Oleksandriya
Ukraina
Oleksandriya Resultados mais recentes
Oleksandriya Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Oleksandriya ghi bàn cứ mỗi 109 phút trong Giải Ngoại hạng
Oleksandriya ghi trung bình 0.83 bàn mỗi trận
Oleksandriya là đội đầu tiên ghi bàn trong 25% trong suốt Giải Ngoại hạng
Oleksandriya không ghi được bàn trong 49% tại Giải Ngoại hạng
Bàn thua
Oleksandriya để thủng lưới cứ mỗi 47 phút tại Giải Ngoại hạng
Oleksandriya để thủng lưới trung bình 1.90 bàn mỗi trận
Oleksandriya đạt được 4% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Oleksandriya đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
Oleksandriya tổng số bàn thắng mỗi trận 2.72 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với Oleksandriya tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 73% đối với Oleksandriya tại Giải Ngoại hạng
CDG thống kê
Oleksandriya đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Oleksandriya ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Oleksandriya ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Oleksandriya ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Oleksandriya chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Oleksandriya chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Oleksandriya ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Oleksandriya chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Oleksandriya chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Oleksandriya ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Oleksandriya ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Oleksandriya ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải Ngoại hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Oleksandriya thắng bằng thẻ trong 59% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Oleksandriya có trung bình 4.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Oleksandriya thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Oleksandriya có trung bình 1.41 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Oleksandriya thắng bằng thẻ trong 56% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Oleksandriya có trung bình 2.83 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Phạt Góc Thống Kê
Oleksandriya thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Oleksandriya có trung bình 9.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Oleksandriya thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Oleksandriya có trung bình 4.48 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Oleksandriya thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Oleksandriya có trung bình 4.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Cara T. FW8
-
2 Buletsa S. MD4
-
3 Touati H. FW4
-
4 Jota FW3
-
5 Castillo B. FW3
-
6 Miguel DF2
-
7 Shostak D. MD2
-
8 Mateus Amaral MD2
-
9 Daniil Oleksandrovych Vlasiuk DF2
-
10 Henrique F. MD1
-
11 Kulakov A. FW1
-
12 Da Silva J. FW1
-
13 Oharkov M. DF1
-
14 Ukhan I. DF1
-
15 Yade P. FW1
-
16 Rodrigues M. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Oleksandriya Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 6 | 2 | 71:21 | 50 | 72 | |
| 2 | 30 | 18 | 6 | 6 | 39:17 | 22 | 60 | |
| 3 | 30 | 18 | 5 | 7 | 51:21 | 30 | 59 | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 66:36 | 30 | 57 | |
| 5 | 30 | 13 | 12 | 5 | 36:19 | 17 | 51 | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 30:25 | 5 | 49 | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 53:46 | 7 | 48 | |
| 8 | 30 | 12 | 10 | 8 | 42:36 | 6 | 46 | |
| 9 | 30 | 10 | 11 | 9 | 40:31 | 9 | 41 | |
| 10 | 30 | 8 | 8 | 14 | 36:45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 7 | 10 | 13 | 26:40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 7 | 10 | 13 | 28:49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 7 | 7 | 16 | 32:48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 6 | 3 | 21 | 20:51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 3 | 8 | 19 | 24:58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 2 | 7 | 21 | 23:74 | -51 | 13 |
- Champions League
- Conference League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Oleksandriya Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
33 | 187 | - | - | - | - | - | - | |
| |
22 | 199 | - | - | - | - | - | - | |
|
72
Nazar M.
|
|
18 | - | - | - | - | - | - |