Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

Ba Lan
Ba Lan
CLB bóng đá Lechia Gdańsk (phiên âm tiếng Ba Lan: ˈlɛxʲa ˈɡdaj̃sk) là một câu lạc bộ bóng đá Ba Lan đặt trụ sở tại Gdańsk ...
Cho xem nhiều hơn

Lechia Gdansk Resultados mais recentes

TTG 23/05/26 11:30
Bruk-Bet Termalica Bruk-Bet Termalica Lechia Gdansk Lechia Gdansk
3 2
TTG 17/05/26 11:30
Lechia Gdansk Lechia Gdansk Legia Warsaw Legia Warsaw
1 2
HL 15/05/26 09:30
Lechia Gdansk Lechia Gdansk Legia Warsaw Legia Warsaw
TTG 09/05/26 08:45
Widzew Łódź Widzew Łódź Lechia Gdansk Lechia Gdansk
3 1
TTG 04/05/26 13:00
RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom Lechia Gdansk Lechia Gdansk
3 1
TTG 25/04/26 11:30
Lechia Gdansk Lechia Gdansk Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
1 2
TTG 20/04/26 13:00
Lechia Gdansk Lechia Gdansk Piast Gliwice Piast Gliwice
1 1
TTG 10/04/26 12:00
Wisła Płock Wisła Płock Lechia Gdansk Lechia Gdansk
1 0
TTG 06/04/26 14:15
Lechia Gdansk Lechia Gdansk Korona Kielce Korona Kielce
4 2
TTG 21/03/26 12:30
Lechia Gdansk Lechia Gdansk Pogoń Szczecin Pogoń Szczecin
2 1

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
8
4
5
36:25
+11
28
1.65
Phong độ sân khách
17
4
3
10
26:40
-14
15
0.88
Phong độ tổng thể
34
12
7
15
62:65
-3
43
1.26
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
8
6
3
17:11
+6
30
1.76
Phong độ sân khách
17
3
3
11
9:22
-13
12
0.71
Phong độ tổng thể
34
11
9
14
26:33
-7
42
1.24
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
7
6
4
19:14
+5
27
1.59
Phong độ sân khách
17
5
7
5
17:18
-1
22
1.29
Phong độ tổng thể
34
12
13
9
36:32
+4
49
1.44

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.82
2.12
1.53
Phút / bàn thắng ghi
49
43
59
Trên 0.5
86%
95%
77%
Trên 1.5
53%
53%
53%
Trên 2.5
27%
36%
18%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
45%
48%
42%
Đội dầu tiên ghi bàn
50%
77%
24%
Không ghi được bàn thắng
15%
6%
24%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
5
4
Phạt dền thắng
8
3
5
Phạt dền nhận
7
5
2
Phạt dền trong một trận
45%
48%
42%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.76
1.00
0.53
Ghi bàn trong 1H
56%
65%
48%
Thất bại ghi bàn 1H
45%
36%
53%
1H Bàn thắng ghi
26
17
9
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
1.06
1.12
1.00
Ghi bàn trong 2H
74%
77%
71%
Thất bại hhi bàn 2H
27%
24%
30%
2H Bàn thắng ghi
36
19
17

Lechia Gdansk ghi bàn cứ mỗi 49 phút trong Giải vô địch quốc gia

Lechia Gdansk ghi trung bình 1.82 bàn mỗi trận

Lechia Gdansk là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Lechia Gdansk không ghi được bàn trong 15% tại Giải vô địch quốc gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.91
1.47
2.35
Phút / bàn thủng lưới
47’
61’
38’
Giữ sạch lưới %
9%
18%
0%
Trên 0.5
92%
83%
100%
Trên 1.5
65%
48%
83%
Trên 2.5
24%
12%
36%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
6
4
6
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.97
0.65
1.29
Giữ sạch lưới 1H
11%
9%
2%
1h goals conceded
33
11
22
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.94
0.82
1.06
Giữ sạch lưới 2H
11%
7%
4%
2H Bàn thua
32
14
18

