Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Oleksandriya

Oleksandriya

Ukraina
Ukraina
Câu lạc bộ bóng đá Oleksandriya (tiếng Ukraina: Футбольний клуб Олександрія), phổ biến được biết đến với tên gọi Oleksandriya, là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Ukraina có trụ sở tại thành phố Oleksandriya, tỉnh Kirovohrad ...
Cho xem nhiều hơn

Oleksandriya Resultados mais recentes

TTG 05/06/26 08:30
Oleksandriya Oleksandriya FC Levy Bereg Kyiv FC Levy Bereg Kyiv
1 1
TTG 23/05/26 06:00
Oleksandriya Oleksandriya Kryvbas Kryvbas
1 1
TTG 17/05/26 06:00
Rukh Vinnyky Rukh Vinnyky Oleksandriya Oleksandriya
1 3
TTG 12/05/26 06:00
Oleksandriya Oleksandriya 2 Zorya Luhansk Zorya Luhansk
1 2
TTG 08/05/26 11:00
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr Oleksandriya Oleksandriya
2 1
TTG 02/05/26 06:00
Oleksandriya Oleksandriya Kolos-Kovalivka Kolos-Kovalivka
0 3
TTG 27/04/26 06:00
Epicentr Epicentr Oleksandriya Oleksandriya
1 1
TTG 20/04/26 06:00
Oleksandriya Oleksandriya FC Veres Rivne FC Veres Rivne
0 3
TTG 11/04/26 06:00
Karpaty Lviv Karpaty Lviv Oleksandriya Oleksandriya
2 0
TTG 03/04/26 08:30
SC Poltava SC Poltava Oleksandriya Oleksandriya
3 3

Oleksandriya Lịch thi đấu

09/06/26 08:30
FC Levy Bereg Kyiv FC Levy Bereg Kyiv Oleksandriya Oleksandriya

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
14
2
2
10
9:28
-19
8
0.57
Phong độ sân khách
15
1
6
8
15:27
-12
9
0.60
Phong độ tổng thể
29
3
8
18
24:55
-31
17
0.59
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
14
2
5
7
3:11
-8
11
0.79
Phong độ sân khách
15
3
7
5
8:9
-1
16
1.07
Phong độ tổng thể
29
5
12
12
11:20
-9
27
0.93
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
14
1
4
9
6:17
-11
7
0.50
Phong độ sân khách
15
1
5
9
7:18
-11
8
0.53
Phong độ tổng thể
29
2
9
18
13:35
-22
15
0.52

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
0.83
0.64
1.00
Phút / bàn thắng ghi
109
140
90
Trên 0.5
52%
43%
60%
Trên 1.5
18%
8%
27%
Trên 2.5
11%
8%
14%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
11%
8%
14%
Đội dầu tiên ghi bàn
25%
22%
27%
Không ghi được bàn thắng
49%
58%
40%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
3
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
7
3
4
Phạt dền trong một trận
25%
22%
27%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.38
0.21
0.53
Ghi bàn trong 1H
28%
22%
34%
Thất bại ghi bàn 1H
73%
79%
67%
1H Bàn thắng ghi
11
3
8
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.45
0.43
0.47
Ghi bàn trong 2H
35%
29%
40%
Thất bại hhi bàn 2H
66%
72%
60%
2H Bàn thắng ghi
13
6
7

Oleksandriya ghi bàn cứ mỗi 109 phút trong Giải Ngoại hạng

Oleksandriya ghi trung bình 0.83 bàn mỗi trận

Oleksandriya là đội đầu tiên ghi bàn trong 25% trong suốt Giải Ngoại hạng

Oleksandriya không ghi được bàn trong 49% tại Giải Ngoại hạng

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.90
2.00
1.80
Phút / bàn thủng lưới
47’
45’
50’
Giữ sạch lưới %
4%
8%
0%
Trên 0.5
97%
93%
100%
Trên 1.5
56%
50%
60%
Trên 2.5
28%
36%
20%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
5
3
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.69
0.79
0.60
Giữ sạch lưới 1H
14%
6%
8%
1h goals conceded
20
11
9
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
1.21
1.21
1.20
Giữ sạch lưới 2H
6%
4%
2%
2H Bàn thua
35
17
18

