Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Serbia

Serbia

Serbia
Serbia
Đội tuyển bóng đá nam quốc gia Serbia (tiếng Serbia: Фудбалска репрезентација Србије, phiên âm: Fudbalska reprezentacija Srbije) đại diện cho Serbia trong các giải đấu bóng đá quốc tế cho nam giới ...
Cho xem nhiều hơn

Serbia Resultados mais recentes

TTG 04/06/26 22:00
Mê-xi-cô Mê-xi-cô Serbia Serbia
5 1
TTG 31/05/26 11:00
Cape Verde Cape Verde Serbia Serbia
3 0
TTG 31/03/26 12:00
Serbia Serbia Ả Rập Xê-út Ả Rập Xê-út
2 1
TTG 27/03/26 16:00
Tây Ban Nha Tây Ban Nha Serbia Serbia
3 0
Đã hủ 26/03/26 12:00
Qatar Qatar Serbia Serbia
TTG 16/11/25 12:00
Serbia Serbia Latvia Latvia
2 1
TTG 13/11/25 14:45
Nước Anh Nước Anh Serbia Serbia
2 0
TTG 14/10/25 14:45
Andorra Andorra Serbia Serbia
1 3
TTG 11/10/25 14:45
Serbia Serbia Albania Albania
0 1
TTG 09/09/25 14:45
Serbia Serbia Nước Anh Nước Anh
0 5

Serbia Lịch thi đấu

24/09/26 14:45
Serbia Serbia Hy Lạp Hy Lạp
27/09/26 12:00
Serbia Serbia Hà Lan Hà Lan
01/10/26 14:45
Đức Đức Serbia Serbia
04/10/26 14:45
Hà Lan Hà Lan Serbia Serbia
13/11/26 14:45
Serbia Serbia Đức Đức
16/11/26 14:45
Hy Lạp Hy Lạp Serbia Serbia

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
3
0
2
7:8
-1
9
1.80
Phong độ sân khách
5
2
0
3
4:9
-5
6
1.20
Phong độ tổng thể
10
5
0
5
11:17
-6
15
1.50
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
1
0
4
2:5
-3
3
0.60
Phong độ sân khách
5
1
1
3
2:5
-3
4
0.80
Phong độ tổng thể
10
2
1
7
4:10
-6
7
0.70
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
3
1
1
5:3
+2
10
2.00
Phong độ sân khách
5
1
1
3
2:4
-2
4
0.80
Phong độ tổng thể
10
4
2
4
7:7
0
14
1.40

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.10
1.40
0.80
Phút / bàn thắng ghi
82
64
113
Trên 0.5
50%
60%
40%
Trên 1.5
40%
60%
20%
Trên 2.5
20%
20%
20%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
20%
20%
20%
Đội dầu tiên ghi bàn
20%
20%
20%
Không ghi được bàn thắng
50%
40%
60%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
3
Phạt dền thắng
2
1
1
Phạt dền nhận
1
1
0
Phạt dền trong một trận
30%
40%
20%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.40
0.40
0.40
Ghi bàn trong 1H
30%
20%
40%
Thất bại ghi bàn 1H
70%
80%
60%
1H Bàn thắng ghi
4
2
2
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.70
1.00
0.40
Ghi bàn trong 2H
40%
60%
20%
Thất bại hhi bàn 2H
60%
40%
80%
2H Bàn thắng ghi
7
5
2

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.70
1.60
1.80
Phút / bàn thủng lưới
53’
56’
50’
Giữ sạch lưới %
20%
20%
20%
Trên 0.5
80%
80%
80%
Trên 1.5
40%
20%
60%
Trên 2.5
30%
20%
40%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
5
3
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
1.00
1.00
1.00
Giữ sạch lưới 1H
2%
1%
1%
1h goals conceded
10
5
5
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.70
0.60
0.80
Giữ sạch lưới 2H
6%
4%
2%
2H Bàn thua
7
3
4

