FK Kudrivka
Ukraina
FK Kudrivka Resultados mais recentes
FK Kudrivka Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
FK Kudrivka ghi bàn cứ mỗi 84 phút trong Giải Ngoại hạng
FK Kudrivka ghi trung bình 1.07 bàn mỗi trận
FK Kudrivka là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt Giải Ngoại hạng
FK Kudrivka không ghi được bàn trong 30% tại Giải Ngoại hạng
Bàn thua
FK Kudrivka để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải Ngoại hạng
FK Kudrivka để thủng lưới trung bình 1.60 bàn mỗi trận
FK Kudrivka đạt được 14% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FK Kudrivka đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
FK Kudrivka tổng số bàn thắng mỗi trận 2.67 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với FK Kudrivka tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với FK Kudrivka tại Giải Ngoại hạng
CDG thống kê
FK Kudrivka đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
FK Kudrivka ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
FK Kudrivka ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
FK Kudrivka ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
FK Kudrivka chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
FK Kudrivka chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
FK Kudrivka ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
FK Kudrivka chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
FK Kudrivka chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Kèo Chấp Thống Kê
FK Kudrivka ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, FK Kudrivka ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, FK Kudrivka ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải Ngoại hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
FK Kudrivka thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
FK Kudrivka có trung bình 4.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, FK Kudrivka thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, FK Kudrivka có trung bình 1.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, FK Kudrivka thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, FK Kudrivka có trung bình 2.83 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Phạt Góc Thống Kê
FK Kudrivka thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
FK Kudrivka có trung bình 9.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, FK Kudrivka thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
FK Kudrivka có trung bình 4.73 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, FK Kudrivka thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
FK Kudrivka có trung bình 4.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Storchous A. MD12
-
2 Aleksandr Kozak MD5
-
3 Morozko E. MD5
-
4 Lyegostayev A. FW3
-
5 Shapoval V. DF2
-
6 Dumanyuk A. MD2
-
7 Owusu R. MD2
-
8 Yashkov A. GK1
-
9 Machelyuk A. DF1
-
10 Nahnoinyi D. MD1
-
11 Totovytsky A. MD1
-
12 Svitiukha D. FW1
-
13 Veklyak B. DF1
-
14 Rogozynsky V. MD1
-
15 Belyaev O. MD1
-
16 Kaya Makosso F. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
FK Kudrivka Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 6 | 2 | 71:21 | 50 | 72 | |
| 2 | 30 | 18 | 6 | 6 | 39:17 | 22 | 60 | |
| 3 | 30 | 18 | 5 | 7 | 51:21 | 30 | 59 | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 66:36 | 30 | 57 | |
| 5 | 30 | 13 | 12 | 5 | 36:19 | 17 | 51 | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 30:25 | 5 | 49 | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 53:46 | 7 | 48 | |
| 8 | 30 | 12 | 10 | 8 | 42:36 | 6 | 46 | |
| 9 | 30 | 10 | 11 | 9 | 40:31 | 9 | 41 | |
| 10 | 30 | 8 | 8 | 14 | 36:45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 7 | 10 | 13 | 26:40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 7 | 10 | 13 | 28:49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 7 | 7 | 16 | 32:48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 6 | 3 | 21 | 20:51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 3 | 8 | 19 | 24:58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 2 | 7 | 21 | 23:74 | -51 | 13 |
- Champions League
- Conference League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
FK Kudrivka Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
37
Yashkov A.
|
|
34 | 185 | - | - | - | - | - | - |
| |
29 | 191 | - | - | - | - | - | - | |
| |
24 | 192 | - | - | - | - | - | - |