Karpaty Lviv
Ukraina
Karpaty Lviv Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Karpaty Lviv ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải Ngoại hạng
Karpaty Lviv ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Karpaty Lviv là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Giải Ngoại hạng
Karpaty Lviv không ghi được bàn trong 30% tại Giải Ngoại hạng
Bàn thua
Karpaty Lviv để thủng lưới cứ mỗi 87 phút tại Giải Ngoại hạng
Karpaty Lviv để thủng lưới trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Karpaty Lviv đạt được 47% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Karpaty Lviv đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
Karpaty Lviv tổng số bàn thắng mỗi trận 2.37 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Karpaty Lviv tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với Karpaty Lviv tại Giải Ngoại hạng
CDG thống kê
Karpaty Lviv đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Karpaty Lviv ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Karpaty Lviv ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Karpaty Lviv ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Karpaty Lviv chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Karpaty Lviv chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Karpaty Lviv ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Karpaty Lviv chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Karpaty Lviv chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Karpaty Lviv ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Karpaty Lviv ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Karpaty Lviv ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Karpaty Lviv thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Karpaty Lviv có trung bình 4.57 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Karpaty Lviv thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Karpaty Lviv có trung bình 1.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Karpaty Lviv thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Karpaty Lviv có trung bình 3.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Phạt Góc Thống Kê
Karpaty Lviv thắng bằng quả phạt góc trong 57% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Karpaty Lviv có trung bình 9.07 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Karpaty Lviv thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Karpaty Lviv có trung bình 4.57 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Karpaty Lviv thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Karpaty Lviv có trung bình 4.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Bruninho MD10
-
2 Baboglo V. DF6
-
3 Krasnopir I. FW5
-
4 Faal B. FW5
-
5 Miroshnichenko D. DF4
-
6 Pedroso J. DF4
-
7 Chachua A. MD4
-
8 Kostenko Y. MD4
-
9 Alvarez P. MD3
-
10 Alkain X. FW2
-
11 Karabin Y. FW1
-
12 Paulo Vitor FW1
-
13 Shakh A. MD1
-
14 Neves Alves I. FW1
-
15 Tanda P. MD1
-
16 Fabiano FW1
-
17 Lyakh R. DF1
-
18 Edson Fernando MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Karpaty Lviv Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 6 | 2 | 71:21 | 50 | 72 | |
| 2 | 30 | 18 | 6 | 6 | 39:17 | 22 | 60 | |
| 3 | 30 | 18 | 5 | 7 | 51:21 | 30 | 59 | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 66:36 | 30 | 57 | |
| 5 | 30 | 13 | 12 | 5 | 36:19 | 17 | 51 | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 30:25 | 5 | 49 | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 53:46 | 7 | 48 | |
| 8 | 30 | 12 | 10 | 8 | 42:36 | 6 | 46 | |
| 9 | 30 | 10 | 11 | 9 | 40:31 | 9 | 41 | |
| 10 | 30 | 8 | 8 | 14 | 36:45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 7 | 10 | 13 | 26:40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 7 | 10 | 13 | 28:49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 7 | 7 | 16 | 32:48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 6 | 3 | 21 | 20:51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 3 | 8 | 19 | 24:58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 2 | 7 | 21 | 23:74 | -51 | 13 |
- Champions League
- Conference League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Karpaty Lviv Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
19 | 190 | - | - | - | - | - | - | |
|
30
Klishchuk A.
|
|
33 | 190 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
31 | 178 | - | 1 | - | - | - | - |