Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Legia Warsaw

Legia Warsaw

Ba Lan
Ba Lan
Legia Warszawa (tiếng Ba Lan: ˈlɛɡʲja varˈʂava), thường được gọi là Legia Warsaw hoặc đơn giản là Legia, là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp có trụ sở tại Warsaw, Ba Lan ...
Cho xem nhiều hơn

Legia Warsaw Resultados mais recentes

TTG 23/05/26 11:30
Legia Warsaw Legia Warsaw Motor Lublin Motor Lublin
4 0
TTG 17/05/26 11:30
Lechia Gdansk Lechia Gdansk Legia Warsaw Legia Warsaw
1 2
HL 15/05/26 09:30
Lechia Gdansk Lechia Gdansk Legia Warsaw Legia Warsaw
TTG 10/05/26 11:30
Bruk-Bet Termalica Bruk-Bet Termalica Legia Warsaw Legia Warsaw
0 1
TTG 01/05/26 14:30
Legia Warsaw Legia Warsaw Widzew Łódź Widzew Łódź
1 0
TTG 26/04/26 11:30
Lech Poznan Lech Poznan Legia Warsaw Legia Warsaw
4 0
TTG 17/04/26 14:30
Legia Warsaw Legia Warsaw Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
1 0
TTG 11/04/26 14:15
Legia Warsaw Legia Warsaw Gornik Zabrze Gornik Zabrze
1 1
TTG 06/04/26 11:30
Pogoń Szczecin Pogoń Szczecin Legia Warsaw Legia Warsaw
0 2
TTG 22/03/26 15:15
Legia Warsaw Legia Warsaw Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
1 1

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
8
6
3
23:12
+11
30
1.76
Phong độ sân khách
17
4
7
6
19:25
-6
19
1.12
Phong độ tổng thể
34
12
13
9
42:37
+5
49
1.44
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
7
6
4
8:4
+4
27
1.59
Phong độ sân khách
17
4
6
7
9:17
-8
18
1.06
Phong độ tổng thể
34
11
12
11
17:21
-4
45
1.32
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
6
10
1
15:8
+7
28
1.65
Phong độ sân khách
17
4
12
1
10:8
+2
24
1.41
Phong độ tổng thể
34
10
22
2
25:16
+9
52
1.53

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.24
1.35
1.12
Phút / bàn thắng ghi
73
67
81
Trên 0.5
80%
77%
83%
Trên 1.5
30%
30%
30%
Trên 2.5
9%
18%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
24%
24%
24%
Đội dầu tiên ghi bàn
45%
53%
36%
Không ghi được bàn thắng
21%
24%
18%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
2
Phạt dền thắng
6
6
0
Phạt dền nhận
5
0
5
Phạt dền trong một trận
33%
36%
30%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.50
0.47
0.53
Ghi bàn trong 1H
48%
42%
53%
Thất bại ghi bàn 1H
53%
59%
48%
1H Bàn thắng ghi
17
8
9
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.74
0.88
0.59
Ghi bàn trong 2H
56%
59%
53%
Thất bại hhi bàn 2H
45%
42%
48%
2H Bàn thắng ghi
25
15
10

Legia Warsaw ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Giải vô địch quốc gia

Legia Warsaw ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận

Legia Warsaw là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Legia Warsaw không ghi được bàn trong 21% tại Giải vô địch quốc gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.09
0.71
1.47
Phút / bàn thủng lưới
83’
128’
61’
Giữ sạch lưới %
33%
48%
18%
Trên 0.5
68%
53%
83%
Trên 1.5
30%
18%
42%
Trên 2.5
9%
0%
18%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
2
4
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.62
0.24
1.00
Giữ sạch lưới 1H
19%
13%
6%
1h goals conceded
21
4
17
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.47
0.47
0.47
Giữ sạch lưới 2H
19%
9%
10%
2H Bàn thua
16
8
8

