Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Belarus

Belarus

Belarus
Belarus
Đội tuyển bóng đá quốc gia Belarus (tiếng Belarus: Зборная Беларусі па футболе, phiên âm: Zbornaja Biełarusi pa futbole; tiếng Nga: Сборная Беларуси по футболу, phiên âm: Sbornaya Belarusi po futbolu) đại diện cho Belarus trong bóng đá nam quốc tế, và được điều khiển bởi Liên đoàn Bóng đá Belarus, cơ quan quản lý bóng đá tại Belarus ...
Cho xem nhiều hơn

Belarus Resultados mais recentes

TTG 05/06/26 12:00
Belarus Belarus Syria Syria
4 1
TTG 29/03/26 10:00
Armenia Armenia Belarus Belarus
1 2
TTG 26/03/26 13:00
Síp Síp Belarus Belarus
0 1
TTG 18/11/25 14:45
Belarus Belarus Hy Lạp Hy Lạp
0 0
TTG 15/11/25 14:45
Đan Mạch Đan Mạch Belarus Belarus
2 2
TTG 12/10/25 12:00
Scotland Scotland Belarus Belarus
2 1
TTG 09/10/25 14:45
Belarus Belarus Đan Mạch Đan Mạch
0 6
TTG 08/09/25 14:45
Belarus Belarus Scotland Scotland
0 2
TTG 05/09/25 14:45
Hy Lạp Hy Lạp Belarus Belarus
5 1
TTG 10/06/25 13:00
Belarus Belarus Nga Nga
1 4

Belarus Lịch thi đấu

09/06/26 12:30
Belarus Belarus Burkina Faso Burkina Faso
26/09/26 14:45
Albania Albania Belarus Belarus
29/09/26 14:45
Phần Lan Phần Lan Belarus Belarus
03/10/26 12:00
Belarus Belarus San Marino San Marino
06/10/26 14:45
Belarus Belarus Phần Lan Phần Lan
12/11/26 14:45
San Marino San Marino Belarus Belarus
15/11/26 12:00
Belarus Belarus Albania Albania

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
1
1
3
5:13
-8
4
0.80
Phong độ sân khách
5
2
1
2
7:10
-3
7
1.40
Phong độ tổng thể
10
3
2
5
12:23
-11
11
1.10
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
1
1
3
2:8
-6
4
0.80
Phong độ sân khách
5
2
0
3
2:6
-4
6
1.20
Phong độ tổng thể
10
3
1
6
4:14
-10
10
1.00
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
1
2
2
3:5
-2
5
1.00
Phong độ sân khách
5
1
4
0
5:4
+1
7
1.40
Phong độ tổng thể
10
2
6
2
8:9
-1
12
1.20

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.20
1.00
1.40
Phút / bàn thắng ghi
75
90
64
Trên 0.5
70%
40%
100%
Trên 1.5
30%
20%
40%
Trên 2.5
10%
20%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
20%
20%
20%
Đội dầu tiên ghi bàn
30%
20%
40%
Không ghi được bàn thắng
30%
60%
0%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
2
Phạt dền thắng
1
0
1
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
10%
0%
20%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.40
0.40
0.40
Ghi bàn trong 1H
30%
20%
40%
Thất bại ghi bàn 1H
70%
80%
60%
1H Bàn thắng ghi
4
2
2
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.80
0.60
1.00
Ghi bàn trong 2H
60%
40%
80%
Thất bại hhi bàn 2H
40%
60%
20%
2H Bàn thắng ghi
8
3
5

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
2.30
2.60
2.00
Phút / bàn thủng lưới
39’
35’
45’
Giữ sạch lưới %
20%
20%
20%
Trên 0.5
80%
80%
80%
Trên 1.5
60%
60%
60%
Trên 2.5
30%
40%
20%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
6
6
5
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
1.40
1.60
1.20
Giữ sạch lưới 1H
4%
2%
2%
1h goals conceded
14
8
6
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.90
1.00
0.80
Giữ sạch lưới 2H
2%
1%
1%
2H Bàn thua
9
5
4

