Rakow Czestochowa
Ba Lan
Rakow Czestochowa Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Rakow Czestochowa ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải vô địch quốc gia
Rakow Czestochowa ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Rakow Czestochowa là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Rakow Czestochowa không ghi được bàn trong 21% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Rakow Czestochowa để thủng lưới cứ mỗi 77 phút tại Giải vô địch quốc gia
Rakow Czestochowa để thủng lưới trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Rakow Czestochowa đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rakow Czestochowa đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Rakow Czestochowa tổng số bàn thắng mỗi trận 2.68 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Rakow Czestochowa tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 71% đối với Rakow Czestochowa tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Rakow Czestochowa đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rakow Czestochowa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rakow Czestochowa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Rakow Czestochowa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rakow Czestochowa chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rakow Czestochowa chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rakow Czestochowa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rakow Czestochowa chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rakow Czestochowa chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Rakow Czestochowa ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rakow Czestochowa ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rakow Czestochowa ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Rakow Czestochowa thắng bằng thẻ trong 15% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rakow Czestochowa có trung bình 4.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rakow Czestochowa thắng bằng thẻ trong 18% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rakow Czestochowa có trung bình 1.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rakow Czestochowa thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rakow Czestochowa có trung bình 3.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Rakow Czestochowa thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rakow Czestochowa có trung bình 7.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rakow Czestochowa thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rakow Czestochowa có trung bình 3.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rakow Czestochowa thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rakow Czestochowa có trung bình 4.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Rakow Czestochowa Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 16 | 12 | 6 | 62:45 | 17 | 60 | |
| 2 | 34 | 16 | 8 | 10 | 50:38 | 12 | 56 | |
| 3 | 34 | 15 | 11 | 8 | 56:41 | 15 | 56 | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 51:40 | 11 | 55 | |
| 5 | 34 | 14 | 8 | 12 | 51:45 | 6 | 50 | |
| 6 | 34 | 12 | 13 | 9 | 42:37 | 5 | 49 | |
| 7 | 34 | 13 | 9 | 12 | 45:38 | 7 | 48 | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 34:38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 13 | 6 | 15 | 47:49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 11 | 11 | 12 | 52:53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 11 | 10 | 13 | 40:40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 10 | 13 | 11 | 46:53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 9 | 15 | 10 | 39:42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 12 | 6 | 16 | 41:41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 11 | 8 | 15 | 42:46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 12 | 7 | 15 | 62:65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 9 | 9 | 16 | 34:61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 9 | 7 | 18 | 43:65 | -22 | 34 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation
Rakow Czestochowa Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
22 | 190 | 16 | - | - | - | - | - | |
|
48
Zych O.
|
|
21 | 193 | 19 | - | - | - | - | 1 |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
28 | 183 | 30 | 1 | 1 | 5 | - | 4 |