Wisła Płock
Ba Lan
Wisła Płock Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Wisła Płock ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải vô địch quốc gia
Wisła Płock ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Wisła Płock là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Wisła Płock không ghi được bàn trong 39% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Wisła Płock để thủng lưới cứ mỗi 81 phút tại Giải vô địch quốc gia
Wisła Płock để thủng lưới trung bình 1.12 bàn mỗi trận
Wisła Płock đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Wisła Płock đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Wisła Płock tổng số bàn thắng mỗi trận 2.12 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 36% đối với Wisła Płock tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 89% đối với Wisła Płock tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Wisła Płock đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Wisła Płock ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Wisła Płock ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Wisła Płock ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Wisła Płock chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Wisła Płock chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Wisła Płock ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Wisła Płock chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Wisła Płock chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Wisła Płock ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Wisła Płock ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Wisła Płock ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Wisła Płock thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Wisła Płock có trung bình 3.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Wisła Płock thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Wisła Płock có trung bình 1.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Wisła Płock thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Wisła Płock có trung bình 2.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Wisła Płock thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Wisła Płock có trung bình 9.62 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Wisła Płock thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Wisła Płock có trung bình 4.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Wisła Płock thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Wisła Płock có trung bình 5.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Sekulski L. FW9
-
2 Pacheco D. FW5
-
3 Nowak W. MD5
-
4 Juric D. FW5
-
5 Kun D. MD4
-
6 Rogelj Z. MD4
-
7 Kaminski M. DF3
-
8 Jimenez Rodriguez J. MD3
-
9 Gallapeni D. DF3
-
10 Haglind Sangre M. DF2
-
11 Salvador I. MD2
-
12 Niarchos G. FW2
-
13 Custovic K. MD1
-
14 Edmundsson A. MD1
-
15 Djalo M. FW1
-
16 Savvidis K. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Wisła Płock Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 16 | 12 | 6 | 62:45 | 17 | 60 | |
| 2 | 34 | 16 | 8 | 10 | 50:38 | 12 | 56 | |
| 3 | 34 | 15 | 11 | 8 | 56:41 | 15 | 56 | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 51:40 | 11 | 55 | |
| 5 | 34 | 14 | 8 | 12 | 51:45 | 6 | 50 | |
| 6 | 34 | 12 | 13 | 9 | 42:37 | 5 | 49 | |
| 7 | 34 | 13 | 9 | 12 | 45:38 | 7 | 48 | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 34:38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 13 | 6 | 15 | 47:49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 11 | 11 | 12 | 52:53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 11 | 10 | 13 | 40:40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 10 | 13 | 11 | 46:53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 9 | 15 | 10 | 39:42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 12 | 6 | 16 | 41:41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 11 | 8 | 15 | 42:46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 12 | 7 | 15 | 62:65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 9 | 9 | 16 | 34:61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 9 | 7 | 18 | 43:65 | -22 | 34 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation
Wisła Płock Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
34 | 185 | 33 | - | - | 4 | - | - | |
|
26
Burek J.
|
|
23 | 1 | - | - | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
35
Kaminski M.
|
|
34 | 192 | 34 | 3 | - | 1 | - | - |