Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Rukh Vinnyky

Rukh Vinnyky

Ukraina
Ukraina
CLB bóng đá chuyên nghiệp FC Rukh Lviv (tiếng Ukraina: ФК «Рух» Львів) có trụ sở tại Lviv, Ukraina ...
Cho xem nhiều hơn

Rukh Vinnyky Resultados mais recentes

TTG 24/05/26 06:00
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr Rukh Vinnyky Rukh Vinnyky
2 0
TTG 17/05/26 06:00
Rukh Vinnyky Rukh Vinnyky Oleksandriya Oleksandriya
1 3
TTG 14/05/26 06:00
FK Kudrivka FK Kudrivka Rukh Vinnyky Rukh Vinnyky
2 1
TTG 09/05/26 06:00
Rukh Vinnyky Rukh Vinnyky FC Veres Rivne FC Veres Rivne
0 0
TTG 04/05/26 11:00
Rukh Vinnyky Rukh Vinnyky Zorya Luhansk Zorya Luhansk
1 2
TTG 25/04/26 11:00
Rukh Vinnyky Rukh Vinnyky Karpaty Lviv Karpaty Lviv
0 3
TTG 19/04/26 06:00
Kryvbas Kryvbas Rukh Vinnyky Rukh Vinnyky
3 0
TTG 10/04/26 11:00
Rukh Vinnyky Rukh Vinnyky Kolos-Kovalivka Kolos-Kovalivka
1 1
TTG 05/04/26 08:30
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk Rukh Vinnyky Rukh Vinnyky
3 0
TTG 21/03/26 09:30
Rukh Vinnyky Rukh Vinnyky LNZ LNZ
1 2

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
15
3
2
10
14:31
-17
11
0.73
Phong độ sân khách
15
3
1
11
6:20
-14
10
0.67
Phong độ tổng thể
30
6
3
21
20:51
-31
21
0.70
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
15
4
4
7
6:13
-7
16
1.07
Phong độ sân khách
15
2
5
8
2:11
-9
11
0.73
Phong độ tổng thể
30
6
9
15
8:24
-16
27
0.90
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
15
1
8
6
8:18
-10
11
0.73
Phong độ sân khách
15
2
7
6
4:9
-5
13
0.87
Phong độ tổng thể
30
3
15
12
12:27
-15
24
0.80

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
0.67
0.93
0.40
Phút / bàn thắng ghi
135
96
225
Trên 0.5
47%
67%
27%
Trên 1.5
14%
14%
14%
Trên 2.5
4%
7%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
10%
14%
7%
Đội dầu tiên ghi bàn
27%
34%
20%
Không ghi được bàn thắng
54%
34%
74%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
2
Phạt dền thắng
4
2
2
Phạt dền nhận
4
2
2
Phạt dền trong một trận
27%
27%
27%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.27
0.40
0.13
Ghi bàn trong 1H
24%
34%
14%
Thất bại ghi bàn 1H
77%
67%
87%
1H Bàn thắng ghi
8
6
2
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.40
0.53
0.27
Ghi bàn trong 2H
34%
47%
20%
Thất bại hhi bàn 2H
67%
54%
80%
2H Bàn thắng ghi
12
8
4

Rukh Vinnyky ghi bàn cứ mỗi 135 phút trong Giải Ngoại hạng

Rukh Vinnyky ghi trung bình 0.67 bàn mỗi trận

Rukh Vinnyky là đội đầu tiên ghi bàn trong 27% trong suốt Giải Ngoại hạng

Rukh Vinnyky không ghi được bàn trong 54% tại Giải Ngoại hạng

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.70
2.07
1.33
Phút / bàn thủng lưới
53’
44’
68’
Giữ sạch lưới %
17%
14%
20%
Trên 0.5
84%
87%
80%
Trên 1.5
54%
67%
40%
Trên 2.5
24%
34%
14%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
5
3
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.80
0.87
0.73
Giữ sạch lưới 1H
14%
7%
7%
1h goals conceded
24
13
11
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.90
1.20
0.60
Giữ sạch lưới 2H
12%
4%
8%
2H Bàn thua
27
18
9

