Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Iceland

Iceland

Iceland: Iceland
Iceland: Iceland
Đội tuyển bóng đá quốc gia Iceland (tiếng Iceland: Íslenska karlalandsliðið í knattspyrnu) đại diện cho Iceland trong bóng đá nam quốc tế ...
Cho xem nhiều hơn

Iceland Resultados mais recentes

TTG 31/05/26 06:25
Nhật Bản Nhật Bản Iceland Iceland
1 0
TTG 31/03/26 12:30
Haiti Haiti Iceland Iceland
1 1
TTG 28/03/26 13:00
Canada Canada Iceland Iceland
2 2
TTG 25/02/26 21:00
Mê-xi-cô Mê-xi-cô Iceland Iceland
4 0
TTG 16/11/25 12:00
Ukraina Ukraina Iceland Iceland
2 0
TTG 13/11/25 12:00
Azerbaijan Azerbaijan Iceland Iceland
0 2
TTG 13/10/25 14:45
Iceland Iceland Pháp Pháp
2 2
TTG 10/10/25 14:45
Iceland Iceland Ukraina Ukraina
3 5
TTG 09/09/25 14:45
Pháp Pháp Iceland Iceland
2 1
TTG 05/09/25 14:45
Iceland Iceland Azerbaijan Azerbaijan
5 0

Iceland Lịch thi đấu

09/06/26 20:30
Argentina Argentina Iceland Iceland
26/09/26 12:00
Iceland Iceland Estonia Estonia
29/09/26 14:45
Luxembourg Luxembourg Iceland Iceland
03/10/26 12:00
Iceland Iceland Bulgaria Bulgaria
06/10/26 14:45
Estonia Estonia Iceland Iceland
13/11/26 14:45
Bulgaria Bulgaria Iceland Iceland
16/11/26 12:00
Iceland Iceland Luxembourg Luxembourg

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
3
1
1
1
10:7
+3
4
1.33
Phong độ sân khách
7
1
2
4
6:12
-6
5
0.71
Phong độ tổng thể
10
2
3
5
16:19
-3
9
0.90
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
3
2
0
1
3:3
0
6
2.00
Phong độ sân khách
7
2
4
1
5:3
+2
10
1.43
Phong độ tổng thể
10
4
4
2
8:6
+2
16
1.60
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
3
1
1
1
7:4
+3
4
1.33
Phong độ sân khách
7
0
2
5
1:9
-8
2
0.29
Phong độ tổng thể
10
1
3
6
8:13
-5
6
0.60

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.60
3.33
0.86
Phút / bàn thắng ghi
56
27
105
Trên 0.5
70%
100%
58%
Trên 1.5
50%
100%
29%
Trên 2.5
20%
67%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
30%
100%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
60%
67%
58%
Không ghi được bàn thắng
30%
0%
43%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
5
2
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.80
1.00
0.71
Ghi bàn trong 1H
60%
100%
43%
Thất bại ghi bàn 1H
40%
0%
58%
1H Bàn thắng ghi
8
3
5
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.80
2.33
0.14
Ghi bàn trong 2H
40%
100%
15%
Thất bại hhi bàn 2H
60%
0%
86%
2H Bàn thắng ghi
8
7
1

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.90
2.33
1.71
Phút / bàn thủng lưới
47’
39’
53’
Giữ sạch lưới %
20%
34%
15%
Trên 0.5
80%
67%
86%
Trên 1.5
60%
67%
58%
Trên 2.5
20%
34%
15%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
5
4
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.60
1.00
0.43
Giữ sạch lưới 1H
7%
2%
5%
1h goals conceded
6
3
3
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
1.30
1.33
1.29
Giữ sạch lưới 2H
2%
1%
1%
2H Bàn thua
13
4
9

