Legia Warsaw
Ba Lan
Legia Warsaw Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Legia Warsaw ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Giải vô địch quốc gia
Legia Warsaw ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Legia Warsaw là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Legia Warsaw không ghi được bàn trong 21% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Legia Warsaw để thủng lưới cứ mỗi 83 phút tại Giải vô địch quốc gia
Legia Warsaw để thủng lưới trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Legia Warsaw đạt được 33% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Legia Warsaw đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Legia Warsaw tổng số bàn thắng mỗi trận 2.32 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với Legia Warsaw tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với Legia Warsaw tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Legia Warsaw đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Legia Warsaw ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Legia Warsaw ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 39% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Legia Warsaw ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Legia Warsaw chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Legia Warsaw chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Legia Warsaw ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Legia Warsaw chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Legia Warsaw chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Legia Warsaw ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Legia Warsaw ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Legia Warsaw ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Legia Warsaw thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Legia Warsaw có trung bình 3.94 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Legia Warsaw thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Legia Warsaw có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Legia Warsaw thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Legia Warsaw có trung bình 2.94 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Legia Warsaw thắng bằng quả phạt góc trong 71% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Legia Warsaw có trung bình 9.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Legia Warsaw thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Legia Warsaw có trung bình 4.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Legia Warsaw thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Legia Warsaw có trung bình 4.65 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Rajovic M. FW7
-
2 Adamski R. FW6
-
3 Nsame J. FW5
-
4 Elitim Sepulveda J. MD5
-
5 Krasniqi E. FW4
-
6 Wszolek P. MD3
-
7 Bichakhchyan V. MD3
-
8 Kapustka B. MD3
-
9 Chodyna K. MD3
-
10 Piatkowski K. DF3
-
11 Colak A. FW3
-
12 Jedrzejczyk A. DF2
-
13 Alfarela M. FW2
-
14 Stojanovic P. DF2
-
15 Augustyniak R. MD2
-
16 Pankov R. DF1
-
17 Goncalves C. MD1
-
18 Morishita R. DF1
-
19 Urbanski W. MD1
-
20 Kun P. MD1
-
21 Reca A. MD1
-
22 Szymanski D. MD1
-
23 Urbanski K. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Legia Warsaw Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 16 | 12 | 6 | 62:45 | 17 | 60 | |
| 2 | 34 | 16 | 8 | 10 | 50:38 | 12 | 56 | |
| 3 | 34 | 15 | 11 | 8 | 56:41 | 15 | 56 | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 51:40 | 11 | 55 | |
| 5 | 34 | 14 | 8 | 12 | 51:45 | 6 | 50 | |
| 6 | 34 | 12 | 13 | 9 | 42:37 | 5 | 49 | |
| 7 | 34 | 13 | 9 | 12 | 45:38 | 7 | 48 | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 34:38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 13 | 6 | 15 | 47:49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 11 | 11 | 12 | 52:53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 11 | 10 | 13 | 40:40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 10 | 13 | 11 | 46:53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 9 | 15 | 10 | 39:42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 12 | 6 | 16 | 41:41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 11 | 8 | 15 | 42:46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 12 | 7 | 15 | 62:65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 9 | 9 | 16 | 34:61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 9 | 7 | 18 | 43:65 | -22 | 34 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation
Legia Warsaw Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
23 | 191 | 21 | - | - | - | - | - | |
|
12
Hindrich O.
|
|
23 | 193 | 1 | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
38 | 189 | 6 | 1 | 1 | 1 | - | 1 |