Lechia Gdansk
Ba Lan
Lechia Gdansk Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Lechia Gdansk ghi bàn cứ mỗi 49 phút trong Giải vô địch quốc gia
Lechia Gdansk ghi trung bình 1.82 bàn mỗi trận
Lechia Gdansk là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Lechia Gdansk không ghi được bàn trong 15% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Lechia Gdansk để thủng lưới cứ mỗi 47 phút tại Giải vô địch quốc gia
Lechia Gdansk để thủng lưới trung bình 1.91 bàn mỗi trận
Lechia Gdansk đạt được 9% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lechia Gdansk đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Lechia Gdansk tổng số bàn thắng mỗi trận 3.74 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 74% đối với Lechia Gdansk tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 56% đối với Lechia Gdansk tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Lechia Gdansk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 77% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lechia Gdansk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lechia Gdansk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 50% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Lechia Gdansk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Lechia Gdansk chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Lechia Gdansk chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Lechia Gdansk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 71% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Lechia Gdansk chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Lechia Gdansk chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Lechia Gdansk ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lechia Gdansk ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lechia Gdansk ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Lechia Gdansk thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lechia Gdansk có trung bình 4.59 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lechia Gdansk thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lechia Gdansk có trung bình 1.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lechia Gdansk thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lechia Gdansk có trung bình 3.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Lechia Gdansk thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lechia Gdansk có trung bình 9.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lechia Gdansk thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lechia Gdansk có trung bình 4.65 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lechia Gdansk thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lechia Gdansk có trung bình 5.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Bobcek T. FW27
-
2 Mena C. FW11
-
3 Zhelizko I. MD10
-
4 Cirkovic A. MD9
-
5 Sezonienko K. FW8
-
6 Kapic R. MD7
-
7 Neugebauer T. MD5
-
8 Vojtko M. DF4
-
9 Bogdan V'Yunnik FW3
-
10 Kurminowski D. FW3
-
11 Zhelyzko I. MD3
-
12 Diachuk M. DF2
-
13 Jaunzems A. MD1
-
14 Pllana B. DF1
-
15 Tsarenko A. MD1
-
16 Awad Alla M. FW1
-
17 Rodin M. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Lechia Gdansk Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 16 | 12 | 6 | 62:45 | 17 | 60 | |
| 2 | 34 | 16 | 8 | 10 | 50:38 | 12 | 56 | |
| 3 | 34 | 15 | 11 | 8 | 56:41 | 15 | 56 | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 51:40 | 11 | 55 | |
| 5 | 34 | 14 | 8 | 12 | 51:45 | 6 | 50 | |
| 6 | 34 | 12 | 13 | 9 | 42:37 | 5 | 49 | |
| 7 | 34 | 13 | 9 | 12 | 45:38 | 7 | 48 | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 34:38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 13 | 6 | 15 | 47:49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 11 | 11 | 12 | 52:53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 11 | 10 | 13 | 40:40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 10 | 13 | 11 | 46:53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 9 | 15 | 10 | 39:42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 12 | 6 | 16 | 41:41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 11 | 8 | 15 | 42:46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 12 | 7 | 15 | 62:65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 9 | 9 | 16 | 34:61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 9 | 7 | 18 | 43:65 | -22 | 34 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation
Lechia Gdansk Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
29
Sarnavski B.
|
|
31 | 187 | 1 | - | - | - | - | - |
|
12
Paulsen A.
|
|
23 | 193 | 24 | - | - | 2 | - | - |
| |
22 | 192 | 9 | - | - | - | - | - |