Jagiellonia Bialystok
Ba Lan
Jagiellonia Bialystok Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Jagiellonia Bialystok ghi bàn cứ mỗi 55 phút trong Giải vô địch quốc gia
Jagiellonia Bialystok ghi trung bình 1.65 bàn mỗi trận
Jagiellonia Bialystok là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Jagiellonia Bialystok không ghi được bàn trong 18% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Jagiellonia Bialystok để thủng lưới cứ mỗi 75 phút tại Giải vô địch quốc gia
Jagiellonia Bialystok để thủng lưới trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Jagiellonia Bialystok đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Jagiellonia Bialystok đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Jagiellonia Bialystok tổng số bàn thắng mỗi trận 2.85 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 65% đối với Jagiellonia Bialystok tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 68% đối với Jagiellonia Bialystok tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Jagiellonia Bialystok đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Jagiellonia Bialystok ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Jagiellonia Bialystok ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Jagiellonia Bialystok ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Jagiellonia Bialystok chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Jagiellonia Bialystok chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Jagiellonia Bialystok ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Jagiellonia Bialystok chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Jagiellonia Bialystok chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Jagiellonia Bialystok ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Jagiellonia Bialystok ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Jagiellonia Bialystok ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Jagiellonia Bialystok thắng bằng thẻ trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Jagiellonia Bialystok có trung bình 4.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Jagiellonia Bialystok thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Jagiellonia Bialystok có trung bình 1.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Jagiellonia Bialystok thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Jagiellonia Bialystok có trung bình 2.82 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Jagiellonia Bialystok thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Jagiellonia Bialystok có trung bình 9.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Jagiellonia Bialystok thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Jagiellonia Bialystok có trung bình 4.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Jagiellonia Bialystok thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Jagiellonia Bialystok có trung bình 5.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Pululu A. FW20
-
2 Imaz J. FW18
-
3 Pozo MD7
-
4 Lozano S. MD5
-
5 Vital B. DF4
-
6 Mazurek B. MD4
-
7 Bazdar S. FW4
-
8 Wojtuszek N. MD3
-
9 Wdowik B. DF3
-
10 Romanczuk T. MD3
-
11 Pietuszewski O. MD3
-
12 Drachal D. MD3
-
13 Rallis D. FW3
-
14 Szmyt K. MD2
-
15 Stojinovic D. DF1
-
16 Kobayashi Y. DF1
-
17 Flach L. MD1
-
18 Sylla Y. FW1
-
19 Matias Nahuel FW1
-
20 Montoia G. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Jagiellonia Bialystok Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 16 | 12 | 6 | 62:45 | 17 | 60 | |
| 2 | 34 | 16 | 8 | 10 | 50:38 | 12 | 56 | |
| 3 | 34 | 15 | 11 | 8 | 56:41 | 15 | 56 | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 51:40 | 11 | 55 | |
| 5 | 34 | 14 | 8 | 12 | 51:45 | 6 | 50 | |
| 6 | 34 | 12 | 13 | 9 | 42:37 | 5 | 49 | |
| 7 | 34 | 13 | 9 | 12 | 45:38 | 7 | 48 | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 34:38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 13 | 6 | 15 | 47:49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 11 | 11 | 12 | 52:53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 11 | 10 | 13 | 40:40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 10 | 13 | 11 | 46:53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 9 | 15 | 10 | 39:42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 12 | 6 | 16 | 41:41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 11 | 8 | 15 | 42:46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 12 | 7 | 15 | 62:65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 9 | 9 | 16 | 34:61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 9 | 7 | 18 | 43:65 | -22 | 34 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation
Jagiellonia Bialystok Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
21 | 188 | 30 | - | - | 1 | - | - | |
| |
20 | 188 | 4 | - | - | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
25 | 187 | 13 | - | 1 | 3 | - | 2 |