Lechia Gdansk để thủng lưới cứ mỗi 47 phút tại Giải vô địch quốc gia

Lechia Gdansk để thủng lưới trung bình 1.91 bàn mỗi trận

Lechia Gdansk đạt được 9% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.74
3.59
3.88
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
95%
95%
95%
Trên 2.5
74%
65%
83%
Trên 3.5
45%
30%
59%
Trên 4.5
27%
30%
24%
Trên 5.5
21%
30%
12%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
6%
6%
6%
Dưới 2.5
27%
36%
18%
Dưới 3.5
56%
71%
42%
Dưới 4.5
74%
71%
77%
Dưới 5.5
80%
71%
89%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.74
1.65
1.82
Trên 0.5 1H
92%
83%
100%
Trên 1.5 1H
53%
48%
59%
Trên 2.5 1H
21%
18%
24%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
9%
18%
0%
Dưới 1.5 1H
48%
53%
42%
Dưới 2.5 1H
80%
83%
77%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
2.00
1.94
2.06
Trên 0.5 2H
92%
95%
89%
Trên 1.5 2H
65%
59%
71%
Trên 2.5 2H
27%
24%
30%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
9%
6%
12%
Dưới 1.5 2H
36%
42%
30%
Dưới 2.5 2H
74%
77%
71%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lechia Gdansk đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Lechia Gdansk tổng số bàn thắng mỗi trận 3.74 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 74% đối với Lechia Gdansk tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 56% đối với Lechia Gdansk tại Giải vô địch quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
77%
77%
77%
CDG cả hai hiệp
15%
6%
24%
CDG và thắng
27%
30%
24%
CDG và hòa
21%
24%
18%
CDG và thua
30%
24%
36%
CDG và trên 2.5 (có/có)
68%
59%
77%
CDG và trên 2.5 (không/có)
6%
6%
6%
CDG và trên 3.5 (có/có)
45%
30%
59%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
33%
30%
36%
CDG 2H
50%
42%
59%
CDG 1H và 2H (có/có)
15%
6%
24%
CDG 1H và 2H (có/không)
18%
24%
12%
CDG 1H và 2H (không/có)
36%
36%
36%
CDG 1H và 2H (không/không)
33%
36%
30%

Lechia Gdansk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 77% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Lechia Gdansk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Lechia Gdansk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 50% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
18%
12%
6%
11 - 20 phút
33%
18%
18%
21 - 30 phút
39%
15%
27%
31 - 40 phút
45%
15%
36%
41 - 50 phút
42%
21%
27%
51 - 60 phút
48%
33%
21%
61 - 70 phút
39%
21%
18%
71 - 80 phút
24%
15%
9%
81 - 90+ phút
59%
36%
33%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
36%
18%
18%
31 - 45+ phút
56%
27%
33%
46 - 60+ phút
59%
24%
42%
46 - 60 phút
71%
45%
42%
61 - 75 phút
48%
27%
21%
76 - 90+ phút
68%
45%
39%

Lechia Gdansk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Lechia Gdansk chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Lechia Gdansk chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Lechia Gdansk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 71% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Lechia Gdansk chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Lechia Gdansk chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
95%
100%
89%
+1.5
80%
95%
65%
+0.5
56%
71%
42%
-0.5
36%
48%
24%
-1.5
18%
30%
6%
-2.5
9%
18%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
86%
95%
77%
+0.5
59%
83%
36%
-0.5
33%
48%
18%
-1.5
6%
12%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
92%
95%
89%
+0.5
74%
77%
71%
-0.5
36%
42%
30%
-1.5
15%
18%
12%

