 0 0
25 0 0 0 0 0:0 0 0
26 0 0 0 0 0:0 0 0
27 0 0 0 0 0:0 0 0
28 0 0 0 0 0:0 0 0
29 0 0 0 0 0:0 0 0
30 0 0 0 0 0:0 0 0
31 0 0 0 0 0:0 0 0
32 0 0 0 0 0:0 0 0
33 0 0 0 0 0:0 0 0
34 0 0 0 0 0:0 0 0
35 0 0 0 0 0:0 0 0
36 1 0 0 1 0:1 -1 0
37 1 0 0 1 0:1 -1 0
38 2 0 0 2 0:2 -2 0
39 3 0 0 3 0:6 -6 0

Georgia Biệt đội

No data for selected season

Trận đấu đầu tiên của đội Georgia diễn ra vào năm 1990, khi Georgia vẫn còn là một phần của Liên Xô. Đội bóng đã cố gắng để giành quyền tham dự mỗi giải đấu lớn từ Euro 1996 trở đi, nhưng chưa đạt được việc giành quyền tham dự, mặc dù họ đã rất gần với Euro 2020. Các trận đấu trên sân nhà được diễn ra tại sân vận động Boris Paichadze Dinamo ở Tbilisi.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Georgia
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Georgia
  • Viết tắt:
    GEO
  • Giám đốc:
    Sagnol, Willy
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close