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.50
3.60
3.40
Trên 0.5
90%
80%
100%
Trên 1.5
80%
80%
80%
Trên 2.5
70%
60%
80%
Trên 3.5
50%
60%
40%
Trên 4.5
40%
60%
20%
Trên 5.5
20%
20%
20%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
10%
20%
0%
Dưới 1.5
20%
20%
20%
Dưới 2.5
30%
40%
20%
Dưới 3.5
50%
40%
60%
Dưới 4.5
60%
40%
80%
Dưới 5.5
80%
80%
80%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.80
2.00
1.60
Trên 0.5 1H
90%
80%
100%
Trên 1.5 1H
40%
60%
20%
Trên 2.5 1H
30%
40%
20%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
10%
20%
0%
Dưới 1.5 1H
60%
40%
80%
Dưới 2.5 1H
70%
60%
80%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.70
1.60
1.80
Trên 0.5 2H
80%
80%
80%
Trên 1.5 2H
70%
60%
80%
Trên 2.5 2H
20%
20%
20%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
20%
20%
20%
Dưới 1.5 2H
30%
40%
20%
Dưới 2.5 2H
80%
80%
80%

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
60%
40%
80%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
20%
20%
20%
CDG và hòa
10%
0%
20%
CDG và thua
30%
20%
40%
CDG và trên 2.5 (có/có)
60%
40%
80%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
20%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
40%
40%
40%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
20%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
0%
0%
0%
CDG 2H
60%
40%
80%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
60%
40%
80%
CDG 1H và 2H (không/không)
40%
60%
20%

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
30%
20%
10%
11 - 20 phút
60%
10%
50%
21 - 30 phút
40%
10%
30%
31 - 40 phút
20%
0%
20%
41 - 50 phút
40%
10%
30%
51 - 60 phút
10%
10%
10%
61 - 70 phút
50%
20%
30%
71 - 80 phút
50%
30%
20%
81 - 90+ phút
30%
10%
30%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
60%
30%
30%
31 - 45+ phút
70%
10%
60%
46 - 60+ phút
30%
0%
30%
46 - 60 phút
40%
20%
30%
61 - 75 phút
60%
40%
30%
76 - 90+ phút
50%
20%
50%

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
70%
60%
80%
+1.5
60%
40%
80%
+0.5
50%
40%
60%
-0.5
30%
20%
40%
-1.5
10%
20%
0%
-2.5
10%
20%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
70%
60%
80%
+0.5
40%
40%
40%
-0.5
30%
20%
40%
-1.5
10%
20%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
90%
80%
100%
+0.5
80%
60%
100%
-0.5
20%
20%
20%
-1.5
0%
0%
0%

