Rukh Vinnyky
Ukraina
Rukh Vinnyky Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Rukh Vinnyky ghi bàn cứ mỗi 135 phút trong Giải Ngoại hạng
Rukh Vinnyky ghi trung bình 0.67 bàn mỗi trận
Rukh Vinnyky là đội đầu tiên ghi bàn trong 27% trong suốt Giải Ngoại hạng
Rukh Vinnyky không ghi được bàn trong 54% tại Giải Ngoại hạng
Bàn thua
Rukh Vinnyky để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Giải Ngoại hạng
Rukh Vinnyky để thủng lưới trung bình 1.70 bàn mỗi trận
Rukh Vinnyky đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rukh Vinnyky đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
Rukh Vinnyky tổng số bàn thắng mỗi trận 2.37 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Rukh Vinnyky tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 87% đối với Rukh Vinnyky tại Giải Ngoại hạng
CDG thống kê
Rukh Vinnyky đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Rukh Vinnyky ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 4% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Rukh Vinnyky ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Rukh Vinnyky ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Rukh Vinnyky chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Rukh Vinnyky chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Rukh Vinnyky ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Rukh Vinnyky chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Rukh Vinnyky chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Rukh Vinnyky ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Rukh Vinnyky ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Rukh Vinnyky ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải Ngoại hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Rukh Vinnyky thắng bằng thẻ trong 57% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Rukh Vinnyky có trung bình 4.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Rukh Vinnyky thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Rukh Vinnyky có trung bình 1.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Rukh Vinnyky thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Rukh Vinnyky có trung bình 2.93 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Phạt Góc Thống Kê
Rukh Vinnyky thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Rukh Vinnyky có trung bình 9.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Rukh Vinnyky thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Rukh Vinnyky có trung bình 4.57 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Rukh Vinnyky thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Rukh Vinnyky có trung bình 4.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Rukh Vinnyky Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 6 | 2 | 71:21 | 50 | 72 | |
| 2 | 30 | 18 | 6 | 6 | 39:17 | 22 | 60 | |
| 3 | 30 | 18 | 5 | 7 | 51:21 | 30 | 59 | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 66:36 | 30 | 57 | |
| 5 | 30 | 13 | 12 | 5 | 36:19 | 17 | 51 | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 30:25 | 5 | 49 | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 53:46 | 7 | 48 | |
| 8 | 30 | 12 | 10 | 8 | 42:36 | 6 | 46 | |
| 9 | 30 | 10 | 11 | 9 | 40:31 | 9 | 41 | |
| 10 | 30 | 8 | 8 | 14 | 36:45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 7 | 10 | 13 | 26:40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 7 | 10 | 13 | 28:49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 7 | 7 | 16 | 32:48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 6 | 3 | 21 | 20:51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 3 | 8 | 19 | 24:58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 2 | 7 | 21 | 23:74 | -51 | 13 |
- Champions League
- Conference League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Rukh Vinnyky Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
22 | 183 | - | - | - | - | - | - | |
|
28
Klymenko Y.
|
|
18 | 190 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
22
Lyakh R.
|
|
25 | 178 | - | 1 | - | - | - | - |