Shakhtar Donetsk
Ukraina
Shakhtar Donetsk Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Shakhtar Donetsk ghi bàn cứ mỗi 38 phút trong Giải Ngoại hạng
Shakhtar Donetsk ghi trung bình 2.37 bàn mỗi trận
Shakhtar Donetsk là đội đầu tiên ghi bàn trong 80% trong suốt Giải Ngoại hạng
Shakhtar Donetsk không ghi được bàn trong 10% tại Giải Ngoại hạng
Bàn thua
Shakhtar Donetsk để thủng lưới cứ mỗi 129 phút tại Giải Ngoại hạng
Shakhtar Donetsk để thủng lưới trung bình 0.70 bàn mỗi trận
Shakhtar Donetsk đạt được 57% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Shakhtar Donetsk đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
Shakhtar Donetsk tổng số bàn thắng mỗi trận 3.07 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Shakhtar Donetsk tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 54% đối với Shakhtar Donetsk tại Giải Ngoại hạng
CDG thống kê
Shakhtar Donetsk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Shakhtar Donetsk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Shakhtar Donetsk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Shakhtar Donetsk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Shakhtar Donetsk chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Shakhtar Donetsk chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Shakhtar Donetsk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 74% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Shakhtar Donetsk chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Shakhtar Donetsk chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Shakhtar Donetsk ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Shakhtar Donetsk ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Shakhtar Donetsk ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải Ngoại hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Shakhtar Donetsk thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Shakhtar Donetsk có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Shakhtar Donetsk thắng bằng thẻ trong 14% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Shakhtar Donetsk có trung bình 0.77 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Shakhtar Donetsk thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Shakhtar Donetsk có trung bình 2.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Phạt Góc Thống Kê
Shakhtar Donetsk thắng bằng quả phạt góc trong 70% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Shakhtar Donetsk có trung bình 8.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Shakhtar Donetsk thắng bằng quả phạt góc trong 74% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Shakhtar Donetsk có trung bình 4.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Shakhtar Donetsk thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Shakhtar Donetsk có trung bình 4.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Traore L. FW9
-
2 Bondarenko A. MD9
-
3 Pedrinho FW8
-
4 Eguinaldo FW7
-
5 Isaque MD7
-
6 Luca Meirelles FW7
-
7 Elias K. FW6
-
8 Newerton MD6
-
9 Konoplia Y. DF5
-
10 Alisson FW4
-
11 Ocheretko O. MD3
-
12 Bondar V. DF3
-
13 Obah P. FW3
-
14 Pedro Henrique DF2
-
15 Gomes M. MD2
-
16 Vinicius Augusto Tobias Da Silva DF2
-
17 Dos Santos Ferreira L. MD2
-
18 Riznyk D. GK1
-
19 Sudakov G. MD1
-
20 Azarov I. DF1
-
21 Ghram A. DF1
-
22 Shved M. MD1
-
23 Glushchenko A. FW1
-
24 Nazaryna Y. MD1
-
25 Kryskiv D. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Shakhtar Donetsk Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 6 | 2 | 71:21 | 50 | 72 | |
| 2 | 30 | 18 | 6 | 6 | 39:17 | 22 | 60 | |
| 3 | 30 | 18 | 5 | 7 | 51:21 | 30 | 59 | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 66:36 | 30 | 57 | |
| 5 | 30 | 13 | 12 | 5 | 36:19 | 17 | 51 | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 30:25 | 5 | 49 | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 53:46 | 7 | 48 | |
| 8 | 30 | 12 | 10 | 8 | 42:36 | 6 | 46 | |
| 9 | 30 | 10 | 11 | 9 | 40:31 | 9 | 41 | |
| 10 | 30 | 8 | 8 | 14 | 36:45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 7 | 10 | 13 | 26:40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 7 | 10 | 13 | 28:49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 7 | 7 | 16 | 32:48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 6 | 3 | 21 | 20:51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 3 | 8 | 19 | 24:58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 2 | 7 | 21 | 23:74 | -51 | 13 |
- Champions League
- Conference League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Shakhtar Donetsk Biệt đội