Widzew Łódź
Ba Lan
Widzew Łódź Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Widzew Łódź ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải vô địch quốc gia
Widzew Łódź ghi trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Widzew Łódź là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Widzew Łódź không ghi được bàn trong 30% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Widzew Łódź để thủng lưới cứ mỗi 75 phút tại Giải vô địch quốc gia
Widzew Łódź để thủng lưới trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Widzew Łódź đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Widzew Łódź đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Widzew Łódź tổng số bàn thắng mỗi trận 2.41 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Widzew Łódź tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với Widzew Łódź tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Widzew Łódź đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Widzew Łódź ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Widzew Łódź ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Widzew Łódź ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Widzew Łódź chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Widzew Łódź chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Widzew Łódź ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Widzew Łódź chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Widzew Łódź chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Widzew Łódź ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Widzew Łódź ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Widzew Łódź ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Widzew Łódź thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Widzew Łódź có trung bình 5.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Widzew Łódź thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Widzew Łódź có trung bình 1.74 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Widzew Łódź thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Widzew Łódź có trung bình 3.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Widzew Łódź thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Widzew Łódź có trung bình 8.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Widzew Łódź thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Widzew Łódź có trung bình 4.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Widzew Łódź thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Widzew Łódź có trung bình 4.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Bergier S. FW18
-
2 Alvarez F. MD10
-
3 Shehu J. MD7
-
4 Fornalczyk M. MD4
-
5 Therkildsen P. MD3
-
6 Baena A. FW3
-
7 Krajewski M. MD3
-
8 Kornvig E. MD3
-
9 Akere S. MD2
-
10 Pawlowski B. FW2
-
11 Zeqiri A. FW2
-
12 Selahi L. MD1
-
13 Kozlovsky S. DF1
-
14 Gallapeni D. DF1
-
15 Klukowski A. FW1
-
16 Lerager L. MD1
-
17 Issac C. DF1
-
18 Wisniewski P. DF1
-
19 Kapuadi S. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Widzew Łódź Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 16 | 12 | 6 | 62:45 | 17 | 60 | |
| 2 | 34 | 16 | 8 | 10 | 50:38 | 12 | 56 | |
| 3 | 34 | 15 | 11 | 8 | 56:41 | 15 | 56 | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 51:40 | 11 | 55 | |
| 5 | 34 | 14 | 8 | 12 | 51:45 | 6 | 50 | |
| 6 | 34 | 12 | 13 | 9 | 42:37 | 5 | 49 | |
| 7 | 34 | 13 | 9 | 12 | 45:38 | 7 | 48 | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 34:38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 13 | 6 | 15 | 47:49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 11 | 11 | 12 | 52:53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 11 | 10 | 13 | 40:40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 10 | 13 | 11 | 46:53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 9 | 15 | 10 | 39:42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 12 | 6 | 16 | 41:41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 11 | 8 | 15 | 42:46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 12 | 7 | 15 | 62:65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 9 | 9 | 16 | 34:61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 9 | 7 | 18 | 43:65 | -22 | 34 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation
Widzew Łódź Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12
Gikiewicz R.
|
|
38 | 190 | 2 | - | - | - | - | - |
|
98
Kikolski M.
|
|
22 | 192 | 9 | - | - | 1 | - | - |
|
12
Ilic V.
|
|
22 | 195 | 7 | - | - | 1 | - | - |