Rukh Vinnyky để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Giải Ngoại hạng

Rukh Vinnyky để thủng lưới trung bình 1.70 bàn mỗi trận

Rukh Vinnyky đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.37
3.00
1.73
Trên 0.5
94%
94%
94%
Trên 1.5
67%
80%
54%
Trên 2.5
50%
74%
27%
Trên 3.5
14%
27%
0%
Trên 4.5
7%
14%
0%
Trên 5.5
7%
14%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
7%
7%
7%
Dưới 1.5
34%
20%
47%
Dưới 2.5
50%
27%
74%
Dưới 3.5
87%
74%
100%
Dưới 4.5
94%
87%
100%
Dưới 5.5
94%
87%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.07
1.27
0.87
Trên 0.5 1H
74%
80%
67%
Trên 1.5 1H
30%
40%
20%
Trên 2.5 1H
4%
7%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
27%
20%
34%
Dưới 1.5 1H
70%
60%
80%
Dưới 2.5 1H
97%
94%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.30
1.73
0.87
Trên 0.5 2H
70%
80%
60%
Trên 1.5 2H
44%
60%
27%
Trên 2.5 2H
7%
14%
0%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
30%
20%
40%
Dưới 1.5 2H
57%
40%
74%
Dưới 2.5 2H
94%
87%
100%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rukh Vinnyky đã tham gia trong Giải Ngoại hạng

Rukh Vinnyky tổng số bàn thắng mỗi trận 2.37 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Rukh Vinnyky tại Giải Ngoại hạng

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 87% đối với Rukh Vinnyky tại Giải Ngoại hạng

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
37%
60%
14%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
10%
14%
7%
CDG và hòa
4%
7%
0%
CDG và thua
24%
40%
7%
CDG và trên 2.5 (có/có)
34%
54%
14%
CDG và trên 2.5 (không/có)
17%
20%
14%
CDG và trên 3.5 (có/có)
10%
20%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
4%
7%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
4%
7%
0%
CDG 2H
24%
40%
7%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
4%
7%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
24%
40%
7%
CDG 1H và 2H (không/không)
74%
54%
94%

Rukh Vinnyky đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Rukh Vinnyky ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 4% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Rukh Vinnyky ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
4%
0%
4%
11 - 20 phút
17%
7%
14%
21 - 30 phút
40%
10%
30%
31 - 40 phút
24%
7%
17%
41 - 50 phút
40%
7%
34%
51 - 60 phút
17%
4%
17%
61 - 70 phút
20%
4%
17%
71 - 80 phút
24%
10%
14%
81 - 90+ phút
40%
20%
27%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
17%
7%
10%
31 - 45+ phút
47%
10%
37%
46 - 60+ phút
27%
7%
20%
46 - 60 phút
50%
10%
47%
61 - 75 phút
30%
10%
24%
76 - 90+ phút
47%
24%
34%

Rukh Vinnyky ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng

Rukh Vinnyky chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng

Rukh Vinnyky chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng

Rukh Vinnyky ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng

Rukh Vinnyky chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng

Rukh Vinnyky chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
80%
74%
87%
+1.5
67%
67%
67%
+0.5
30%
34%
27%
-0.5
20%
20%
20%
-1.5
7%
7%
7%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
77%
74%
80%
+0.5
50%
54%
47%
-0.5
20%
27%
14%
-1.5
4%
7%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
80%
74%
87%
+0.5
60%
60%
60%
-0.5
10%
7%
14%
-1.5
4%
0%
7%

Rukh Vinnyky ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải Ngoại hạng

Trong hiệp một, Rukh Vinnyky ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Giải Ngoại hạng

Trong hiệp hai, Rukh Vinnyky ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải Ngoại hạng