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.80
3.00
2.60
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
80%
80%
80%
Trên 2.5
70%
80%
60%
Trên 3.5
20%
20%
20%
Trên 4.5
10%
20%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
20%
20%
20%
Dưới 2.5
30%
20%
40%
Dưới 3.5
80%
80%
80%
Dưới 4.5
90%
80%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.40
1.40
1.40
Trên 0.5 1H
100%
100%
100%
Trên 1.5 1H
40%
40%
40%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
0%
0%
0%
Dưới 1.5 1H
60%
60%
60%
Dưới 2.5 1H
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.40
1.60
1.20
Trên 0.5 2H
80%
80%
80%
Trên 1.5 2H
50%
60%
40%
Trên 2.5 2H
10%
20%
0%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
20%
20%
20%
Dưới 1.5 2H
50%
40%
60%
Dưới 2.5 2H
90%
80%
100%

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
30%
40%
20%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
30%
40%
20%
CDG và hòa
0%
0%
0%
CDG và thua
0%
0%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
30%
40%
20%
CDG và trên 2.5 (không/có)
40%
40%
40%
CDG và trên 3.5 (có/có)
10%
0%
20%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
20%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
10%
0%
20%
CDG 2H
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
0%
20%
CDG 1H và 2H (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
90%
100%
80%

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
10%
0%
10%
11 - 20 phút
60%
30%
40%
21 - 30 phút
20%
10%
10%
31 - 40 phút
20%
0%
20%
41 - 50 phút
30%
10%
20%
51 - 60 phút
40%
20%
20%
61 - 70 phút
30%
20%
10%
71 - 80 phút
40%
20%
20%
81 - 90+ phút
20%
0%
20%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
50%
20%
30%
31 - 45+ phút
40%
20%
30%
46 - 60+ phút
30%
0%
30%
46 - 60 phút
60%
30%
30%
61 - 75 phút
50%
30%
20%
76 - 90+ phút
40%
10%
30%

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
70%
80%
60%
+1.5
60%
80%
40%
+0.5
50%
60%
40%
-0.5
50%
60%
40%
-1.5
20%
20%
20%
-2.5
10%
20%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
80%
80%
80%
+0.5
30%
20%
40%
-0.5
20%
20%
20%
-1.5
10%
20%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
80%
80%
80%
+0.5
60%
80%
40%
-0.5
40%
60%
20%
-1.5
30%
40%
20%

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
2.40
3.20
1.60
Đội thẻ trung bình
0.90
1.20
0.60
Thẻ chống lại trung bình %
1.50
2.00
1.00
Chiến thắng
20%
20%
20%
Chấp +1.5
70%
60%
80%
Chấp +0.5
50%
20%
80%
Chấp -0.5
20%
20%
20%
Chấp -1.5
10%
20%
0%
Trên 0.5
80%
100%
60%
Trên 1.5
70%
100%
40%
Trên 2.5
40%
60%
20%
Trên 3.5
30%
40%
20%
Trên 4.5
20%
20%
20%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
24
16
8
Cao nhất trong một trận
5
5
5
Thấp nhất trong một trận
0
2
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.10
1.40
0.80
Đội thẻ trung bình 1H
0.10
0.20
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
1.00
1.20
0.80
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
70%
60%
80%
Chấp +0.5
50%
40%
60%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
60%
80%
40%
Trên 1.5
40%
60%
20%
Trên 2.5
10%
0%
20%
Đội thẻ trên 0.5
10%
20%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
60%
80%
40%
Thẻ chống lại trên 1.5
30%
40%
20%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
1.30
1.80
0.80
Đội thẻ trung bình 2H
0.80
1.00
0.60
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.50
0.80
0.20
Chiến thắng 2H
40%
40%
40%
Chấp +1.5
90%
80%
100%
Chấp +0.5
90%
80%
100%
Chấp -0.5
40%
40%
40%
Chấp -1.5
10%
20%
0%
Trên 0.5
70%
80%
60%
Trên 1.5
50%
80%
20%
Trên 2.5
10%
20%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
60%
60%
60%
Đội thẻ trên 1.5
20%
40%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
40%
60%
20%
Thẻ chống lại trên 1.5
10%
20%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
8.90
10.40
7.40
Đội phạt góc trung bình
6.20
7.80
4.60
Phạt góc chống lại trung bình
2.70
2.60
2.80
Chiến thắng
60%
80%
40%
Handicap +2.5
80%
80%
80%
Handicap +1.5
80%
80%
80%
Handicap -1.5
60%
80%
40%
Handicap -2.5
50%
60%
40%
Trên 6.5
70%
80%
60%
Trên 7.5
70%
80%
60%
Trên 8.5
60%
60%
60%
Trên 9.5
60%
60%
60%
Trên 10.5
40%
60%
20%
Trên 11.5
10%
20%
0%
Trên 12.5
10%
20%
0%
Trên 13.5
10%
20%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.30
4.80
3.80
Đội phạt góc trung bình 1H
3.40
3.80
3.00
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.90
1.00
0.80
Chiến thắng 1H
70%
80%
60%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
90%
80%
100%
Handicap -1.5
60%
60%
60%
Handicap -2.5
60%
60%
60%
Trên 4.5
40%
40%
40%
Trên 5.5
30%
40%
20%
Trên 6.5
20%
20%
20%
Đội phạt góc trên 2.5
60%
60%
60%
Đội phạt góc trên 3.5
60%
60%
60%
Phạt góc chống lại trên 2.5
10%
20%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
4.60
5.60
3.60
Đội phạt góc trung bình 2H
2.80
4.00
1.60
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.80
1.60
2.00
Chiến thắng 2H
50%
80%
20%
Handicap +2.5
80%
100%
60%
Handicap +1.5
70%
80%
60%
Handicap -1.5
40%
60%
20%
Handicap -2.5
40%
60%
20%
Trên 4.5
50%
60%
40%
Trên 5.5
30%
40%
20%
Trên 6.5
20%
40%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
40%
60%
20%
Đội phạt góc trên 3.5
40%
60%
20%
Phạt góc chống lại trên 2.5
40%
20%
60%
Phạt góc chống lại trên 3.5
10%
0%
20%

