Arka Gdynia
Ba Lan
Arka Gdynia Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Arka Gdynia ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải vô địch quốc gia
Arka Gdynia ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Arka Gdynia là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Arka Gdynia không ghi được bàn trong 42% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Arka Gdynia để thủng lưới cứ mỗi 50 phút tại Giải vô địch quốc gia
Arka Gdynia để thủng lưới trung bình 1.79 bàn mỗi trận
Arka Gdynia đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Arka Gdynia đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Arka Gdynia tổng số bàn thắng mỗi trận 2.79 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Arka Gdynia tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 62% đối với Arka Gdynia tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Arka Gdynia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Arka Gdynia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Arka Gdynia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Arka Gdynia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Arka Gdynia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Arka Gdynia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Arka Gdynia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Arka Gdynia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Arka Gdynia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Arka Gdynia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 74% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Arka Gdynia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Arka Gdynia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Arka Gdynia thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Arka Gdynia có trung bình 4.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Arka Gdynia thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Arka Gdynia có trung bình 1.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Arka Gdynia thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Arka Gdynia có trung bình 2.82 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Arka Gdynia thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Arka Gdynia có trung bình 9.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Arka Gdynia thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Arka Gdynia có trung bình 4.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Arka Gdynia thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Arka Gdynia có trung bình 5.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Arka Gdynia Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 16 | 12 | 6 | 62:45 | 17 | 60 | |
| 2 | 34 | 16 | 8 | 10 | 50:38 | 12 | 56 | |
| 3 | 34 | 15 | 11 | 8 | 56:41 | 15 | 56 | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 51:40 | 11 | 55 | |
| 5 | 34 | 14 | 8 | 12 | 51:45 | 6 | 50 | |
| 6 | 34 | 12 | 13 | 9 | 42:37 | 5 | 49 | |
| 7 | 34 | 13 | 9 | 12 | 45:38 | 7 | 48 | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 34:38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 13 | 6 | 15 | 47:49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 11 | 11 | 12 | 52:53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 11 | 10 | 13 | 40:40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 10 | 13 | 11 | 46:53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 9 | 15 | 10 | 39:42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 12 | 6 | 16 | 41:41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 11 | 8 | 15 | 42:46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 12 | 7 | 15 | 62:65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 9 | 9 | 16 | 34:61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 9 | 7 | 18 | 43:65 | -22 | 34 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation
Arka Gdynia Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
77
Weglarz D.
|
|
30 | 189 | 27 | - | - | - | - | - |
| |
24 | 190 | 7 | - | - | 1 | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
35 | 186 | 14 | 1 | 1 | 2 | - | 3 |