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.40
4.27
4.53
Đội thẻ trung bình
2.47
2.07
2.87
Thẻ chống lại trung bình %
1.93
2.20
1.67
Chiến thắng
57%
40%
74%
Chấp +1.5
80%
67%
94%
Chấp +0.5
74%
60%
87%
Chấp -0.5
57%
40%
74%
Chấp -1.5
24%
7%
40%
Trên 0.5
97%
94%
100%
Trên 1.5
90%
87%
94%
Trên 2.5
84%
74%
94%
Trên 3.5
60%
54%
67%
Trên 4.5
34%
27%
40%
Trên 5.5
20%
14%
27%
Trên 6.5
17%
14%
20%
Trên 7.5
7%
7%
7%
Tổng Thẻ
132
64
68
Cao nhất trong một trận
17
17
9
Thấp nhất trong một trận
0
0
1
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.47
1.60
1.33
Đội thẻ trung bình 1H
0.83
0.73
0.93
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.63
0.87
0.40
Chiến thắng 1H
34%
20%
47%
Chấp +1.5
97%
94%
100%
Chấp +0.5
74%
74%
74%
Chấp -0.5
34%
20%
47%
Chấp -1.5
17%
7%
27%
Trên 0.5
74%
67%
80%
Trên 1.5
37%
40%
34%
Trên 2.5
14%
14%
14%
Đội thẻ trên 0.5
54%
54%
54%
Đội thẻ trên 1.5
20%
14%
27%
Thẻ chống lại trên 0.5
44%
47%
40%
Thẻ chống lại trên 1.5
7%
14%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.93
2.67
3.20
Đội thẻ trung bình 2H
1.63
1.33
1.93
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.30
1.33
1.27
Chiến thắng 2H
47%
27%
67%
Chấp +1.5
87%
87%
87%
Chấp +0.5
70%
67%
74%
Chấp -0.5
47%
27%
67%
Chấp -1.5
24%
14%
34%
Trên 0.5
90%
80%
100%
Trên 1.5
77%
67%
87%
Trên 2.5
54%
47%
60%
Trên 3.5
30%
27%
34%
Đội thẻ trên 0.5
80%
60%
100%
Đội thẻ trên 1.5
57%
40%
74%
team cards over 2.5
20%
20%
20%
Thẻ chống lại trên 0.5
64%
67%
60%
Thẻ chống lại trên 1.5
37%
47%
27%
cards against over 2.5
20%
14%
27%

Rukh Vinnyky thắng bằng thẻ trong 57% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Rukh Vinnyky có trung bình 4.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Trong hiệp một, Rukh Vinnyky thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Trong hiệp một, Rukh Vinnyky có trung bình 1.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Trong hiệp hai, Rukh Vinnyky thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Trong hiệp hai, Rukh Vinnyky có trung bình 2.93 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
9.37
8.73
10.00
Đội phạt góc trung bình
4.43
4.40
4.47
Phạt góc chống lại trung bình
4.93
4.33
5.53
Chiến thắng
44%
54%
34%
Handicap +2.5
74%
74%
74%
Handicap +1.5
70%
74%
67%
Handicap -1.5
34%
40%
27%
Handicap -2.5
24%
20%
27%
Trên 6.5
84%
67%
100%
Trên 7.5
74%
60%
87%
Trên 8.5
60%
60%
60%
Trên 9.5
54%
54%
54%
Trên 10.5
40%
34%
47%
Trên 11.5
20%
20%
20%
Trên 12.5
14%
7%
20%
Trên 13.5
7%
7%
7%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.57
4.20
4.93
Đội phạt góc trung bình 1H
2.10
2.00
2.20
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.47
2.20
2.73
Chiến thắng 1H
30%
34%
27%
Handicap +2.5
84%
80%
87%
Handicap +1.5
70%
67%
74%
Handicap -1.5
17%
14%
20%
Handicap -2.5
7%
14%
0%
Trên 4.5
44%
34%
54%
Trên 5.5
37%
27%
47%
Trên 6.5
14%
20%
7%
Đội phạt góc trên 2.5
34%
27%
40%
Đội phạt góc trên 3.5
20%
20%
20%
Phạt góc chống lại trên 2.5
47%
40%
54%
Phạt góc chống lại trên 3.5
17%
14%
20%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
4.80
4.53
5.07
Đội phạt góc trung bình 2H
2.33
2.40
2.27
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.47
2.13
2.80
Chiến thắng 2H
44%
47%
40%
Handicap +2.5
84%
94%
74%
Handicap +1.5
70%
74%
67%
Handicap -1.5
27%
27%
27%
Handicap -2.5
20%
20%
20%
Trên 4.5
54%
47%
60%
Trên 5.5
34%
27%
40%
Trên 6.5
27%
20%
34%
Đội phạt góc trên 2.5
47%
47%
47%
Đội phạt góc trên 3.5
27%
34%
20%
Phạt góc chống lại trên 2.5
30%
20%
40%
Phạt góc chống lại trên 3.5
27%
14%
40%

