Zorya Luhansk
Ukraina
Zorya Luhansk Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Zorya Luhansk ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong Giải Ngoại hạng
Zorya Luhansk ghi trung bình 1.40 bàn mỗi trận
Zorya Luhansk là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải Ngoại hạng
Zorya Luhansk không ghi được bàn trong 24% tại Giải Ngoại hạng
Bàn thua
Zorya Luhansk để thủng lưới cứ mỗi 75 phút tại Giải Ngoại hạng
Zorya Luhansk để thủng lưới trung bình 1.20 bàn mỗi trận
Zorya Luhansk đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Zorya Luhansk đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
Zorya Luhansk tổng số bàn thắng mỗi trận 2.60 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với Zorya Luhansk tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với Zorya Luhansk tại Giải Ngoại hạng
CDG thống kê
Zorya Luhansk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Zorya Luhansk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Zorya Luhansk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Zorya Luhansk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Zorya Luhansk chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Zorya Luhansk chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Zorya Luhansk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Zorya Luhansk chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Zorya Luhansk chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Zorya Luhansk ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Zorya Luhansk ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Zorya Luhansk ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải Ngoại hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Zorya Luhansk thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Zorya Luhansk có trung bình 3.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Zorya Luhansk thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Zorya Luhansk có trung bình 1.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Zorya Luhansk thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Zorya Luhansk có trung bình 2.43 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Phạt Góc Thống Kê
Zorya Luhansk thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Zorya Luhansk có trung bình 9.87 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Zorya Luhansk thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Zorya Luhansk có trung bình 5.07 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Zorya Luhansk thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Zorya Luhansk có trung bình 4.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Budkivskyi P. FW11
-
2 Andjusic N. MD9
-
3 Slesar A. MD7
-
4 Vantukh R. DF7
-
5 Juninho DF4
-
6 Micin P. FW4
-
7 Popara D. MD4
-
8 Da Silva Cordeiro A. DF3
-
9 Perduta I. MD2
-
10 Yanich A. DF2
-
11 Salenko R. MD1
-
12 Basic J. DF1
-
13 Oliveira R. MD1
-
14 Malysh N. DF1
-
15 Gorbach I. FW1
-
16 Turbaievskyi M. GK1
-
17 Kushnirenko B. DF1
-
18 Eskinja G. DF1
-
19 Verley Barrera R. MD1
-
20 Bah S. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Zorya Luhansk Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 6 | 2 | 71:21 | 50 | 72 | |
| 2 | 30 | 18 | 6 | 6 | 39:17 | 22 | 60 | |
| 3 | 30 | 18 | 5 | 7 | 51:21 | 30 | 59 | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 66:36 | 30 | 57 | |
| 5 | 30 | 13 | 12 | 5 | 36:19 | 17 | 51 | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 30:25 | 5 | 49 | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 53:46 | 7 | 48 | |
| 8 | 30 | 12 | 10 | 8 | 42:36 | 6 | 46 | |
| 9 | 30 | 10 | 11 | 9 | 40:31 | 9 | 41 | |
| 10 | 30 | 8 | 8 | 14 | 36:45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 7 | 10 | 13 | 26:40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 7 | 10 | 13 | 28:49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 7 | 7 | 16 | 32:48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 6 | 3 | 21 | 20:51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 3 | 8 | 19 | 24:58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 2 | 7 | 21 | 23:74 | -51 | 13 |
- Champions League
- Conference League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Zorya Luhansk Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
22 | 197 | - | - | - | - | - | - | |
| |
24 | 193 | - | - | - | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
10
Juninho
|
|
30 | 175 | - | 1 | - | - | - | - |