Oleksandriya để thủng lưới cứ mỗi 47 phút tại Giải Ngoại hạng

Oleksandriya để thủng lưới trung bình 1.90 bàn mỗi trận

Oleksandriya đạt được 4% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.72
2.64
2.80
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
80%
72%
87%
Trên 2.5
49%
50%
47%
Trên 3.5
28%
22%
34%
Trên 4.5
14%
22%
7%
Trên 5.5
4%
0%
7%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
21%
29%
14%
Dưới 2.5
52%
50%
54%
Dưới 3.5
73%
79%
67%
Dưới 4.5
87%
79%
94%
Dưới 5.5
97%
100%
94%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.07
1.00
1.13
Trên 0.5 1H
66%
72%
60%
Trên 1.5 1H
32%
29%
34%
Trên 2.5 1H
7%
0%
14%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
35%
29%
40%
Dưới 1.5 1H
69%
72%
67%
Dưới 2.5 1H
94%
100%
87%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.66
1.64
1.67
Trên 0.5 2H
87%
79%
94%
Trên 1.5 2H
49%
43%
54%
Trên 2.5 2H
21%
29%
14%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
14%
22%
7%
Dưới 1.5 2H
52%
58%
47%
Dưới 2.5 2H
80%
72%
87%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Oleksandriya đã tham gia trong Giải Ngoại hạng

Oleksandriya tổng số bàn thắng mỗi trận 2.72 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với Oleksandriya tại Giải Ngoại hạng

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 73% đối với Oleksandriya tại Giải Ngoại hạng

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
49%
36%
60%
CDG cả hai hiệp
4%
0%
7%
CDG và thắng
7%
8%
7%
CDG và hòa
28%
15%
40%
CDG và thua
14%
15%
14%
CDG và trên 2.5 (có/có)
32%
22%
40%
CDG và trên 2.5 (không/có)
18%
29%
7%
CDG và trên 3.5 (có/có)
25%
15%
34%
CDG và trên 3.5 (không/có)
4%
8%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
14%
8%
20%
CDG 2H
28%
22%
34%
CDG 1H và 2H (có/có)
4%
0%
7%
CDG 1H và 2H (có/không)
11%
8%
14%
CDG 1H và 2H (không/có)
25%
22%
27%
CDG 1H và 2H (không/không)
63%
72%
54%

Oleksandriya đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Oleksandriya ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Oleksandriya ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
25%
14%
11%
11 - 20 phút
7%
4%
4%
21 - 30 phút
21%
4%
18%
31 - 40 phút
35%
11%
25%
41 - 50 phút
35%
11%
25%
51 - 60 phút
18%
4%
14%
61 - 70 phút
25%
0%
25%
71 - 80 phút
35%
7%
35%
81 - 90+ phút
59%
32%
38%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
28%
18%
11%
31 - 45+ phút
21%
4%
21%
46 - 60+ phút
45%
11%
38%
46 - 60 phút
38%
14%
25%
61 - 75 phút
45%
4%
45%
76 - 90+ phút
66%
35%
52%

Oleksandriya ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng

Oleksandriya chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng

Oleksandriya chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng

Oleksandriya ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng

Oleksandriya chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng

Oleksandriya chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
80%
65%
94%
+1.5
63%
58%
67%
+0.5
38%
29%
47%
-0.5
11%
15%
7%
-1.5
7%
8%
7%
-2.5
4%
8%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
87%
79%
94%
+0.5
59%
50%
67%
-0.5
18%
15%
20%
-1.5
7%
0%
14%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
80%
79%
80%
+0.5
38%
36%
40%
-0.5
7%
8%
7%
-1.5
4%
8%
0%

Oleksandriya ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải Ngoại hạng

Trong hiệp một, Oleksandriya ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải Ngoại hạng

Trong hiệp hai, Oleksandriya ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải Ngoại hạng

