FC Veres Rivne
Ukraina
FC Veres Rivne Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
FC Veres Rivne ghi bàn cứ mỗi 104 phút trong Giải Ngoại hạng
FC Veres Rivne ghi trung bình 0.87 bàn mỗi trận
FC Veres Rivne là đội đầu tiên ghi bàn trong 27% trong suốt Giải Ngoại hạng
FC Veres Rivne không ghi được bàn trong 54% tại Giải Ngoại hạng
Bàn thua
FC Veres Rivne để thủng lưới cứ mỗi 75 phút tại Giải Ngoại hạng
FC Veres Rivne để thủng lưới trung bình 1.20 bàn mỗi trận
FC Veres Rivne đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FC Veres Rivne đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
FC Veres Rivne tổng số bàn thắng mỗi trận 2.07 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 30% đối với FC Veres Rivne tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với FC Veres Rivne tại Giải Ngoại hạng
CDG thống kê
FC Veres Rivne đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 30% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
FC Veres Rivne ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
FC Veres Rivne ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
FC Veres Rivne ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
FC Veres Rivne chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
FC Veres Rivne chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
FC Veres Rivne ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
FC Veres Rivne chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
FC Veres Rivne chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Kèo Chấp Thống Kê
FC Veres Rivne ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, FC Veres Rivne ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, FC Veres Rivne ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải Ngoại hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
FC Veres Rivne thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
FC Veres Rivne có trung bình 3.83 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, FC Veres Rivne thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, FC Veres Rivne có trung bình 1.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, FC Veres Rivne thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, FC Veres Rivne có trung bình 2.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Phạt Góc Thống Kê
FC Veres Rivne thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
FC Veres Rivne có trung bình 9.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, FC Veres Rivne thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
FC Veres Rivne có trung bình 4.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, FC Veres Rivne thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
FC Veres Rivne có trung bình 4.93 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
FC Veres Rivne Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 6 | 2 | 71:21 | 50 | 72 | |
| 2 | 30 | 18 | 6 | 6 | 39:17 | 22 | 60 | |
| 3 | 30 | 18 | 5 | 7 | 51:21 | 30 | 59 | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 66:36 | 30 | 57 | |
| 5 | 30 | 13 | 12 | 5 | 36:19 | 17 | 51 | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 30:25 | 5 | 49 | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 53:46 | 7 | 48 | |
| 8 | 30 | 12 | 10 | 8 | 42:36 | 6 | 46 | |
| 9 | 30 | 10 | 11 | 9 | 40:31 | 9 | 41 | |
| 10 | 30 | 8 | 8 | 14 | 36:45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 7 | 10 | 13 | 26:40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 7 | 10 | 13 | 28:49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 7 | 7 | 16 | 32:48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 6 | 3 | 21 | 20:51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 3 | 8 | 19 | 24:58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 2 | 7 | 21 | 23:74 | -51 | 13 |
- Champions League
- Conference League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
FC Veres Rivne Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
91
Gorokh V.
|
|
25 | 187 | - | - | - | - | - | - |
|
23
Kozhukhar A.
|
|
26 | 195 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
32 | 184 | - | - | - | - | - | - |