Obolon Kyiv
Ukraina
Obolon Kyiv Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Obolon Kyiv ghi bàn cứ mỗi 104 phút trong Giải Ngoại hạng
Obolon Kyiv ghi trung bình 0.86 bàn mỗi trận
Obolon Kyiv là đội đầu tiên ghi bàn trong 32% trong suốt Giải Ngoại hạng
Obolon Kyiv không ghi được bàn trong 42% tại Giải Ngoại hạng
Bàn thua
Obolon Kyiv để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Giải Ngoại hạng
Obolon Kyiv để thủng lưới trung bình 1.69 bàn mỗi trận
Obolon Kyiv đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Obolon Kyiv đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
Obolon Kyiv tổng số bàn thắng mỗi trận 2.55 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với Obolon Kyiv tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 69% đối với Obolon Kyiv tại Giải Ngoại hạng
CDG thống kê
Obolon Kyiv đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Obolon Kyiv ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Obolon Kyiv ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Obolon Kyiv ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Obolon Kyiv chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 21% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Obolon Kyiv chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Obolon Kyiv ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Obolon Kyiv chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 21% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Obolon Kyiv chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Obolon Kyiv ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Obolon Kyiv ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Obolon Kyiv ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải Ngoại hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Obolon Kyiv thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Obolon Kyiv có trung bình 3.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Obolon Kyiv thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Obolon Kyiv có trung bình 1.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Obolon Kyiv thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Obolon Kyiv có trung bình 2.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Phạt Góc Thống Kê
Obolon Kyiv thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Obolon Kyiv có trung bình 8.55 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Obolon Kyiv thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Obolon Kyiv có trung bình 4.31 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Obolon Kyiv thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Obolon Kyiv có trung bình 4.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Ustymenko D. FW6
-
2 Sukhanov S. DF5
-
3 Slobodyan O. MD3
-
4 Taras L. FW3
-
5 Nesterenko Ivan MD2
-
6 Semenov D. DF2
-
7 Teslyuk D. FW2
-
8 Volokhatyi R. MD2
-
9 Chekh M. MD1
-
10 Pryimak V. DF1
-
11 Kurko V. DF1
-
12 Prokopenko Y. DF1
-
13 Chernenko R. MD1
-
14 Ilin O. MD1
-
15 Polegenko P. DF1
-
16 Tretyakov M. MD1
-
17 Zhovtenko O. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Obolon Kyiv Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 6 | 2 | 71:21 | 50 | 72 | |
| 2 | 30 | 18 | 6 | 6 | 39:17 | 22 | 60 | |
| 3 | 30 | 18 | 5 | 7 | 51:21 | 30 | 59 | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 66:36 | 30 | 57 | |
| 5 | 30 | 13 | 12 | 5 | 36:19 | 17 | 51 | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 30:25 | 5 | 49 | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 53:46 | 7 | 48 | |
| 8 | 30 | 12 | 10 | 8 | 42:36 | 6 | 46 | |
| 9 | 30 | 10 | 11 | 9 | 40:31 | 9 | 41 | |
| 10 | 30 | 8 | 8 | 14 | 36:45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 7 | 10 | 13 | 26:40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 7 | 10 | 13 | 28:49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 7 | 7 | 16 | 32:48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 6 | 3 | 21 | 20:51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 3 | 8 | 19 | 24:58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 2 | 7 | 21 | 23:74 | -51 | 13 |
- Champions League
- Conference League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Obolon Kyiv Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
31
Marchenko D.
|
|
19 | 193 | - | - | - | - | - | - |
| |
30 | 188 | - | - | - | - | - | - | |
|
23
Stashkiv V.
|
|
18 | 190 | - | - | - | - | - | - |