Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (tiếng Bồ Đào Nha: Seleção Portuguesa de Futebol) đã đại diện cho Bồ Đào Nha trong các cuộc thi bóng đá quốc tế nam giới từ năm 1921. Đội tuyển quốc gia này được kiểm soát bởi Liên đoàn Bóng đá Bồ Đào Nha (FPF), cơ quan quản lý bóng đá tại Bồ Đào Nha ...
Cho xem nhiều hơn
Bồ Đào Nha Resultados mais recentes
TTG
31/03/26
19:00
Hoa Kỳ
Bồ Đào Nha
0
2
TTG
28/03/26
21:00
Mê-xi-cô
Bồ Đào Nha
0
0
TTG
16/11/25
09:00
Bồ Đào Nha
Armenia
9
1
TTG
13/11/25
14:45
Cộng hòa Ireland
Bồ Đào Nha
2
0
TTG
14/10/25
14:45
Bồ Đào Nha
Hungary
2
2
TTG
11/10/25
14:45
Bồ Đào Nha
Cộng hòa Ireland
1
0
TTG
09/09/25
14:45
Hungary
Bồ Đào Nha
2
3
TTG
06/09/25
12:00
Armenia
Bồ Đào Nha
0
5
DKT (HP)
08/06/25
15:00
Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha
2
(5)
2
(3)
TTG
04/06/25
15:10
Đức
Bồ Đào Nha
1
2
Bồ Đào Nha Lịch thi đấu
06/06/26
13:45
Bồ Đào Nha
Chile
10/06/26
15:45
Bồ Đào Nha
Nigeria
17/06/26
13:00
Bồ Đào Nha
DR Congo
23/06/26
13:00
Bồ Đào Nha
Uzbekistan
27/06/26
19:30
Colombia
Bồ Đào Nha
24/09/26
14:45
Bồ Đào Nha
Wales
27/09/26
14:45
Na Uy
Bồ Đào Nha
01/10/26
14:45
Đan Mạch
Bồ Đào Nha
04/10/26
14:45
Bồ Đào Nha
Na Uy
14/11/26
14:45
Bồ Đào Nha
Đan Mạch
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
3
2
1
0
12:3
+9
7
2.33
Phong độ sân khách
5
3
1
1
10:4
+6
10
2.00
Phong độ tổng thể
8
5
2
1
22:7
+15
17
2.13
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
3
2
1
0
7:2
+5
7
2.33
Phong độ sân khách
5
2
2
1
5:3
+2
8
1.60
Phong độ tổng thể
8
4
3
1
12:5
+7
15
1.88
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
3
2
0
1
5:1
+4
6
2.00
Phong độ sân khách
5
3
2
0
5:1
+4
11
2.20
Phong độ tổng thể
8
5
2
1
10:2
+8
17
2.13
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
2.75
4.00
2.00
Phút / bàn thắng ghi
33
23
45
Trên 0.5
75%
100%
60%
Trên 1.5
63%
67%
60%
Trên 2.5
38%
34%
40%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
50%
34%
60%
Đội dầu tiên ghi bàn
50%
67%
40%
Không ghi được bàn thắng
25%
0%
40%
Điểm số cao nhất trong một trận
9
9
5
Phạt dền thắng
4
3
1
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
50%
100%
20%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
1.50
2.33
1.00
Ghi bàn trong 1H
63%
67%
60%
Thất bại ghi bàn 1H
38%
34%
40%
1H Bàn thắng ghi
12
7
5
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
1.25
1.67
1.00
Ghi bàn trong 2H
63%
67%
60%
Thất bại hhi bàn 2H
38%
34%
40%
2H Bàn thắng ghi
10
5
5
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
0.88
1.00
0.80
Phút / bàn thủng lưới
103’
90’
113’
Giữ sạch lưới %
50%
34%
60%
Trên 0.5
50%
67%
40%
Trên 1.5
38%
34%
40%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
2
2
2
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.63
0.67
0.60
Giữ sạch lưới 1H
4%
1%
3%
1h goals conceded
5
2
3
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.25
0.33
0.20
Giữ sạch lưới 2H
6%
2%
4%
2H Bàn thua
2
1
1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.63
5.00
2.80
Trên 0.5
88%
100%
80%
Trên 1.5
75%
67%
80%
Trên 2.5
50%
67%
40%
Trên 3.5
50%
67%
40%
Trên 4.5
38%
34%
40%
Trên 5.5
13%
34%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
13%
0%
20%
Dưới 1.5
25%
34%
20%
Dưới 2.5
50%
34%
60%
Dưới 3.5
50%
34%
60%
Dưới 4.5
63%
67%
60%
Dưới 5.5
88%
67%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
2.13
3.00
1.60
Trên 0.5 1H
75%
67%
80%
Trên 1.5 1H
63%
67%
60%
Trên 2.5 1H
38%
67%
20%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
25%
34%
20%
Dưới 1.5 1H
38%
34%
40%
Dưới 2.5 1H
63%
34%
80%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.50
2.00
1.20
Trên 0.5 2H
75%
100%
60%
Trên 1.5 2H
38%
34%
40%
Trên 2.5 2H
25%
34%
20%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
25%
0%
40%
Dưới 1.5 2H
63%
67%
60%
Dưới 2.5 2H
75%
67%
80%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
38%
67%
20%
CDG cả hai hiệp
13%
0%
20%
CDG và thắng
25%
34%
20%
CDG và hòa
13%
34%
0%
CDG và thua
0%
0%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
38%
67%
20%
CDG và trên 2.5 (không/có)
13%
0%
20%
CDG và trên 3.5 (có/có)
38%
67%
20%
CDG và trên 3.5 (không/có)
13%
0%
20%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
38%
67%
20%
CDG 2H
13%
0%
20%
CDG 1H và 2H (có/có)
13%
0%
20%
CDG 1H và 2H (có/không)
25%
67%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
63%
34%