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.24
4.21
4.27
Đội thẻ trung bình
2.52
2.50
2.53
Thẻ chống lại trung bình %
1.72
1.71
1.73
Chiến thắng
59%
65%
54%
Chấp +1.5
83%
86%
80%
Chấp +0.5
80%
86%
74%
Chấp -0.5
59%
65%
54%
Chấp -1.5
35%
29%
40%
Trên 0.5
97%
100%
94%
Trên 1.5
87%
86%
87%
Trên 2.5
73%
79%
67%
Trên 3.5
56%
58%
54%
Trên 4.5
38%
43%
34%
Trên 5.5
25%
22%
27%
Trên 6.5
14%
15%
14%
Trên 7.5
14%
15%
14%
Tổng Thẻ
123
59
64
Cao nhất trong một trận
12
9
12
Thấp nhất trong một trận
0
1
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.41
1.29
1.53
Đội thẻ trung bình 1H
0.79
0.79
0.80
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.62
0.50
0.73
Chiến thắng 1H
28%
29%
27%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
80%
86%
74%
Chấp -0.5
28%
29%
27%
Chấp -1.5
11%
15%
7%
Trên 0.5
69%
65%
74%
Trên 1.5
45%
50%
40%
Trên 2.5
18%
15%
20%
Đội thẻ trên 0.5
63%
65%
60%
Đội thẻ trên 1.5
14%
15%
14%
Thẻ chống lại trên 0.5
45%
36%
54%
Thẻ chống lại trên 1.5
14%
15%
14%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.83
2.93
2.73
Đội thẻ trung bình 2H
1.72
1.71
1.73
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.10
1.21
1.00
Chiến thắng 2H
56%
58%
54%
Chấp +1.5
94%
86%
100%
Chấp +0.5
69%
72%
67%
Chấp -0.5
56%
58%
54%
Chấp -1.5
35%
29%
40%
Trên 0.5
94%
93%
94%
Trên 1.5
63%
65%
60%
Trên 2.5
49%
58%
40%
Trên 3.5
28%
36%
20%
Đội thẻ trên 0.5
80%
86%
74%
Đội thẻ trên 1.5
45%
43%
47%
team cards over 2.5
25%
22%
27%
Thẻ chống lại trên 0.5
56%
58%
54%
Thẻ chống lại trên 1.5
32%
36%
27%
cards against over 2.5
21%
22%
20%

Oleksandriya thắng bằng thẻ trong 59% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Oleksandriya có trung bình 4.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Trong hiệp một, Oleksandriya thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Trong hiệp một, Oleksandriya có trung bình 1.41 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Trong hiệp hai, Oleksandriya thắng bằng thẻ trong 56% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Trong hiệp hai, Oleksandriya có trung bình 2.83 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
9.45
9.79
9.13
Đội phạt góc trung bình
4.07
4.93
3.27
Phạt góc chống lại trung bình
5.38
4.86
5.87
Chiến thắng
35%
43%
27%
Handicap +2.5
66%
72%
60%
Handicap +1.5
56%
65%
47%
Handicap -1.5
32%
36%
27%
Handicap -2.5
25%
29%
20%
Trên 6.5
83%
93%
74%
Trên 7.5
80%
86%
74%
Trên 8.5
66%
65%
67%
Trên 9.5
59%
58%
60%
Trên 10.5
38%
29%
47%
Trên 11.5
25%
29%
20%
Trên 12.5
18%
15%
20%
Trên 13.5
7%
8%
7%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.48
4.43
4.53
Đội phạt góc trung bình 1H
1.86
2.43
1.33
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.62
2.00
3.20
Chiến thắng 1H
35%
58%
14%
Handicap +2.5
73%
79%
67%
Handicap +1.5
63%
72%
54%
Handicap -1.5
25%
36%
14%
Handicap -2.5
21%
29%
14%
Trên 4.5
42%
36%
47%
Trên 5.5
28%
22%
34%
Trên 6.5
21%
22%
20%
Đội phạt góc trên 2.5
32%
50%
14%
Đội phạt góc trên 3.5
18%
29%
7%
Phạt góc chống lại trên 2.5
42%
36%
47%
Phạt góc chống lại trên 3.5
21%
8%
34%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
4.97
5.36
4.60
Đội phạt góc trung bình 2H
2.21
2.50
1.93
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.76
2.86
2.67
Chiến thắng 2H
25%
29%
20%
Handicap +2.5
76%
72%
80%
Handicap +1.5
56%
58%
54%
Handicap -1.5
21%
22%
20%
Handicap -2.5
21%
22%
20%
Trên 4.5
63%
72%
54%
Trên 5.5
42%
36%
47%
Trên 6.5
18%
15%
20%
Đội phạt góc trên 2.5
32%
29%
34%
Đội phạt góc trên 3.5
21%
22%
20%
Phạt góc chống lại trên 2.5
59%
65%
54%
Phạt góc chống lại trên 3.5
32%
36%
27%