Lechia Gdansk ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Lechia Gdansk ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Lechia Gdansk ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.59
4.71
4.47
Đội thẻ trung bình
2.21
2.12
2.29
Thẻ chống lại trung bình %
2.38
2.59
2.18
Chiến thắng
33%
24%
42%
Chấp +1.5
77%
65%
89%
Chấp +0.5
59%
48%
71%
Chấp -0.5
33%
24%
42%
Chấp -1.5
15%
18%
12%
Trên 0.5
98%
100%
95%
Trên 1.5
92%
95%
89%
Trên 2.5
89%
95%
83%
Trên 3.5
77%
83%
71%
Trên 4.5
53%
53%
53%
Trên 5.5
36%
48%
24%
Trên 6.5
6%
0%
12%
Trên 7.5
6%
0%
12%
Tổng Thẻ
156
80
76
Cao nhất trong một trận
10
6
10
Thấp nhất trong một trận
0
1
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.35
1.35
1.35
Đội thẻ trung bình 1H
0.56
0.47
0.65
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.79
0.88
0.71
Chiến thắng 1H
21%
18%
24%
Chấp +1.5
92%
83%
100%
Chấp +0.5
65%
65%
65%
Chấp -0.5
21%
18%
24%
Chấp -1.5
3%
0%
6%
Trên 0.5
71%
77%
65%
Trên 1.5
36%
42%
30%
Trên 2.5
21%
12%
30%
Đội thẻ trên 0.5
42%
42%
42%
Đội thẻ trên 1.5
12%
6%
18%
Thẻ chống lại trên 0.5
56%
59%
53%
Thẻ chống lại trên 1.5
21%
24%
18%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
3.24
3.35
3.12
Đội thẻ trung bình 2H
1.65
1.65
1.65
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.59
1.71
1.47
Chiến thắng 2H
33%
24%
42%
Chấp +1.5
89%
89%
89%
Chấp +0.5
71%
59%
83%
Chấp -0.5
33%
24%
42%
Chấp -1.5
12%
18%
6%
Trên 0.5
92%
95%
89%
Trên 1.5
83%
89%
77%
Trên 2.5
71%
83%
59%
Trên 3.5
45%
59%
30%
Đội thẻ trên 0.5
86%
95%
77%
Đội thẻ trên 1.5
50%
53%
48%
team cards over 2.5
15%
12%
18%
Thẻ chống lại trên 0.5
80%
83%
77%
Thẻ chống lại trên 1.5
59%
71%
48%
cards against over 2.5
18%
18%
18%

Lechia Gdansk thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Lechia Gdansk có trung bình 4.59 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Lechia Gdansk thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Lechia Gdansk có trung bình 1.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Lechia Gdansk thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Lechia Gdansk có trung bình 3.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
9.85
10.53
9.18
Đội phạt góc trung bình
5.15
5.59
4.71
Phạt góc chống lại trung bình
4.71
4.94
4.47
Chiến thắng
33%
42%
24%
Handicap +2.5
74%
77%
71%
Handicap +1.5
71%
71%
71%
Handicap -1.5
30%
36%
24%
Handicap -2.5
24%
24%
24%
Trên 6.5
83%
89%
77%
Trên 7.5
77%
77%
77%
Trên 8.5
62%
65%
59%
Trên 9.5
48%
53%
42%
Trên 10.5
42%
53%
30%
Trên 11.5
24%
30%
18%
Trên 12.5
18%
24%
12%
Trên 13.5
15%
18%
12%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.65
5.00
4.29
Đội phạt góc trung bình 1H
2.44
2.59
2.29
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.21
2.41
2.00
Chiến thắng 1H
45%
48%
42%
Handicap +2.5
86%
83%
89%
Handicap +1.5
83%
83%
83%
Handicap -1.5
27%
24%
30%
Handicap -2.5
12%
6%
18%
Trên 4.5
50%
53%
48%
Trên 5.5
30%
36%
24%
Trên 6.5
18%
24%
12%
Đội phạt góc trên 2.5
50%
53%
48%
Đội phạt góc trên 3.5
24%
24%
24%
Phạt góc chống lại trên 2.5
33%
36%
30%
Phạt góc chống lại trên 3.5
21%
24%
18%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
5.21
5.53
4.88
Đội phạt góc trung bình 2H
2.71
3.00
2.41
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.50
2.53
2.47
Chiến thắng 2H
39%
48%
30%
Handicap +2.5
80%
77%
83%
Handicap +1.5
71%
71%
71%
Handicap -1.5
36%
42%
30%
Handicap -2.5
15%
18%
12%
Trên 4.5
62%
65%
59%
Trên 5.5
48%
53%
42%
Trên 6.5
27%
36%
18%
Đội phạt góc trên 2.5
42%
42%
42%
Đội phạt góc trên 3.5
27%
36%
18%
Phạt góc chống lại trên 2.5
48%
48%
48%
Phạt góc chống lại trên 3.5
30%
36%
24%

