Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Wisła Płock

Wisła Płock

Ba Lan
Ba Lan
Đội bóng chuyên nghiệp Ba Lan, Wisła Płock Spółka Akcyjna (Wisła Płock S ...
Cho xem nhiều hơn

Wisła Płock Resultados mais recentes

TTG 23/05/26 11:30
Lech Poznan Lech Poznan Wisła Płock Wisła Płock
2 2
TTG 16/05/26 11:30
Wisła Płock Wisła Płock Gornik Zabrze Gornik Zabrze
0 1
TTG 10/05/26 08:45
Wisła Płock Wisła Płock Motor Lublin Motor Lublin
0 4
TTG 03/05/26 11:30
Pogoń Szczecin Pogoń Szczecin Wisła Płock Wisła Płock
3 0
TTG 26/04/26 06:15
Wisła Płock Wisła Płock RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom
0 1
TTG 19/04/26 06:15
Bruk-Bet Termalica Bruk-Bet Termalica Wisła Płock Wisła Płock
1 3
TTG 10/04/26 12:00
Wisła Płock Wisła Płock Lechia Gdansk Lechia Gdansk
1 0
TTG 04/04/26 06:15
Katowice Katowice Wisła Płock Wisła Płock
1 0
TTG 21/03/26 15:15
Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok Wisła Płock Wisła Płock
1 2
TTG 14/03/26 15:15
KS Cracovia KS Cracovia Wisła Płock Wisła Płock
1 2

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
8
3
6
16:16
0
27
1.59
Phong độ sân khách
17
4
7
6
18:22
-4
19
1.12
Phong độ tổng thể
34
12
10
12
34:38
-4
46
1.35
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
8
6
3
10:4
+6
30
1.76
Phong độ sân khách
17
3
8
6
8:10
-2
17
1.00
Phong độ tổng thể
34
11
14
9
18:14
+4
47
1.38
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
4
5
8
6:12
-6
17
1.00
Phong độ sân khách
17
5
6
6
10:12
-2
21
1.24
Phong độ tổng thể
34
9
11
14
16:24
-8
38
1.12

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.00
0.94
1.06
Phút / bàn thắng ghi
90
96
85
Trên 0.5
62%
53%
71%
Trên 1.5
33%
36%
30%
Trên 2.5
6%
6%
6%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
18%
24%
12%
Đội dầu tiên ghi bàn
39%
48%
30%
Không ghi được bàn thắng
39%
48%
30%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
3
Phạt dền thắng
5
2
3
Phạt dền nhận
3
2
1
Phạt dền trong một trận
24%
24%
24%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.53
0.59
0.47
Ghi bàn trong 1H
42%
48%
36%
Thất bại ghi bàn 1H
59%
53%
65%
1H Bàn thắng ghi
18
10
8
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.47
0.35
0.59
Ghi bàn trong 2H
39%
30%
48%
Thất bại hhi bàn 2H
62%
71%
53%
2H Bàn thắng ghi
16
6
10

Wisła Płock ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải vô địch quốc gia

Wisła Płock ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận

Wisła Płock là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Wisła Płock không ghi được bàn trong 39% tại Giải vô địch quốc gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.12
0.94
1.29
Phút / bàn thủng lưới
81’
96’
70’
Giữ sạch lưới %
21%
42%
0%
Trên 0.5
80%
59%
100%
Trên 1.5
21%
18%
24%
Trên 2.5
9%
12%
6%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
4
3
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.41
0.24
0.59
Giữ sạch lưới 1H
21%
14%
7%
1h goals conceded
14
4
10
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.71
0.71
0.71
Giữ sạch lưới 2H
14%
8%
6%
2H Bàn thua
24
12
12

Wisła Płock để thủng lưới cứ mỗi 81 phút tại Giải vô địch quốc gia

Wisła Płock để thủng lưới trung bình 1.12 bàn mỗi trận

Wisła Płock đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.12
1.88
2.35
Trên 0.5
95%
89%
100%
Trên 1.5
71%
59%
83%
Trên 2.5
36%
30%
42%
Trên 3.5
12%
12%
12%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
6%
12%
0%
Dưới 1.5
30%
42%
18%
Dưới 2.5
65%
71%
59%
Dưới 3.5
89%
89%
89%
Dưới 4.5
100%
100%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
0.94
0.82
1.06
Trên 0.5 1H
68%
65%
71%
Trên 1.5 1H
21%
12%
30%
Trên 2.5 1H
6%
6%
6%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
33%
36%
30%
Dưới 1.5 1H
80%
89%
71%
Dưới 2.5 1H
95%
95%
95%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.18
1.06
1.29
Trên 0.5 2H
80%
77%
83%
Trên 1.5 2H
30%
24%
36%
Trên 2.5 2H
9%
6%
12%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
21%
24%
18%
Dưới 1.5 2H
71%
77%
65%
Dưới 2.5 2H
92%
95%
89%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Wisła Płock đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Wisła Płock tổng số bàn thắng mỗi trận 2.12 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 36% đối với Wisła Płock tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 89% đối với Wisła Płock tại Giải vô địch quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
48%
24%
71%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
21%
18%
24%
CDG và hòa
24%
6%
42%
CDG và thua
3%
0%
6%
CDG và trên 2.5 (có/có)
27%
18%
36%
CDG và trên 2.5 (không/có)
9%
12%
6%
CDG và trên 3.5 (có/có)
9%
6%
12%
CDG và trên 3.5 (không/có)
3%
6%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
12%
0%
24%
CDG 2H
18%
6%
30%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
12%
0%
24%
CDG 1H và 2H (không/có)
18%
6%
30%
CDG 1H và 2H (không/không)
71%
95%
48%