Oleksandriya thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Oleksandriya có trung bình 9.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Trong hiệp một, Oleksandriya thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Oleksandriya có trung bình 4.48 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Trong hiệp hai, Oleksandriya thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Oleksandriya có trung bình 4.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Cara T. FW
    8
  • 2 Buletsa S. MD
    4
  • 3 Touati H. FW
    4
  • 4 Jota FW
    3
  • 5 Castillo B. FW
    3
  • 6 Miguel DF
    2
  • 7 Shostak D. MD
    2
  • 8 Mateus Amaral MD
    2
  • 9 Daniil Oleksandrovych Vlasiuk DF
    2
  • 10 Henrique F. MD
    1
  • 11 Kulakov A. FW
    1
  • 12 Da Silva J. FW
    1
  • 13 Oharkov M. DF
    1
  • 14 Ukhan I. DF
    1
  • 15 Yade P. FW
    1
  • 16 Rodrigues M. FW
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
OLE OLE
Đội thống kê
DYK DYK
Xếp hạng
14
0.83
Ghi bàn / trận
2.20
2
2
1.90
Thua / trận đấu
1.20
8
5
2.72
Trận bàn thắng trung bình
3.40
1
5
49%
CDG
64%
1
7
9.45
Trận phạt góc trung bình
10.43
3
12
4.07
Đội phạt góc trung bình
6.60
1
3
4.24
Trận thẻ trung bình
2.90
16
1
2.52
Đội thẻ trung bình
1.17
15

Những người ghi bàn nhiều nhất

OLE Oleksandriya
Cara T. 6
Touati H. 3
Castillo B. 3
DYK Dynamo Kyiv
Ponomarenko M. 13
Yarmolenko A. 9
Buyalskiy V. 6

Oleksandriya Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 30 22 6 2 71:21 50 72
2 30 18 6 6 39:17 22 60
3 30 18 5 7 51:21 30 59
4 30 17 6 7 66:36 30 57
5 30 13 12 5 36:19 17 51
6 30 13 10 7 30:25 5 49
7 30 13 9 8 53:46 7 48
8 30 12 10 8 42:36 6 46
9 30 10 11 9 40:31 9 41
10 30 8 8 14 36:45 -9 32
11 30 7 10 13 26:40 -14 31
12 30 7 10 13 28:49 -21 31
13 30 7 7 16 32:48 -16 28
14 30 6 3 21 20:51 -31 21
15 30 3 8 19 24:58 -34 17
16 30 2 7 21 23:74 -51 13
  • Champions League
  • Conference League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Relegation Playoffs
  • Relegation

Oleksandriya Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Ukraina 33 187 - - - - - -
Ukraina 22 199 - - - - - -
Ukraina 18 - - - - - -
Được thành lập vào năm 1990, câu lạc bộ thi đấu tại Giải Vô địch bóng đá Ukraina. Năm 1948 trên bảng kỳ hiệu của câu lạc bộ xuất hiện sau quá trình sáp nhập với UkrAhroKom vào năm 2014 và thể hiện di sản bóng đá của câu lạc bộ thay vì việc thành lập câu lạc bộ. Năm 2014, câu lạc bộ chuyển sở hữu khi chủ sở hữu ban đầu Mykola Lavrenko bán cho Serhiy Kuzmenko, chủ sở hữu của UkrAhroKom. Ra mắt tại UEFA Europa League 2016-2017 vào tháng 7 năm 2016, câu lạc bộ trở thành đội bóng đầu tiên từ tỉnh Kirovohrad lọt vào các giải đấu châu Âu và thứ hai sau Kryvbas ở Trung Ukraina (bên phải sông).
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Oleksandriya
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Oleksandriya
  • Viết tắt:
    OLE
  • Giám đốc:
    Sharan, Volodymyr
  • Sân vận động:
    Csc Nika Stadium
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close