Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Síp

Síp

Cyprus: Síp
Cyprus: Síp
Đội tển bng đá Quố gia Cyprus (ting Hy Lạ: Εθνκή ομάα ποδσφαίου τηςύπρου đại diện cho trong bóngá nam quố tế và đượcểm soát bi Liên đoànóng đá, cơ quan qu lý bóng đ tại Cyprus ...
Cho xem nhiều hơn

Síp Resultados mais recentes

TTG 04/06/26 12:00
Slovenia Slovenia Síp Síp
1 1
TTG 30/03/26 12:00
Síp Síp Moldova Moldova
3 2
TTG 26/03/26 13:00
Síp Síp Belarus Belarus
0 1
TTG 18/11/25 12:00
Síp Síp Estonia Estonia
2 4
TTG 15/11/25 12:00
Síp Síp Áo Áo
0 2
TTG 12/10/25 09:00
San Marino San Marino Síp Síp
0 4
TTG 09/10/25 14:45
Síp Síp Bosna và Hercegovina Bosna và Hercegovina
2 2
TTG 09/09/25 14:45
Síp Síp România România
2 2
TTG 06/09/25 14:45
Áo Áo Síp Síp
1 0
TTG 10/06/25 14:45
România România Síp Síp
2 0

Síp Lịch thi đấu

07/06/26 09:00
Liechtenstein Liechtenstein Síp Síp
25/09/26 14:45
Montenegro Montenegro Síp Síp
28/09/26 14:45
Latvia Latvia Síp Síp
02/10/26 14:45
Síp Síp Armenia Armenia
05/10/26 14:45
Síp Síp Latvia Latvia
12/11/26 12:00
Armenia Armenia Síp Síp
15/11/26 09:00
Síp Síp Montenegro Montenegro

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
6
1
2
3
9:13
-4
5
0.83
Phong độ sân khách
4
1
1
2
5:4
+1
4
1.00
Phong độ tổng thể
10
2
3
5
14:17
-3
9
0.90
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
6
1
1
4
6:7
-1
4
0.67
Phong độ sân khách
4
2
1
1
2:2
0
7
1.75
Phong độ tổng thể
10
3
2
5
8:9
-1
11
1.10
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
6
2
1
3
3:6
-3
7
1.17
Phong độ sân khách
4
1
1
2
3:2
+1
4
1.00
Phong độ tổng thể
10
3
2
5
6:8
-2
11
1.10

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.40
1.50
1.25
Phút / bàn thắng ghi
64
60
72
Trên 0.5
60%
67%
50%
Trên 1.5
50%
67%
25%
Trên 2.5
20%
17%
25%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
40%
50%
25%
Đội dầu tiên ghi bàn
40%
34%
50%
Không ghi được bàn thắng
40%
34%
50%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
3
4
Phạt dền thắng
2
1
1
Phạt dền nhận
2
1
1
Phạt dền trong một trận
40%
34%
50%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.80
1.00
0.50
Ghi bàn trong 1H
60%
67%
50%
Thất bại ghi bàn 1H
40%
34%
50%
1H Bàn thắng ghi
8
6
2
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.60
0.50
0.75
Ghi bàn trong 2H
40%
50%
25%
Thất bại hhi bàn 2H
60%
50%
75%
2H Bàn thắng ghi
6
3
3

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.70
2.17
1.00
Phút / bàn thủng lưới
53’
42’
90’
Giữ sạch lưới %
10%
0%
25%
Trên 0.5
90%
100%
75%
Trên 1.5
60%
84%
25%
Trên 2.5
10%
17%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
4
2
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.90
1.17
0.50
Giữ sạch lưới 1H
4%
1%
3%
1h goals conceded
9
7
2
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.80
1.00
0.50
Giữ sạch lưới 2H
5%
3%
2%
2H Bàn thua
8
6
2

