Piast Gliwice Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Piast Gliwice ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Giải vô địch quốc gia
Piast Gliwice ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Piast Gliwice là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Piast Gliwice không ghi được bàn trong 30% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Piast Gliwice để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Giải vô địch quốc gia
Piast Gliwice để thủng lưới trung bình 1.35 bàn mỗi trận
Piast Gliwice đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Piast Gliwice đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Piast Gliwice tổng số bàn thắng mỗi trận 2.59 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Piast Gliwice tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 71% đối với Piast Gliwice tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Piast Gliwice đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Piast Gliwice ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Piast Gliwice ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 42% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Piast Gliwice ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Piast Gliwice chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Piast Gliwice chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Piast Gliwice ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 71% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Piast Gliwice chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Piast Gliwice chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Piast Gliwice ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Piast Gliwice ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Piast Gliwice ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Piast Gliwice thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Piast Gliwice có trung bình 4.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Piast Gliwice thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Piast Gliwice có trung bình 1.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Piast Gliwice thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Piast Gliwice có trung bình 2.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Piast Gliwice thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Piast Gliwice có trung bình 9.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Piast Gliwice thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Piast Gliwice có trung bình 4.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Piast Gliwice thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Piast Gliwice có trung bình 5.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Jorge Felix FW8
-
2 Sanca L. FW8
-
3 Dziczek P. MD6
-
4 Vallejo H. FW6
-
5 Chrapek M. MD5
-
6 Barkovsky G. FW5
-
7 Jirka E. MD5
-
8 Margalef J. DF5
-
9 Drapinski I. DF4
-
10 Tomasiewicz G. MD3
-
11 Lesniak O. MD3
-
12 Eyenga-Lokilo J. MD3
-
13 Boisgard Q. MD2
-
14 Dalmau A. FW2
-
15 Twumasi E. MD1
-
16 Borowski F. DF1
-
17 Katsantonis A. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Piast Gliwice Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 16 | 12 | 6 | 62:45 | 17 | 60 | |
| 2 | 34 | 16 | 8 | 10 | 50:38 | 12 | 56 | |
| 3 | 34 | 15 | 11 | 8 | 56:41 | 15 | 56 | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 51:40 | 11 | 55 | |
| 5 | 34 | 14 | 8 | 12 | 51:45 | 6 | 50 | |
| 6 | 34 | 12 | 13 | 9 | 42:37 | 5 | 49 | |
| 7 | 34 | 13 | 9 | 12 | 45:38 | 7 | 48 | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 34:38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 13 | 6 | 15 | 47:49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 11 | 11 | 12 | 52:53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 11 | 10 | 13 | 40:40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 10 | 13 | 11 | 46:53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 9 | 15 | 10 | 39:42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 12 | 6 | 16 | 41:41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 11 | 8 | 15 | 42:46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 12 | 7 | 15 | 62:65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 9 | 9 | 16 | 34:61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 9 | 7 | 18 | 43:65 | -22 | 34 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation
Piast Gliwice Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
26
Plach F.
|
|
34 | 192 | 24 | - | - | 2 | - | - |
|
33
Szymanski K.
|
|
32 | 191 | 4 | - | - | 1 | - | - |
|
30
Holec D.
|
|
31 | 191 | 5 | - | - | - | - | - |