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
2.30
1.60
3.00
Đội thẻ trung bình
1.80
1.00
2.60
Thẻ chống lại trung bình %
0.50
0.60
0.40
Chiến thắng
60%
40%
80%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
60%
40%
80%
Chấp -1.5
30%
0%
60%
Trên 0.5
70%
60%
80%
Trên 1.5
70%
60%
80%
Trên 2.5
50%
40%
60%
Trên 3.5
20%
0%
40%
Trên 4.5
20%
0%
40%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
23
8
15
Cao nhất trong một trận
5
3
5
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.70
0.60
0.80
Đội thẻ trung bình 1H
0.50
0.40
0.60
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.20
0.20
0.20
Chiến thắng 1H
30%
20%
40%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
30%
20%
40%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
40%
20%
60%
Trên 1.5
20%
20%
20%
Trên 2.5
10%
20%
0%
Đội thẻ trên 0.5
40%
20%
60%
Đội thẻ trên 1.5
10%
20%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
20%
20%
20%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
1.60
1.00
2.20
Đội thẻ trung bình 2H
1.30
0.60
2.00
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.30
0.40
0.20
Chiến thắng 2H
50%
20%
80%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
50%
20%
80%
Chấp -1.5
30%
0%
60%
Trên 0.5
60%
40%
80%
Trên 1.5
50%
40%
60%
Trên 2.5
30%
20%
40%
Trên 3.5
20%
0%
40%
Đội thẻ trên 0.5
60%
40%
80%
Đội thẻ trên 1.5
40%
20%
60%
team cards over 2.5
20%
0%
40%
Thẻ chống lại trên 0.5
30%
40%
20%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
7.90
4.60
11.20
Đội phạt góc trung bình
2.80
1.60
4.00
Phạt góc chống lại trung bình
5.10
3.00
7.20
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
60%
60%
60%
Handicap +1.5
60%
60%
60%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
60%
40%
80%
Trên 7.5
60%
40%
80%
Trên 8.5
50%
20%
80%
Trên 9.5
40%
20%
60%
Trên 10.5
40%
20%
60%
Trên 11.5
30%
0%
60%
Trên 12.5
30%
0%
60%
Trên 13.5
20%
0%
40%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.00
2.00
6.00
Đội phạt góc trung bình 1H
1.50
1.00
2.00
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.50
1.00
4.00
Chiến thắng 1H
10%
20%
0%
Handicap +2.5
90%
100%
80%
Handicap +1.5
70%
80%
60%
Handicap -1.5
10%
20%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
40%
20%
60%
Trên 5.5
40%
20%
60%
Trên 6.5
30%
0%
60%
Đội phạt góc trên 2.5
20%
0%
40%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
40%
20%
60%
Phạt góc chống lại trên 3.5
40%
20%
60%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
3.90
2.60
5.20
Đội phạt góc trung bình 2H
1.30
0.60
2.00
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.60
2.00
3.20
Chiến thắng 2H
10%
0%
20%
Handicap +2.5
80%
80%
80%
Handicap +1.5
70%
60%
80%
Handicap -1.5
10%
0%
20%
Handicap -2.5
10%
0%
20%
Trên 4.5
50%
20%
80%
Trên 5.5
40%
20%
60%
Trên 6.5
30%
20%
40%
Đội phạt góc trên 2.5
20%
0%
40%
Đội phạt góc trên 3.5
10%
0%
20%
Phạt góc chống lại trên 2.5
40%
20%
60%
Phạt góc chống lại trên 3.5
20%
20%
20%

Belarus Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 2 1 1 0 8:5 3 6
2 3 2 0 1 4:1 3 6
3 1 1 0 0 2:0 2 3
4 1 1 0 0 1:0 1 3
5 1 1 0 0 1:0 1 3
6 1 1 0 0 1:0 1 3
7 2 1 1 0 6:6 0 3
8 2 1 0 1 1:2 -1 3
9 1 0 1 0 1:1 0 1
10 1 0 1 0 1:1 0 1
11 0 0 0 0 0:0 0 0
12 0 0 0 0 0:0 0 0
13 0 0 0 0 0:0 0 0
14 0 0 0 0 0:0 0 0
15 0 0 0 0 0:0 0 0
16 0 0 0 0 0:0 0 0
17 0 0 0 0 0:0 0 0
18 0 0 0 0 0:0 0 0
19 0 0 0 0 0:0 0 0
20 0 0 0 0 0:0 0 0
21 0 0 0 0 0:0 0 0
22 0 0 0 0 0:0 0 0
23 0 0 0 0 0:0 0 0
24 0 0 0 0 0:0 0 0
25 0 0 0 0 0:0 0 0
26 0 0 0 0 0:0 0 0
27 0 0 0 0 0:0 0 0
28 0 0 0 0 0:0 0 0
29 0 0 0 0 0:0 0 0
30 0 0 0 0 0:0 0 0
31 0 0 0 0 0:0 0 0
32 0 0 0 0 0:0 0 0
33 0 0 0 0 0:0 0 0
34 0 0 0 0 0:0 0 0
35 0 0 0 0 0:0 0 0
36 1 0 0 1 0:1 -1 0
37 1 0 0 1 0:1 -1 0
38 2 0 0 2 0:2 -2 0
39 3 0 0 3 0:6 -6 0

Belarus Biệt đội

No data for selected season

Sân nhà của Belarus là Sân vận động Dinamo tại Minsk. Kể từ khi độc lập vào năm 1991, Belarus chưa từng giành quyền tham dự World Cup FIFA hoặc Euro.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Belarus
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Belarus
  • Viết tắt:
    BLR
  • Giám đốc:
    Goncharenko, Viktor
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close