Thụy Điển
Thụy Điển
Đội tuyển bóng đá nam quốc gia Thụy Điển (tiếng Thụy Điển: Sveriges herrlandslag i fotboll) đại diện cho Thụy Điển trong bóng đá nam quốc tế và được điều khiển bởi Hiệp hội Bóng đá Thụy Điển, cơ quan điều hành bóng đá tại Thụy Điển ...
Cho xem nhiều hơn
Thụy Điển Resultados mais recentes
TTG
04/06/26
13:00
Thụy Điển
Hy Lạp
2
2
TTG
01/06/26
13:00
Na Uy
Thụy Điển
3
1
TTG
31/03/26
14:45
Thụy Điển
Ba Lan
3
2
TTG
26/03/26
15:45
Ukraina
Thụy Điển
1
3
TTG
18/11/25
14:45
Thụy Điển
Slovenia
1
1
TTG
15/11/25
14:45
Thụy Sĩ
Thụy Điển
4
1
TTG
13/10/25
14:45
Thụy Điển
Kosovo
0
1
TTG
10/10/25
14:45
Thụy Điển
Thụy Sĩ
0
2
TTG
08/09/25
14:45
Kosovo
Thụy Điển
2
0
TTG
05/09/25
14:45
Slovenia
Thụy Điển
2
2
Thụy Điển Lịch thi đấu
14/06/26
22:00
Thụy Điển
Tunisia
20/06/26
13:00
Hà Lan
Thụy Điển
25/06/26
19:00
Nhật Bản
Thụy Điển
25/09/26
14:45
Thụy Điển
România
28/09/26
14:45
Thụy Điển
Ba Lan
02/10/26
14:45
Bosna và Hercegovina
Thụy Điển
05/10/26
14:45
România
Thụy Điển
14/11/26
14:45
Thụy Điển
Bosna và Hercegovina
17/11/26
14:45
Ba Lan
Thụy Điển
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
1
2
2
6:8
-2
5
1.00
Phong độ sân khách
5
1
1
3
7:12
-5
4
0.80
Phong độ tổng thể
10
2
3
5
13:20
-7
9
0.90
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
1
2
2
2:3
-1
5
1.00
Phong độ sân khách
5
2
1
2
3:6
-3
7
1.40
Phong độ tổng thể
10
3
3
4
5:9
-4
12
1.20
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
1
3
1
4:5
-1
6
1.20
Phong độ sân khách
5
2
1
2
4:6
-2
7
1.40
Phong độ tổng thể
10
3
4
3
8:11
-3
13
1.30
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.30
1.20
1.40
Phút / bàn thắng ghi
69
75
64
Trên 0.5
70%
60%
80%
Trên 1.5
40%
40%
40%
Trên 2.5
20%
20%
20%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
30%
20%
40%
Đội dầu tiên ghi bàn
30%
20%
40%
Không ghi được bàn thắng
30%
40%
20%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
3
Phạt dền thắng
1
0
1
Phạt dền nhận
2
1
1
Phạt dền trong một trận
30%
20%
40%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.50
0.40
0.60
Ghi bàn trong 1H
40%
20%
60%
Thất bại ghi bàn 1H
60%
80%
40%
1H Bàn thắng ghi
5
2
3
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.80
0.80
0.80
Ghi bàn trong 2H
60%
60%
60%
Thất bại hhi bàn 2H
40%
40%
40%
2H Bàn thắng ghi
8
4
4
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
2.00
1.60
2.40
Phút / bàn thủng lưới
45’
56’
38’
Giữ sạch lưới %
0%
0%
0%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
70%
60%
80%
Trên 2.5
20%
0%
40%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
2
4
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.90
0.60
1.20
Giữ sạch lưới 1H
4%
2%
2%
1h goals conceded
9
3
6
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
1.10
1.00
1.20
Giữ sạch lưới 2H
3%
1%
2%
2H Bàn thua
11
5
6
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.30
2.80
3.80
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
90%
80%
100%
Trên 2.5
60%
40%
80%
Trên 3.5
60%
40%
80%
Trên 4.5
20%
20%
20%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
10%
20%
0%
Dưới 2.5
40%
60%
20%
Dưới 3.5
40%
60%
20%
Dưới 4.5
80%
80%
80%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.40
1.00
1.80
Trên 0.5 1H
80%
60%
100%
Trên 1.5 1H
40%
20%
60%
Trên 2.5 1H
20%
20%
20%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
20%
40%
0%
Dưới 1.5 1H
60%
80%
40%
Dưới 2.5 1H
80%
80%
80%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.90
1.80
2.00
Trên 0.5 2H
80%
80%
80%
Trên 1.5 2H
70%
80%
60%
Trên 2.5 2H
40%
20%
60%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
20%
20%
20%
Dưới 1.5 2H
30%
20%
40%
Dưới 2.5 2H
60%
80%
40%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
70%
60%
80%
CDG cả hai hiệp
10%
20%
0%
CDG và thắng
20%
20%
20%
CDG và hòa
30%
40%
20%
CDG và thua
20%
0%
40%
CDG và trên 2.5 (có/có)
60%
40%
80%
CDG và trên 2.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
60%
40%
80%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
20%
20%
20%
CDG 2H
50%
60%
40%
CDG 1H và 2H (có/có)
10%
20%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
0%
20%
CDG 1H và 2H (không/có)
40%
40%
40%
CDG 1H và 2H (không/không)
40%
40%
40%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
20%
10%
10%
11 - 20 phút
50%
20%
30%
21 - 30 phút
10%
0%
10%
31 - 40 phút
40%
10%
30%
41 - 50 phút
30%
10%
20%
51 - 60 phút
30%