80%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
25%
13%
13%
11 - 20 phút
38%
13%
25%
21 - 30 phút
50%
38%
13%
31 - 40 phút
50%
50%
0%
41 - 50 phút
63%
50%
13%
51 - 60 phút
38%
38%
0%
61 - 70 phút
13%
13%
0%
71 - 80 phút
13%
13%
0%
81 - 90+ phút
63%
50%
25%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
38%
25%
13%
31 - 45+ phút
63%
38%
38%
46 - 60+ phút
63%
63%
0%
46 - 60 phút
88%
75%
13%
61 - 75 phút
25%
25%
0%
76 - 90+ phút
63%
50%
25%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
88%
100%
80%
+0.5
88%
100%
80%
-0.5
63%
67%
60%
-1.5
38%
34%
40%
-2.5
25%
34%
20%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
88%
100%
80%
+0.5
88%
100%
80%
-0.5
50%
67%
40%
-1.5
25%
34%
20%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
88%
67%
100%
-0.5
63%
67%
60%
-1.5
25%
34%
20%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
3.13
4.00
2.60
Đội thẻ trung bình
1.38
1.33
1.40
Thẻ chống lại trung bình %
1.75
2.67
1.20
Chiến thắng
25%
0%
40%
Chấp +1.5
88%
67%
100%
Chấp +0.5
63%
34%
80%
Chấp -0.5
25%
0%
40%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
88%
100%
80%
Trên 1.5
63%
67%
60%
Trên 2.5
50%
67%
40%
Trên 3.5
38%
67%
20%
Trên 4.5
25%
34%
20%
Trên 5.5
25%
34%
20%
Trên 6.5
25%
34%
20%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
25
12
13
Cao nhất trong một trận
7
7
7
Thấp nhất trong một trận
0
1
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.13
0.67
1.40
Đội thẻ trung bình 1H
0.50
0.33
0.60
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.63
0.33
0.80
Chiến thắng 1H
13%
34%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
75%
67%
80%
Chấp -0.5
13%
34%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
63%
67%
60%
Trên 1.5
25%
0%
40%
Trên 2.5
13%
0%
20%
Đội thẻ trên 0.5
38%
34%
40%
Đội thẻ trên 1.5
13%
0%
20%
Thẻ chống lại trên 0.5
50%
34%
60%
Thẻ chống lại trên 1.5
13%
0%
20%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.00
3.33
1.20
Đội thẻ trung bình 2H
0.88
1.00
0.80
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.13
2.33
0.40
Chiến thắng 2H
25%
0%
40%
Chấp +1.5
88%
67%
100%
Chấp +0.5
63%
0%
100%
Chấp -0.5
25%
0%
40%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
63%
100%
40%
Trên 1.5
50%
67%
40%
Trên 2.5
50%
67%
40%
Trên 3.5
13%
34%
0%
Đội thẻ trên 0.5
50%
67%
40%
Đội thẻ trên 1.5
38%
34%
40%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
63%
100%
40%
Thẻ chống lại trên 1.5
25%
67%
0%
cards against over 2.5
13%
34%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
7.88
8.67
7.40
Đội phạt góc trung bình
6.00
7.00
5.40
Phạt góc chống lại trung bình
1.88
1.67
2.00
Chiến thắng
88%
100%
80%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
75%
67%
80%
Handicap -2.5
63%
67%
60%
Trên 6.5
75%
100%
60%
Trên 7.5
63%
100%
40%
Trên 8.5
50%
67%
40%
Trên 9.5
25%
0%
40%
Trên 10.5
13%
0%
20%
Trên 11.5
13%
0%
20%
Trên 12.5
13%
0%
20%
Trên 13.5
13%
0%
20%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
3.88
4.33
3.60
Đội phạt góc trung bình 1H
2.88
3.67
2.40
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.00
0.67
1.20
Chiến thắng 1H
75%
100%
60%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
38%
67%
20%
Handicap -2.5
25%
34%
20%
Trên 4.5
50%
67%
40%
Trên 5.5
25%
34%
20%
Trên 6.5
13%
0%
20%
Đội phạt góc trên 2.5
50%
67%
40%
Đội phạt góc trên 3.5
25%
34%
20%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
4.00
4.33
3.80
Đội phạt góc trung bình 2H
3.13
3.33
3.00
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.88
1.00
0.80
Chiến thắng 2H
63%
67%
60%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
63%
67%
60%
Handicap -2.5
63%
67%
60%
Trên 4.5
38%
34%
40%
Trên 5.5
25%
34%
20%
Trên 6.5
13%
0%
20%
Đội phạt góc trên 2.5
75%
67%
80%
Đội phạt góc trên 3.5
38%
34%
40%
Phạt góc chống lại trên 2.5
13%
0%
20%
Phạt góc chống lại trên 3.5
13%
0%
20%
Bồ Đào Nha Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 20:7 | 13 | 13 | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 2 | 10 | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:10 | 1 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:19 | -16 | 3 |
- Qualified
- Playoffs
Bồ Đào Nha Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
99
Costa D.
|
|
26 | 186 | - | - | - | - | - | - |
|
12
Carvalho J.
|
|
22 | 192 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
32 | 183 | - | 2 | - | - | - | - |