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.50
5.67
2.57
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
90%
100%
86%
Trên 2.5
60%
100%
43%
Trên 3.5
50%
100%
29%
Trên 4.5
20%
67%
0%
Trên 5.5
10%
34%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
10%
0%
15%
Dưới 2.5
40%
0%
58%
Dưới 3.5
50%
0%
72%
Dưới 4.5
80%
34%
100%
Dưới 5.5
90%
67%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.40
2.00
1.14
Trên 0.5 1H
70%
100%
58%
Trên 1.5 1H
50%
34%
58%
Trên 2.5 1H
10%
34%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
30%
0%
43%
Dưới 1.5 1H
50%
67%
43%
Dưới 2.5 1H
90%
67%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
2.10
3.67
1.43
Trên 0.5 2H
90%
100%
86%
Trên 1.5 2H
70%
100%
58%
Trên 2.5 2H
30%
100%
0%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
10%
0%
15%
Dưới 1.5 2H
30%
0%
43%
Dưới 2.5 2H
70%
0%
100%

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
50%
67%
43%
CDG cả hai hiệp
10%
34%
0%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
30%
34%
29%
CDG và thua
20%
34%
15%
CDG và trên 2.5 (có/có)
40%
67%
29%
CDG và trên 2.5 (không/có)
20%
34%
15%
CDG và trên 3.5 (có/có)
30%
67%
15%
CDG và trên 3.5 (không/có)
20%
34%
15%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
20%
34%
15%
CDG 2H
30%
67%
15%
CDG 1H và 2H (có/có)
10%
34%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
0%
15%
CDG 1H và 2H (không/có)
20%
34%
15%
CDG 1H và 2H (không/không)
60%
34%
72%

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
10%
10%
0%
11 - 20 phút
10%
0%
10%
21 - 30 phút
50%
30%
20%
31 - 40 phút
30%
30%
0%
41 - 50 phút
50%
20%
30%
51 - 60 phút
30%
20%
10%
61 - 70 phút
60%
20%
40%
71 - 80 phút
40%
30%
10%
81 - 90+ phút
70%
0%
70%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
20%
10%
10%
31 - 45+ phút
50%
30%
20%
46 - 60+ phút
30%
30%
0%
46 - 60 phút
60%
40%
40%
61 - 75 phút
70%
40%
50%
76 - 90+ phút
60%
10%
70%

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
90%
100%
86%
+1.5
70%
67%
72%
+0.5
50%
67%
43%
-0.5
20%
34%
15%
-1.5
20%
34%
15%
-2.5
10%
34%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
80%
67%
86%
+0.5
80%
67%
86%
-0.5
40%
67%
29%
-1.5
20%
0%
29%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
70%
100%
58%
+0.5
40%
67%
29%
-0.5
10%
34%
0%
-1.5
10%
34%
0%

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
2.70
3.33
2.43
Đội thẻ trung bình
0.80
1.00
0.71
Thẻ chống lại trung bình %
1.90
2.33
1.71
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
70%
67%
72%
Chấp +0.5
40%
34%
43%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
70%
100%
58%
Trên 1.5
60%
100%
43%
Trên 2.5
50%
67%
43%
Trên 3.5
30%
34%
29%
Trên 4.5
30%
34%
29%
Trên 5.5
20%
0%
29%
Trên 6.5
10%
0%
15%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
27
10
17
Cao nhất trong một trận
7
5
7
Thấp nhất trong một trận
0
2
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.60
0.67
0.57
Đội thẻ trung bình 1H
0.30
0.33
0.29
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.30
0.33
0.29
Chiến thắng 1H
20%
34%
15%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
80%
67%
86%
Chấp -0.5
20%
34%
15%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
50%
67%
43%
Trên 1.5
10%
0%
15%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
30%
34%
29%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
30%
34%
29%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.10
2.67
1.86
Đội thẻ trung bình 2H
0.50
0.67
0.43
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.60
2.00
1.43
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
70%
67%
72%
Chấp +0.5
50%
67%
43%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
70%
100%
58%
Trên 1.5
60%
100%
43%
Trên 2.5
30%
34%
29%
Trên 3.5
30%
34%
29%
Đội thẻ trên 0.5
40%
67%
29%
Đội thẻ trên 1.5
10%
0%
15%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
70%
100%
58%
Thẻ chống lại trên 1.5
40%
34%
43%
cards against over 2.5
30%
34%
29%