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.10
3.67
2.25
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
80%
84%
75%
Trên 2.5
50%
67%
25%
Trên 3.5
50%
67%
25%
Trên 4.5
20%
34%
0%
Trên 5.5
10%
17%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
20%
17%
25%
Dưới 2.5
50%
34%
75%
Dưới 3.5
50%
34%
75%
Dưới 4.5
80%
67%
100%
Dưới 5.5
90%
84%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.70
2.17
1.00
Trên 0.5 1H
90%
100%
75%
Trên 1.5 1H
50%
67%
25%
Trên 2.5 1H
30%
50%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
10%
0%
25%
Dưới 1.5 1H
50%
34%
75%
Dưới 2.5 1H
70%
50%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.40
1.50
1.25
Trên 0.5 2H
80%
84%
75%
Trên 1.5 2H
30%
34%
25%
Trên 2.5 2H
20%
17%
25%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
20%
17%
25%
Dưới 1.5 2H
70%
67%
75%
Dưới 2.5 2H
80%
84%
75%

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
50%
67%
25%
CDG cả hai hiệp
10%
17%
0%
CDG và thắng
10%
17%
0%
CDG và hòa
30%
34%
25%
CDG và thua
10%
17%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
40%
67%
0%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
0%
25%
CDG và trên 3.5 (có/có)
40%
67%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
0%
25%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
30%
50%
0%
CDG 2H
10%
17%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
10%
17%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
20%
34%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
70%
50%
100%

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
40%
30%
10%
11 - 20 phút
40%
10%
30%
21 - 30 phút
20%
10%
10%
31 - 40 phút
20%
10%
10%
41 - 50 phút
50%
30%
30%
51 - 60 phút
40%
10%
30%
61 - 70 phút
20%
10%
10%
71 - 80 phút
30%
20%
10%
81 - 90+ phút
40%
10%
30%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
50%
30%
20%
31 - 45+ phút
40%
20%
30%
46 - 60+ phút
50%
20%
30%
46 - 60 phút
70%
30%
40%
61 - 75 phút
20%
10%
10%
76 - 90+ phút
70%
30%
40%

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
70%
67%
75%
+0.5
50%
50%
50%
-0.5
20%
17%
25%
-1.5
10%
0%
25%
-2.5
10%
0%
25%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
90%
100%
75%
+0.5
50%
34%
75%
-0.5
30%
17%
50%
-1.5
10%
17%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
80%
67%
100%
+0.5
50%
50%
50%
-0.5
30%
34%
25%
-1.5
10%
0%
25%

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
3.10
3.00
3.25
Đội thẻ trung bình
1.70
1.33
2.25
Thẻ chống lại trung bình %
1.40
1.67
1.00
Chiến thắng
50%
34%
75%
Chấp +1.5
80%
67%
100%
Chấp +0.5
80%
67%
100%
Chấp -0.5
50%
34%
75%
Chấp -1.5
20%
17%
25%
Trên 0.5
70%
67%
75%
Trên 1.5
70%
67%
75%
Trên 2.5
60%
50%
75%
Trên 3.5
50%
50%
50%
Trên 4.5
50%
50%
50%
Trên 5.5
10%
17%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
31
18
13
Cao nhất trong một trận
6
6
5
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.40
1.17
1.75
Đội thẻ trung bình 1H
0.70
0.33
1.25
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.70
0.83
0.50
Chiến thắng 1H
30%
17%
50%
Chấp +1.5
90%
84%
100%
Chấp +0.5
70%
50%
100%
Chấp -0.5
30%
17%
50%
Chấp -1.5
10%
0%
25%
Trên 0.5
70%
67%
75%
Trên 1.5
50%
34%
75%
Trên 2.5
20%
17%
25%
Đội thẻ trên 0.5
50%
34%
75%
Đội thẻ trên 1.5
20%
0%
50%
Thẻ chống lại trên 0.5
50%
50%
50%
Thẻ chống lại trên 1.5
20%
34%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
1.70
1.83
1.50
Đội thẻ trung bình 2H
1.00
1.00
1.00
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.70
0.83
0.50
Chiến thắng 2H
40%
34%
50%
Chấp +1.5
90%
84%
100%
Chấp +0.5
80%
67%
100%
Chấp -0.5
40%
34%
50%
Chấp -1.5
10%
17%
0%
Trên 0.5
70%
67%
75%
Trên 1.5
50%
50%
50%
Trên 2.5
40%
50%
25%
Trên 3.5
10%
17%
0%
Đội thẻ trên 0.5
70%
67%
75%
Đội thẻ trên 1.5
20%
17%
25%
team cards over 2.5
10%
17%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
40%
34%
50%
Thẻ chống lại trên 1.5
20%
34%
0%
cards against over 2.5
10%
17%
0%

