Lech Poznan
Ba Lan
Lech Poznan Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Lech Poznan ghi bàn cứ mỗi 49 phút trong Giải vô địch quốc gia
Lech Poznan ghi trung bình 1.82 bàn mỗi trận
Lech Poznan là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Lech Poznan không ghi được bàn trong 12% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Lech Poznan để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải vô địch quốc gia
Lech Poznan để thủng lưới trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Lech Poznan đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lech Poznan đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Lech Poznan tổng số bàn thắng mỗi trận 3.15 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 68% đối với Lech Poznan tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 53% đối với Lech Poznan tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Lech Poznan đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 68% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lech Poznan ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lech Poznan ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 42% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Lech Poznan ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Lech Poznan chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Lech Poznan chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 21% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Lech Poznan ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 71% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Lech Poznan chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Lech Poznan chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Lech Poznan ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lech Poznan ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lech Poznan ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Lech Poznan thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lech Poznan có trung bình 3.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lech Poznan thắng bằng thẻ trong 15% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lech Poznan có trung bình 1.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lech Poznan thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lech Poznan có trung bình 2.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Lech Poznan thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lech Poznan có trung bình 10.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lech Poznan thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lech Poznan có trung bình 5.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lech Poznan thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lech Poznan có trung bình 5.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Ishak M. FW21
-
2 Palma L. FW16
-
3 Gholizadeh A. MD10
-
4 Bengtsson L. MD9
-
5 Pereira J. DF7
-
6 Gurgul M. DF6
-
7 Jagiello F. MD5
-
8 Rodriguez P. FW4
-
9 Gottskalk Thordarson G. MD3
-
10 Agnero Y. FW3
-
11 Walemark P. MD3
-
12 Milic A. DF2
-
13 Kozubal A. MD2
-
14 Fiabema B. FW2
-
15 Ismaheel T. FW2
-
16 Skrzypczak M. DF1
-
17 Lisman K. MD1
-
18 Ouma T. MD1
-
19 Hakans D. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Lech Poznan Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 16 | 12 | 6 | 62:45 | 17 | 60 | |
| 2 | 34 | 16 | 8 | 10 | 50:38 | 12 | 56 | |
| 3 | 34 | 15 | 11 | 8 | 56:41 | 15 | 56 | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 51:40 | 11 | 55 | |
| 5 | 34 | 14 | 8 | 12 | 51:45 | 6 | 50 | |
| 6 | 34 | 12 | 13 | 9 | 42:37 | 5 | 49 | |
| 7 | 34 | 13 | 9 | 12 | 45:38 | 7 | 48 | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 34:38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 13 | 6 | 15 | 47:49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 11 | 11 | 12 | 52:53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 11 | 10 | 13 | 40:40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 10 | 13 | 11 | 46:53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 9 | 15 | 10 | 39:42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 12 | 6 | 16 | 41:41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 11 | 8 | 15 | 42:46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 12 | 7 | 15 | 62:65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 9 | 9 | 16 | 34:61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 9 | 7 | 18 | 43:65 | -22 | 34 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation
Lech Poznan Biệt đội