Kravchenko Mykyta
Ukraina
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
28 (14.06.1997)
Chiều cao:
174 cm
Cân nặng:
65 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Giá trị thị trường:
€1.22m
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Kravchenko Mykyta Trận đấu cuối cùng
Kravchenko Mykyta Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 22/07/25 |
|
|
1M €
Chuyển Nhượng
|
| 13/07/24 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 29/06/24 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
Kravchenko Mykyta Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
10 | 0 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
27 | 0 | 8 | 4 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
14 | 0 | 1 | 4 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
13 | 0 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
19 | 0 | 2 | 3 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2016/2017 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 89 | 0 | 12 | 17 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2016/2017 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2015 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.