Metallist 1925
Ukraina
Metallist 1925 Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Metallist 1925 ghi bàn cứ mỗi 84 phút trong Giải Ngoại hạng
Metallist 1925 ghi trung bình 1.07 bàn mỗi trận
Metallist 1925 là đội đầu tiên ghi bàn trong 47% trong suốt Giải Ngoại hạng
Metallist 1925 không ghi được bàn trong 34% tại Giải Ngoại hạng
Bàn thua
Metallist 1925 để thủng lưới cứ mỗi 142 phút tại Giải Ngoại hạng
Metallist 1925 để thủng lưới trung bình 0.63 bàn mỗi trận
Metallist 1925 đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Metallist 1925 đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
Metallist 1925 tổng số bàn thắng mỗi trận 1.70 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 20% đối với Metallist 1925 tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 87% đối với Metallist 1925 tại Giải Ngoại hạng
CDG thống kê
Metallist 1925 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Metallist 1925 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Metallist 1925 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Metallist 1925 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Metallist 1925 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Metallist 1925 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Metallist 1925 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Metallist 1925 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Metallist 1925 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Metallist 1925 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Metallist 1925 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Metallist 1925 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Metallist 1925 thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Metallist 1925 có trung bình 3.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Metallist 1925 thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Metallist 1925 có trung bình 0.87 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Metallist 1925 thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Metallist 1925 có trung bình 2.83 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Phạt Góc Thống Kê
Metallist 1925 thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Metallist 1925 có trung bình 10.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Metallist 1925 thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Metallist 1925 có trung bình 5.87 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Metallist 1925 thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Metallist 1925 có trung bình 5.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Itodo P. FW8
-
2 Antiukh D. MD7
-
3 Zabergja B. FW5
-
4 Kaliuzhnyi I. MD4
-
5 Pavlyuk E. DF4
-
6 Rashica E. FW4
-
7 Kalitvintsev V. MD3
-
8 Krupsky I. DF3
-
9 Panchenko M. MD2
-
10 Hadzhyiev R. FW2
-
11 Mba C. FW2
-
12 Lytvynenko I. MD2
-
13 Castillo Perez S. FW2
-
14 Shabanov A. DF1
-
15 Kogut I. MD1
-
16 Churko V. MD1
-
17 Moura A. MD1
-
18 Salyuk V. DF1
-
19 Baptistella C. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Metallist 1925 Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 6 | 2 | 71:21 | 50 | 72 | |
| 2 | 30 | 18 | 6 | 6 | 39:17 | 22 | 60 | |
| 3 | 30 | 18 | 5 | 7 | 51:21 | 30 | 59 | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 66:36 | 30 | 57 | |
| 5 | 30 | 13 | 12 | 5 | 36:19 | 17 | 51 | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 30:25 | 5 | 49 | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 53:46 | 7 | 48 | |
| 8 | 30 | 12 | 10 | 8 | 42:36 | 6 | 46 | |
| 9 | 30 | 10 | 11 | 9 | 40:31 | 9 | 41 | |
| 10 | 30 | 8 | 8 | 14 | 36:45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 7 | 10 | 13 | 26:40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 7 | 10 | 13 | 28:49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 7 | 7 | 16 | 32:48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 6 | 3 | 21 | 20:51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 3 | 8 | 19 | 24:58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 2 | 7 | 21 | 23:74 | -51 | 13 |
- Champions League
- Conference League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Metallist 1925 Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
24 | 190 | - | - | - | - | - | - | |
|
23
Protsenko Y.
|
|
24 | 188 | - | - | - | - | - | - |
| |
16 | 190 | - | - | - | - | - | - |