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
6.40
5.67
7.50
Đội phạt góc trung bình
3.20
3.50
2.75
Phạt góc chống lại trung bình
3.20
2.17
4.75
Chiến thắng
40%
50%
25%
Handicap +2.5
80%
100%
50%
Handicap +1.5
70%
84%
50%
Handicap -1.5
30%
34%
25%
Handicap -2.5
30%
34%
25%
Trên 6.5
70%
67%
75%
Trên 7.5
60%
67%
50%
Trên 8.5
40%
34%
50%
Trên 9.5
20%
0%
50%
Trên 10.5
10%
0%
25%
Trên 11.5
10%
0%
25%
Trên 12.5
10%
0%
25%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
2.40
1.67
3.50
Đội phạt góc trung bình 1H
1.10
0.83
1.50
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.30
0.83
2.00
Chiến thắng 1H
10%
0%
25%
Handicap +2.5
90%
100%
75%
Handicap +1.5
80%
100%
50%
Handicap -1.5
10%
0%
25%
Handicap -2.5
10%
0%
25%
Trên 4.5
20%
0%
50%
Trên 5.5
10%
0%
25%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
10%
0%
25%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
20%
0%
50%
Phạt góc chống lại trên 3.5
20%
0%
50%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
4.00
4.00
4.00
Đội phạt góc trung bình 2H
2.10
2.67
1.25
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.90
1.33
2.75
Chiến thắng 2H
30%
50%
0%
Handicap +2.5
90%
100%
75%
Handicap +1.5
80%
84%
75%
Handicap -1.5
20%
34%
0%
Handicap -2.5
20%
34%
0%
Trên 4.5
60%
67%
50%
Trên 5.5
40%
50%
25%
Trên 6.5
20%
17%
25%
Đội phạt góc trên 2.5
30%
50%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
20%
34%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
30%
17%
50%
Phạt góc chống lại trên 3.5
20%
17%
25%

Síp Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 5:1 4 7
2 2 2 0 0 4:0 4 6
3 3 2 0 1 5:4 1 6
4 3 1 2 0 3:2 1 5
5 2 1 1 0 7:2 5 4
6 2 1 1 0 5:3 2 4
7 2 1 1 0 3:1 2 4
8 2 1 1 0 4:3 1 4
9 3 1 1 1 5:6 -1 4
10 1 1 0 0 3:0 3 3
11 1 1 0 0 2:0 2 3
12 1 1 0 0 3:2 1 3
13 1 1 0 0 2:1 1 3
14 1 1 0 0 2:1 1 3
15 1 1 0 0 1:0 1 3
16 1 1 0 0 1:0 1 3
17 2 1 0 1 3:3 0 3
18 2 1 0 1 2:3 -1 3
19 3 1 0 2 2:3 -1 3
20 2 0 2 0 6:6 0 2
21 1 0 1 0 1:1 0 1
22 1 0 1 0 0:0 0 1
23 3 0 1 2 2:4 -2 1
24 2 0 1 1 2:5 -3 1
25 0 0 0 0 0:0 0 0
26 0 0 0 0 0:0 0 0
27 0 0 0 0 0:0 0 0
28 1 0 0 1 2:3 -1 0
29 1 0 0 1 0:1 -1 0
30 1 0 0 1 0:1 -1 0
31 2 0 0 2 2:4 -2 0
32 1 0 0 1 1:3 -2 0
33 1 0 0 1 0:3 -3 0
34 1 0 0 1 0:3 -3 0
35 3 0 0 3 0:3 -3 0
36 2 0 0 2 1:7 -6 0

Síp Biệt đội

No data for selected season

ân nhà củaện nay là AEK Arenaại Larnaca và huấnuyện viên hiện tại là Temur Ketsbaia.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Síp
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Síp
  • Viết tắt:
    CYP
  • Giám đốc:
    Mantzios, Akis
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close