Lechia Gdansk thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Lechia Gdansk có trung bình 9.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Lechia Gdansk thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Lechia Gdansk có trung bình 4.65 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Lechia Gdansk thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Lechia Gdansk có trung bình 5.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Bobcek T. FW
    27
  • 2 Mena C. FW
    11
  • 3 Zhelizko I. MD
    10
  • 4 Cirkovic A. MD
    9
  • 5 Sezonienko K. FW
    8
  • 6 Kapic R. MD
    7
  • 7 Neugebauer T. MD
    5
  • 8 Vojtko M. DF
    4
  • 9 Bogdan V'Yunnik FW
    3
  • 10 Kurminowski D. FW
    3
  • 11 Zhelyzko I. MD
    3
  • 12 Diachuk M. DF
    2
  • 13 Jaunzems A. MD
    1
  • 14 Pllana B. DF
    1
  • 15 Tsarenko A. MD
    1
  • 16 Awad Alla M. FW
    1
  • 17 Rodin M. DF
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
LEC LEC
Đội thống kê
ARK ARK
Xếp hạng
2
1.82
Ghi bàn / trận
1.00
18
1
1.91
Thua / trận đấu
1.79
3
1
3.74
Trận bàn thắng trung bình
2.79
9
1
77%
CDG
50%
13
8
9.85
Trận phạt góc trung bình
9.56
14
7
5.15
Đội phạt góc trung bình
4.12
16
5
4.59
Trận thẻ trung bình
4.35
7
8
2.21
Đội thẻ trung bình
2.24
6

Những người ghi bàn nhiều nhất

LEC Lechia Gdansk
Bobcek T. 20
Zhelizko I. 5
Mena C. 5
ARK Arka Gdynia
Espiau E. 6
Kerk S. 4
Rusyn N. 4

Lechia Gdansk Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 34 16 12 6 62:45 17 60
2 34 16 8 10 50:38 12 56
3 34 15 11 8 56:41 15 56
4 34 16 7 11 51:40 11 55
5 34 14 8 12 51:45 6 50
6 34 12 13 9 42:37 5 49
7 34 13 9 12 45:38 7 48
8 34 12 10 12 34:38 -4 46
9 34 13 6 15 47:49 -2 45
10 34 11 11 12 52:53 -1 44
11 34 11 10 13 40:40 0 43
12 34 10 13 11 46:53 -7 43
13 34 9 15 10 39:42 -3 42
14 34 12 6 16 41:41 0 42
15 34 11 8 15 42:46 -4 41
16 34 12 7 15 62:65 -3 38
17 34 9 9 16 34:61 -27 36
18 34 9 7 18 43:65 -22 34
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Relegation

Lechia Gdansk Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Ukraina 31 187 1 - - - - -
New Zealand 23 193 24 - - 2 - -
Ba Lan 22 192 9 - - - - -
Câu lạc bộ được thành lập vào năm 1945 bởi những người bị trục xuất từ Lwów, những người ủng hộ câu lạc bộ bóng đá cũ nhất của Ba Lan, Lechia Lwów, được thành lập vào năm 1903. Tên câu lạc bộ đến từ Lechia, một tên thơ mộng cho Ba Lan, và là sự tiếp nối của tên được sử dụng bởi câu lạc bộ đặt trụ sở tại Lwów. Trong những năm đầu tiên, Lechia đã có một số thành công, đặc biệt là xếp thứ ba trong giải vô địch cao nhất của Ba Lan, trước khi trải qua hàng thập kỷ ở hạng hai và ba. Vào đầu những năm 1980, Lechia đã giành chiến thắng trong Cúp Ba Lan, Siêu cúp Ba Lan và tham gia vào một giải đấu châu Âu lần đầu tiên. Sau khi sáp nhập với hai câu lạc bộ khác trong những năm 1990, câu lạc bộ phải khởi đầu lại từ hạng sáu vào năm 2001. Tháng 5 năm 2008, câu lạc bộ đã lên hạng lại lên Ekstraklasa, với thành công gần đây nhất của câu lạc bộ đến từ năm 2019, xếp thứ ba trong giải đấu và một lần nữa giành cả Cúp và Siêu cúp Ba Lan, trước khi phải xuống hạng vào năm 2023.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Lechia Gdansk
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Lechia Gdansk
  • Viết tắt:
    LEC
  • Giám đốc:
    Carver, John
  • Sân vận động:
    Stadion Energa Gdansk
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close