Polissya Zhytomyr
Ukraina
Polissya Zhytomyr Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Polissya Zhytomyr ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong Giải Ngoại hạng
Polissya Zhytomyr ghi trung bình 1.70 bàn mỗi trận
Polissya Zhytomyr là đội đầu tiên ghi bàn trong 70% trong suốt Giải Ngoại hạng
Polissya Zhytomyr không ghi được bàn trong 27% tại Giải Ngoại hạng
Bàn thua
Polissya Zhytomyr để thủng lưới cứ mỗi 129 phút tại Giải Ngoại hạng
Polissya Zhytomyr để thủng lưới trung bình 0.70 bàn mỗi trận
Polissya Zhytomyr đạt được 57% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Polissya Zhytomyr đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
Polissya Zhytomyr tổng số bàn thắng mỗi trận 2.40 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Polissya Zhytomyr tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với Polissya Zhytomyr tại Giải Ngoại hạng
CDG thống kê
Polissya Zhytomyr đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 30% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Polissya Zhytomyr ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Polissya Zhytomyr ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Polissya Zhytomyr ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Polissya Zhytomyr chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Polissya Zhytomyr chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Polissya Zhytomyr ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Polissya Zhytomyr chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Polissya Zhytomyr chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Polissya Zhytomyr ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Polissya Zhytomyr ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Polissya Zhytomyr ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Polissya Zhytomyr thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Polissya Zhytomyr có trung bình 2.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Polissya Zhytomyr thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Polissya Zhytomyr có trung bình 1.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Polissya Zhytomyr thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Polissya Zhytomyr có trung bình 1.87 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Phạt Góc Thống Kê
Polissya Zhytomyr thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Polissya Zhytomyr có trung bình 8.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Polissya Zhytomyr thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Polissya Zhytomyr có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Polissya Zhytomyr thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Polissya Zhytomyr có trung bình 4.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Hutsuliak O. MD13
-
2 Gayduchyk M. FW9
-
3 Andriyevskiy O. MD8
-
4 Nazarenko O. MD7
-
5 Sarapii E. MD6
-
6 Veleten V. MD6
-
7 Bragaru M. DF6
-
8 Filippov O. FW5
-
9 Krasnopir I. FW5
-
10 Chobotenko S. DF2
-
11 Yosefi T. MD2
-
12 Maisuradze G. DF2
-
13 Kravchenko M. DF1
-
14 Costa T. MD1
-
15 Krushynskyi B. MD1
-
16 Haiduchyk M. FW1
-
17 Shepelev V. MD1
-
18 Emerllahu L. MD1
-
19 Fedor O. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Polissya Zhytomyr Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 6 | 2 | 71:21 | 50 | 72 | |
| 2 | 30 | 18 | 6 | 6 | 39:17 | 22 | 60 | |
| 3 | 30 | 18 | 5 | 7 | 51:21 | 30 | 59 | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 66:36 | 30 | 57 | |
| 5 | 30 | 13 | 12 | 5 | 36:19 | 17 | 51 | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 30:25 | 5 | 49 | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 53:46 | 7 | 48 | |
| 8 | 30 | 12 | 10 | 8 | 42:36 | 6 | 46 | |
| 9 | 30 | 10 | 11 | 9 | 40:31 | 9 | 41 | |
| 10 | 30 | 8 | 8 | 14 | 36:45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 7 | 10 | 13 | 26:40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 7 | 10 | 13 | 28:49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 7 | 7 | 16 | 32:48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 6 | 3 | 21 | 20:51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 3 | 8 | 19 | 24:58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 2 | 7 | 21 | 23:74 | -51 | 13 |
- Champions League
- Conference League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Polissya Zhytomyr Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
23
Volynets E.
|
|
32 | 188 | - | - | - | - | - | - |
| |
29 | 185 | - | - | - | - | - | - | |
|
21
Bushchan G.
|
|
32 | 196 | - | - | - | - | - | - |