Konstantopoulos Apostolos
Hy Lạp
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
23 (02.08.2002)
Chiều cao:
188 cm
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Konstantopoulos Apostolos Trận đấu cuối cùng
Konstantopoulos Apostolos Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 29/01/26 |
|
|
- |
| 30/06/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 30/06/21 |
|
|
700K €
Chuyển Nhượng
|
Konstantopoulos Apostolos Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
12 | 0 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
32 | 2 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
29 | 3 | 2 | 5 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
21 | 0 | 1 | 4 | 1 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
10 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 108 | 6 | 3 | 20 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
3 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 7 | 1 | 0 | 2 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ||||||||
|
|
|
9 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Konstantopoulos Apostolos lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 14.03.2026 | ? |
|