Serbia Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 8 8 0 0 22:0 22 24
2 8 4 2 2 7:5 2 14
3 8 4 1 3 9:10 -1 13
4 8 1 2 5 5:15 -10 5
5 8 0 1 7 3:16 -13 1
  • Qualified
  • Playoffs

Serbia Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Serbia 26 194 - - - - - -
Serbia 30 191 - - - - - -
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Serbia 26 185 - - - - - -
Đội được điều chỉnh bởi Liên đoàn Bóng đá Serbia, cơ quan điều hành bóng đá tại Serbia. Sau khi Liên Xô Cộng hòa Xã hội Federal (SFR Yugoslavia) tan rã và đội tuyển bóng đá của họ vào năm 1992, Serbia đã đại diện (cùng với Montenegro) trong đội tuyển bóng đá quốc gia mới, SFR Yugoslavia. Mặc dù đội đã đủ điều kiện tham dự Euro 1992 nhưng bị cấm tham gia giải đấu do áp đặt lệnh trừng phạt quốc tế, quy định này cũng áp dụng cho vòng loại World Cup 1994 và Euro 1996. Đội tuyển quốc gia đã thi đấu trận giao hữu đầu tiên vào tháng 12 năm 1994, và với việc giảm nhẹ các biện pháp trừng phạt, thế hệ của những năm 1990 cuối cùng đã tham dự World Cup 1998, đạt được vòng 16 đội và vào tứ kết tại Euro 2000. Đội đã tham dự ở World Cup 2006, 2010, 2018 và 2022, nhưng không tiến xa hơn vòng bảng ở mỗi kỳ. Từ tháng 2 năm 2003 đến tháng 6 năm 2006, Serbia tham gia dưới tên Serbia và Montenegro do thay đổi tên quốc gia. Sau cuộc trưng cầu năm 2006, Montenegro tuyên bố độc lập, dẫn đến sự tách biệt giữa Liên đoàn bóng đá, kết quả là đổi tên đội và xác lập đội tuyển bóng đá quốc gia Serbia. FIFA và UEFA xem xét Serbia là đội tuyển chính thức kế nhiệm của các đội SFR Yugoslavia/Serbia và Montenegro, cũng như Đội tuyển bóng đá quốc gia của Vương quốc Yugoslavia/SFR Yugoslavia.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Serbia
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Serbia
  • Viết tắt:
    SRB
  • Giám đốc:
    Paunovic, Veljko
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close