Wisła Płock đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Wisła Płock ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Wisła Płock ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
6%
0%
6%
11 - 20 phút
18%
9%
9%
21 - 30 phút
21%
9%
12%
31 - 40 phút
27%
18%
9%
41 - 50 phút
33%
24%
9%
51 - 60 phút
21%
15%
9%
61 - 70 phút
18%
9%
9%
71 - 80 phút
27%
12%
15%
81 - 90+ phút
42%
6%
36%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
18%
6%
12%
31 - 45+ phút
27%
12%
15%
46 - 60+ phút
39%
30%
12%
46 - 60 phút
36%
27%
15%
61 - 75 phút
30%
15%
15%
76 - 90+ phút
56%
12%
45%

Wisła Płock ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Wisła Płock chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Wisła Płock chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Wisła Płock ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Wisła Płock chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Wisła Płock chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
92%
89%
95%
+1.5
86%
83%
89%
+0.5
65%
65%
65%
-0.5
36%
48%
24%
-1.5
15%
24%
6%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
98%
95%
100%
+0.5
74%
83%
65%
-0.5
33%
48%
18%
-1.5
6%
6%
6%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
92%
89%
95%
+0.5
59%
53%
65%
-0.5
27%
24%
30%
-1.5
3%
6%
0%

Wisła Płock ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Wisła Płock ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Wisła Płock ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
3.56
3.53
3.59
Đội thẻ trung bình
1.88
1.65
2.12
Thẻ chống lại trung bình %
1.68
1.88
1.47
Chiến thắng
42%
30%
53%
Chấp +1.5
80%
71%
89%
Chấp +0.5
74%
65%
83%
Chấp -0.5
42%
30%
53%
Chấp -1.5
21%
12%
30%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
95%
89%
100%
Trên 2.5
62%
59%
65%
Trên 3.5
45%
53%
36%
Trên 4.5
24%
30%
18%
Trên 5.5
12%
12%
12%
Trên 6.5
9%
6%
12%
Trên 7.5
9%
6%
12%
Tổng Thẻ
121
60
61
Cao nhất trong một trận
9
8
9
Thấp nhất trong một trận
1
1
2
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.29
1.47
1.12
Đội thẻ trung bình 1H
0.62
0.59
0.65
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.68
0.88
0.47
Chiến thắng 1H
24%
18%
30%
Chấp +1.5
95%
95%
95%
Chấp +0.5
80%
71%
89%
Chấp -0.5
24%
18%
30%
Chấp -1.5
3%
0%
6%
Trên 0.5
62%
65%
59%
Trên 1.5
30%
30%
30%
Trên 2.5
15%
18%
12%
Đội thẻ trên 0.5
48%
42%
53%
Đội thẻ trên 1.5
12%
12%
12%
Thẻ chống lại trên 0.5
39%
48%
30%
Thẻ chống lại trên 1.5
15%
18%
12%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.26
2.06
2.47
Đội thẻ trung bình 2H
1.26
1.06
1.47
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.00
1.00
1.00
Chiến thắng 2H
45%
36%
53%
Chấp +1.5
86%
83%
89%
Chấp +0.5
74%
71%
77%
Chấp -0.5
45%
36%
53%
Chấp -1.5
18%
12%
24%
Trên 0.5
92%
83%
100%
Trên 1.5
68%
59%
77%
Trên 2.5
33%
30%
36%
Trên 3.5
18%
18%
18%
Đội thẻ trên 0.5
71%
65%
77%
Đội thẻ trên 1.5
33%
24%
42%
team cards over 2.5
15%
12%
18%
Thẻ chống lại trên 0.5
74%
65%
83%
Thẻ chống lại trên 1.5
21%
24%
18%
cards against over 2.5
3%
6%
0%

