LNZ
Ukraina
LNZ Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
LNZ ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong Giải Ngoại hạng
LNZ ghi trung bình 1.30 bàn mỗi trận
LNZ là đội đầu tiên ghi bàn trong 60% trong suốt Giải Ngoại hạng
LNZ không ghi được bàn trong 27% tại Giải Ngoại hạng
Bàn thua
LNZ để thủng lưới cứ mỗi 159 phút tại Giải Ngoại hạng
LNZ để thủng lưới trung bình 0.57 bàn mỗi trận
LNZ đạt được 67% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà LNZ đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
LNZ tổng số bàn thắng mỗi trận 1.87 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 27% đối với LNZ tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 87% đối với LNZ tại Giải Ngoại hạng
CDG thống kê
LNZ đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 20% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
LNZ ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
LNZ ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
LNZ ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
LNZ chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
LNZ chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
LNZ ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
LNZ chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
LNZ chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Kèo Chấp Thống Kê
LNZ ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, LNZ ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, LNZ ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải Ngoại hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
LNZ thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
LNZ có trung bình 4.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, LNZ thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, LNZ có trung bình 1.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, LNZ thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, LNZ có trung bình 2.77 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Phạt Góc Thống Kê
LNZ thắng bằng quả phạt góc trong 67% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
LNZ có trung bình 9.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, LNZ thắng bằng quả phạt góc trong 70% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
LNZ có trung bình 4.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, LNZ thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
LNZ có trung bình 4.83 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Assinor M. FW10
-
2 Obah P. FW9
-
3 Nonikashvili S. MD5
-
4 Jashari M. MD4
-
5 Kuzyk D. DF4
-
6 Ryabov A. MD4
-
7 Tverdokhlib Y. MD4
-
8 Kravchuk D. FW3
-
9 Mykytyshyn A. FW2
-
10 Muravskyi N. DF1
-
11 Didyk R. MD1
-
12 Drambaev O. DF1
-
13 Pasich G. MD1
-
14 Bennette J. MD1
-
15 Horin O. DF1
-
16 Dajko A. DF1
-
17 Pastukh Y. MD1
-
18 Palamarchuk A. GK1
-
19 Putria I. MD1
-
20 Awudu A. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
LNZ Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 6 | 2 | 71:21 | 50 | 72 | |
| 2 | 30 | 18 | 6 | 6 | 39:17 | 22 | 60 | |
| 3 | 30 | 18 | 5 | 7 | 51:21 | 30 | 59 | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 66:36 | 30 | 57 | |
| 5 | 30 | 13 | 12 | 5 | 36:19 | 17 | 51 | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 30:25 | 5 | 49 | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 53:46 | 7 | 48 | |
| 8 | 30 | 12 | 10 | 8 | 42:36 | 6 | 46 | |
| 9 | 30 | 10 | 11 | 9 | 40:31 | 9 | 41 | |
| 10 | 30 | 8 | 8 | 14 | 36:45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 7 | 10 | 13 | 26:40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 7 | 10 | 13 | 28:49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 7 | 7 | 16 | 32:48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 6 | 3 | 21 | 20:51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 3 | 8 | 19 | 24:58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 2 | 7 | 21 | 23:74 | -51 | 13 |
- Champions League
- Conference League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
LNZ Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
22 | 192 | - | - | - | - | - | - | |
| |
34 | 187 | - | - | - | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
34
Muravskyi N.
|
|
26 | 191 | - | 1 | - | - | - | - |