Rukh Vinnyky thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Rukh Vinnyky có trung bình 9.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Trong hiệp một, Rukh Vinnyky thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Rukh Vinnyky có trung bình 4.57 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Trong hiệp hai, Rukh Vinnyky thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Rukh Vinnyky có trung bình 4.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Faal B. FW
    8
  • 2 Roman V. DF
    5
  • 3 Lyakh R. DF
    2
  • 4 Runic V. MD
    2
  • 5 Kopyna Y. MD
    2
  • 6 De Paula T. FW
    2
  • 7 Neves Alves I. FW
    2
  • 8 Pastukh Y. MD
    1
  • 9 Prytula O. MD
    1
  • 10 Andriy K. DF
    1
  • 11 Dos Santos Chrisp K. FW
    1
  • 12 Edson Fernando MD
    1
  • 13 Raileanu V. MD
    1
  • 14 Kvasnytsya I. FW
    1
  • 15 Diallo S. MD
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
RUL RUL
Đội thống kê
DYK DYK
Xếp hạng
16
0.67
Ghi bàn / trận
2.20
2
3
1.70
Thua / trận đấu
1.20
8
11
2.37
Trận bàn thắng trung bình
3.40
1
10
37%
CDG
64%
1
9
9.37
Trận phạt góc trung bình
10.43
3
9
4.43
Đội phạt góc trung bình
6.60
1
2
4.40
Trận thẻ trung bình
2.90
16
2
2.47
Đội thẻ trung bình
1.17
15

Những người ghi bàn nhiều nhất

RUL Rukh Vinnyky
Faal B. 7
Roman V. 4
Neves Alves I. 2
DYK Dynamo Kyiv
Ponomarenko M. 13
Yarmolenko A. 9
Buyalskiy V. 6

Rukh Vinnyky Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 30 22 6 2 71:21 50 72
2 30 18 6 6 39:17 22 60
3 30 18 5 7 51:21 30 59
4 30 17 6 7 66:36 30 57
5 30 13 12 5 36:19 17 51
6 30 13 10 7 30:25 5 49
7 30 13 9 8 53:46 7 48
8 30 12 10 8 42:36 6 46
9 30 10 11 9 40:31 9 41
10 30 8 8 14 36:45 -9 32
11 30 7 10 13 26:40 -14 31
12 30 7 10 13 28:49 -21 31
13 30 7 7 16 32:48 -16 28
14 30 6 3 21 20:51 -31 21
15 30 3 8 19 24:58 -34 17
16 30 2 7 21 23:74 -51 13
  • Champions League
  • Conference League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Relegation Playoffs
  • Relegation

Rukh Vinnyky Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Ukraina 22 183 - - - - - -
Ukraina 18 190 - - - - - -
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Ukraina 25 178 - 1 - - - -
CLB thi đấu tại Giải bóng đá Elite Ukraina sau khi giành hạng nhì tại giải Ukraina First League mùa giải 2019-2020.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Rukh Vinnyky
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Rukh Vinnyky
  • Viết tắt:
    RUL
  • Giám đốc:
    Fedik, Ivan
  • Sân vận động:
    Skif Stadium
  • Thành phố:
    Lviv
  • Capacidade do estádio:
    3742
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close