Wisła Płock thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Wisła Płock có trung bình 3.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Wisła Płock thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Wisła Płock có trung bình 1.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Wisła Płock thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Wisła Płock có trung bình 2.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
9.62
10.88
8.35
Đội phạt góc trung bình
4.35
5.12
3.59
Phạt góc chống lại trung bình
5.26
5.76
4.76
Chiến thắng
53%
59%
48%
Handicap +2.5
65%
77%
53%
Handicap +1.5
62%
71%
53%
Handicap -1.5
33%
36%
30%
Handicap -2.5
27%
24%
30%
Trên 6.5
77%
89%
65%
Trên 7.5
65%
77%
53%
Trên 8.5
56%
65%
48%
Trên 9.5
45%
65%
24%
Trên 10.5
42%
59%
24%
Trên 11.5
30%
42%
18%
Trên 12.5
24%
36%
12%
Trên 13.5
21%
30%
12%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.35
4.47
4.24
Đội phạt góc trung bình 1H
1.97
2.29
1.65
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.38
2.18
2.59
Chiến thắng 1H
33%
42%
24%
Handicap +2.5
83%
95%
71%
Handicap +1.5
80%
89%
71%
Handicap -1.5
24%
30%
18%
Handicap -2.5
15%
24%
6%
Trên 4.5
48%
53%
42%
Trên 5.5
21%
24%
18%
Trên 6.5
18%
18%
18%
Đội phạt góc trên 2.5
30%
42%
18%
Đội phạt góc trên 3.5
9%
18%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
42%
36%
48%
Phạt góc chống lại trên 3.5
27%
24%
30%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
5.26
6.41
4.12
Đội phạt góc trung bình 2H
2.38
2.82
1.94
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.88
3.59
2.18
Chiến thắng 2H
50%
53%
48%
Handicap +2.5
74%
71%
77%
Handicap +1.5
59%
59%
59%
Handicap -1.5
39%
48%
30%
Handicap -2.5
18%
18%
18%
Trên 4.5
56%
77%
36%
Trên 5.5
42%
59%
24%
Trên 6.5
24%
36%
12%
Đội phạt góc trên 2.5
36%
48%
24%
Đội phạt góc trên 3.5
30%
36%
24%
Phạt góc chống lại trên 2.5
42%
53%
30%
Phạt góc chống lại trên 3.5
39%
53%
24%

Wisła Płock thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Wisła Płock có trung bình 9.62 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Wisła Płock thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Wisła Płock có trung bình 4.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Wisła Płock thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Wisła Płock có trung bình 5.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Sekulski L. FW
    9
  • 2 Pacheco D. FW
    5
  • 3 Nowak W. MD
    5
  • 4 Juric D. FW
    5
  • 5 Kun D. MD
    4
  • 6 Rogelj Z. MD
    4
  • 7 Kaminski M. DF
    3
  • 8 Jimenez Rodriguez J. MD
    3
  • 9 Gallapeni D. DF
    3
  • 10 Haglind Sangre M. DF
    2
  • 11 Salvador I. MD
    2
  • 12 Niarchos G. FW
    2
  • 13 Custovic K. MD
    1
  • 14 Edmundsson A. MD
    1
  • 15 Djalo M. FW
    1
  • 16 Savvidis K. MD
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
PLO PLO
Đội thống kê
ARK ARK
Xếp hạng
17
1.00
Ghi bàn / trận
1.00
18
17
1.12
Thua / trận đấu
1.79
3
18
2.12
Trận bàn thắng trung bình
2.79
9
18
48%
CDG
50%
13
13
9.62
Trận phạt góc trung bình
9.56
14
14
4.35
Đội phạt góc trung bình
4.12
16
16
3.56
Trận thẻ trung bình
4.35
7
13
1.88
Đội thẻ trung bình
2.24
6

Những người ghi bàn nhiều nhất

PLO Wisła Płock
Sekulski L. 8
Juric D. 5
Nowak W. 4
ARK Arka Gdynia
Espiau E. 6
Kerk S. 4
Rusyn N. 4

Wisła Płock Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 34 16 12 6 62:45 17 60
2 34 16 8 10 50:38 12 56
3 34 15 11 8 56:41 15 56
4 34 16 7 11 51:40 11 55
5 34 14 8 12 51:45 6 50
6 34 12 13 9 42:37 5 49
7 34 13 9 12 45:38 7 48
8 34 12 10 12 34:38 -4 46
9 34 13 6 15 47:49 -2 45
10 34 11 11 12 52:53 -1 44
11 34 11 10 13 40:40 0 43
12 34 10 13 11 46:53 -7 43
13 34 9 15 10 39:42 -3 42
14 34 12 6 16 41:41 0 42
15 34 11 8 15 42:46 -4 41
16 34 12 7 15 62:65 -3 38
17 34 9 9 16 34:61 -27 36
18 34 9 7 18 43:65 -22 34
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Relegation

Wisła Płock Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Ba Lan 34 185 33 - - 4 - -
Ba Lan 23 1 - - - - -
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Ba Lan 34 192 34 3 - 1 - -
A.), thường được gọi là Wisła Płock, có trụ sở tại Płock, Masovian Voivodeship. Đội thi đấu tại I liga, hạng hai của hệ thống giải bóng đá quốc gia Ba Lan.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Wisła Płock
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Wisła Płock
  • Viết tắt:
    PLO
  • Giám đốc:
    Misiura, Mariusz
  • Sân vận động:
    Stadion Im. Kazimierza Gorskiego
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close