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
6.00
6.67
5.71
Đội phạt góc trung bình
2.50
2.33
2.57
Phạt góc chống lại trung bình
3.50
4.33
3.14
Chiến thắng
30%
67%
15%
Handicap +2.5
70%
67%
72%
Handicap +1.5
70%
67%
72%
Handicap -1.5
20%
34%
15%
Handicap -2.5
10%
0%
15%
Trên 6.5
40%
34%
43%
Trên 7.5
40%
34%
43%
Trên 8.5
40%
34%
43%
Trên 9.5
30%
0%
43%
Trên 10.5
20%
0%
29%
Trên 11.5
20%
0%
29%
Trên 12.5
10%
0%
15%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
3.10
3.67
2.86
Đội phạt góc trung bình 1H
1.20
1.33
1.14
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.90
2.33
1.71
Chiến thắng 1H
30%
67%
15%
Handicap +2.5
70%
67%
72%
Handicap +1.5
70%
67%
72%
Handicap -1.5
20%
34%
15%
Handicap -2.5
10%
0%
15%
Trên 4.5
30%
34%
29%
Trên 5.5
30%
34%
29%
Trên 6.5
10%
0%
15%
Đội phạt góc trên 2.5
20%
0%
29%
Đội phạt góc trên 3.5
10%
0%
15%
Phạt góc chống lại trên 2.5
40%
34%
43%
Phạt góc chống lại trên 3.5
30%
34%
29%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
2.90
3.00
2.86
Đội phạt góc trung bình 2H
1.30
1.00
1.43
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.60
2.00
1.43
Chiến thắng 2H
20%
0%
29%
Handicap +2.5
80%
67%
86%
Handicap +1.5
70%
67%
72%
Handicap -1.5
20%
0%
29%
Handicap -2.5
10%
0%
15%
Trên 4.5
20%
0%
29%
Trên 5.5
10%
0%
15%
Trên 6.5
10%
0%
15%
Đội phạt góc trên 2.5
10%
0%
15%
Đội phạt góc trên 3.5
10%
0%
15%
Phạt góc chống lại trên 2.5
40%
34%
43%
Phạt góc chống lại trên 3.5
10%
0%
15%

Iceland Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 6 5 1 0 16:4 12 16
2 6 3 1 2 10:11 -1 10
3 6 2 1 3 13:11 2 7
4 6 0 1 5 3:16 -13 1
  • Qualified
  • Playoffs

Iceland Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Iceland: Iceland 26 201 - - - - - -
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Iceland: Iceland 35 186 - 2 - - - -
Iceland: Iceland 32 188 - 1 - - - -
Đội bóng được kiểm soát bởi Hiệp hội Bóng đá Iceland, và đã là thành viên của FIFA từ năm 1947 và thành viên của UEFA từ năm 1957. Biệt danh của đội bóng là Strákarnir okkar, có nghĩa là Những Chàng Trai Của Chúng Tôi trong tiếng Iceland. Đội bóng đã đạt được thành công vào nửa sau của thập kỷ 2010. Trong vòng loại World Cup FIFA 2014, Iceland đã vượt qua vòng play-off trước khi thua Croatia. Iceland đã giành quyền tham dự giải đấu lớn đầu tiên, UEFA Euro 2016, sau một chiến dịch vòng loại bao gồm việc giành chiến thắng trên sân nhà và sân khách trước Hà Lan. Sau khi lọt vào vòng knock-out của Euro 2016, Iceland đã đánh bại Anh trong vòng 16 đội, tiến vào tứ kết, nơi họ thua chủ nhà Pháp với tỷ số 5-2. Họ trở thành quốc gia có dân số nhỏ nhất từng giành quyền tham dự World Cup FIFA khi họ giành quyền tham dự giải đấu năm 2018 vào ngày 9 tháng 10 năm 2017. Họ hòa Argentina trong trận mở màn, nhưng sau đó bị loại ở vòng bảng.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Iceland
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Iceland
  • Viết tắt:
    ISL
  • Giám đốc:
    Gunnlaugsson, Arnar Bergmann
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close