20%
10%
61 - 70 phút
40%
10%
30%
71 - 80 phút
40%
30%
10%
81 - 90+ phút
70%
20%
50%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
40%
10%
30%
31 - 45+ phút
40%
20%
20%
46 - 60+ phút
50%
20%
40%
46 - 60 phút
40%
20%
20%
61 - 75 phút
60%
30%
30%
76 - 90+ phút
90%
30%
60%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
90%
100%
80%
+1.5
60%
80%
40%
+0.5
50%
60%
40%
-0.5
20%
20%
20%
-1.5
10%
0%
20%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
80%
100%
60%
+0.5
60%
60%
60%
-0.5
30%
20%
40%
-1.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
80%
80%
80%
+0.5
70%
80%
60%
-0.5
30%
20%
40%
-1.5
0%
0%
0%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
3.50
2.80
4.20
Đội thẻ trung bình
1.70
1.00
2.40
Thẻ chống lại trung bình %
1.80
1.80
1.80
Chiến thắng
30%
20%
40%
Chấp +1.5
80%
60%
100%
Chấp +0.5
60%
40%
80%
Chấp -0.5
30%
20%
40%
Chấp -1.5
10%
0%
20%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
90%
100%
80%
Trên 2.5
60%
40%
80%
Trên 3.5
40%
20%
60%
Trên 4.5
30%
20%
40%
Trên 5.5
10%
0%
20%
Trên 6.5
10%
0%
20%
Trên 7.5
10%
0%
20%
Tổng Thẻ
35
14
21
Cao nhất trong một trận
8
5
8
Thấp nhất trong một trận
1
2
1
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.80
0.80
0.80
Đội thẻ trung bình 1H
0.30
0.20
0.40
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.50
0.60
0.40
Chiến thắng 1H
10%
20%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
70%
40%
100%
Chấp -0.5
10%
20%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
60%
80%
40%
Trên 1.5
20%
0%
40%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
30%
20%
40%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
50%
60%
40%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.70
2.00
3.40
Đội thẻ trung bình 2H
1.40
0.80
2.00
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.30
1.20
1.40
Chiến thắng 2H
20%
0%
40%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
70%
60%
80%
Chấp -0.5
20%
0%
40%
Chấp -1.5
10%
0%
20%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
70%
60%
80%
Trên 2.5
40%
20%
60%
Trên 3.5
20%
20%
20%
Đội thẻ trên 0.5
80%
60%
100%
Đội thẻ trên 1.5
30%
20%
40%
team cards over 2.5
20%
0%
40%
Thẻ chống lại trên 0.5
80%
100%
60%
Thẻ chống lại trên 1.5
30%
20%
40%
cards against over 2.5
10%
0%
20%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
9.10
10.80
7.40
Đội phạt góc trung bình
4.10
5.00
3.20
Phạt góc chống lại trung bình
5.00
5.80
4.20
Chiến thắng
30%
20%
40%
Handicap +2.5
50%
40%
60%
Handicap +1.5
50%
40%
60%
Handicap -1.5
30%
20%
40%
Handicap -2.5
30%
20%
40%
Trên 6.5
70%
80%
60%
Trên 7.5
50%
80%
20%
Trên 8.5
50%
80%
20%
Trên 9.5
50%
80%
20%
Trên 10.5
50%
80%
20%
Trên 11.5
40%
60%
20%
Trên 12.5
20%
40%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.10
5.40
2.80
Đội phạt góc trung bình 1H
1.80
2.00
1.60
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.30
3.40
1.20
Chiến thắng 1H
50%
40%
60%
Handicap +2.5
70%
40%
100%
Handicap +1.5
60%
40%
80%
Handicap -1.5
30%
20%
40%
Handicap -2.5
10%
20%
0%
Trên 4.5
40%
80%
0%
Trên 5.5
30%
60%
0%
Trên 6.5
10%
20%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
30%
40%
20%
Đội phạt góc trên 3.5
10%
20%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
30%
60%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
20%
40%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
5.00
5.40
4.60
Đội phạt góc trung bình 2H
2.30
3.00
1.60
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.70
2.40
3.00
Chiến thắng 2H
30%
20%
40%
Handicap +2.5
80%
100%
60%
Handicap +1.5
70%
80%
60%
Handicap -1.5
20%
20%
20%
Handicap -2.5
10%
20%
0%
Trên 4.5
60%
80%
40%
Trên 5.5
40%
60%
20%
Trên 6.5
20%
20%
20%
Đội phạt góc trên 2.5
40%
60%
20%
Đội phạt góc trên 3.5
10%
20%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
50%
60%
40%
Phạt góc chống lại trên 3.5
30%
20%
40%
Thụy Điển Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:2 | 12 | 14 | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:5 | 1 | 11 | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:8 | -5 | 4 | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:12 | -8 | 2 |
- Qualified
- Playoffs
Thụy Điển Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Olsen R.
|
|
36 | 196 | 2 | - | - | - | - | - |
|
12
Johansson V.
|
|
27 | 187 | 3 | - | - | 1 | - | - |
| |
27 | 197 | 1 | - | - | - | - | - |