Legia Warsaw để thủng lưới cứ mỗi 83 phút tại Giải vô địch quốc gia

Legia Warsaw để thủng lưới trung bình 1.09 bàn mỗi trận

Legia Warsaw đạt được 33% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.32
2.06
2.59
Trên 0.5
92%
83%
100%
Trên 1.5
71%
53%
89%
Trên 2.5
42%
42%
42%
Trên 3.5
27%
24%
30%
Trên 4.5
3%
6%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
9%
18%
0%
Dưới 1.5
30%
48%
12%
Dưới 2.5
59%
59%
59%
Dưới 3.5
74%
77%
71%
Dưới 4.5
98%
95%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.12
0.71
1.53
Trên 0.5 1H
77%
65%
89%
Trên 1.5 1H
27%
6%
48%
Trên 2.5 1H
6%
0%
12%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
24%
36%
12%
Dưới 1.5 1H
74%
95%
53%
Dưới 2.5 1H
95%
100%
89%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.21
1.35
1.06
Trên 0.5 2H
62%
65%
59%
Trên 1.5 2H
45%
48%
42%
Trên 2.5 2H
12%
18%
6%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
39%
36%
42%
Dưới 1.5 2H
56%
53%
59%
Dưới 2.5 2H
89%
83%
95%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Legia Warsaw đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Legia Warsaw tổng số bàn thắng mỗi trận 2.32 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với Legia Warsaw tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với Legia Warsaw tại Giải vô địch quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
56%
48%
65%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
12%
18%
6%
CDG và hòa
30%
18%
42%
CDG và thua
15%
12%
18%
CDG và trên 2.5 (có/có)
36%
36%
36%
CDG và trên 2.5 (không/có)
6%
6%
6%
CDG và trên 3.5 (có/có)
21%
18%
24%
CDG và trên 3.5 (không/có)
6%
6%
6%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
15%
0%
30%
CDG 2H
39%
42%
36%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
15%
0%
30%
CDG 1H và 2H (không/có)
39%
42%
36%
CDG 1H và 2H (không/không)
48%
59%
36%

Legia Warsaw đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Legia Warsaw ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Legia Warsaw ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 39% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
15%
9%
9%
11 - 20 phút
15%
6%
9%
21 - 30 phút
30%
12%
18%
31 - 40 phút
24%
12%
12%
41 - 50 phút
36%
24%
15%
51 - 60 phút
15%
12%
3%
61 - 70 phút
12%
3%
9%
71 - 80 phút
18%
12%
6%
81 - 90+ phút
53%
36%
30%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
24%
12%
15%
31 - 45+ phút
36%
15%
21%
46 - 60+ phút
39%
21%
18%
46 - 60 phút
36%
27%
12%
61 - 75 phút
24%
12%
12%
76 - 90+ phút
53%
39%
33%

Legia Warsaw ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Legia Warsaw chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Legia Warsaw chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Legia Warsaw ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Legia Warsaw chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Legia Warsaw chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
98%
100%
95%
+1.5
89%
100%
77%
+0.5
74%
83%
65%
-0.5
36%
48%
24%
-1.5
15%
18%
12%
-2.5
6%
12%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
92%
100%
83%
+0.5
68%
77%
59%
-0.5
33%
42%
24%
-1.5
3%
6%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
98%
100%
95%
+0.5
95%
95%
95%
-0.5
30%
36%
24%
-1.5
6%
12%
0%

Legia Warsaw ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Legia Warsaw ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Legia Warsaw ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
3.94
4.00
3.88
Đội thẻ trung bình
2.09
1.88
2.29
Thẻ chống lại trung bình %
1.85
2.12
1.59
Chiến thắng
42%
30%
53%
Chấp +1.5
83%
71%
95%
Chấp +0.5
59%
48%
71%
Chấp -0.5
42%
30%
53%
Chấp -1.5
27%
24%
30%
Trên 0.5
98%
95%
100%
Trên 1.5
92%
95%
89%
Trên 2.5
83%
89%
77%
Trên 3.5
59%
71%
48%
Trên 4.5
36%
30%
42%
Trên 5.5
24%
18%
30%
Trên 6.5
6%
6%
6%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
134
68
66
Cao nhất trong một trận
7
7
7
Thấp nhất trong một trận
0
0
1
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.00
0.94
1.06
Đội thẻ trung bình 1H
0.56
0.41
0.71
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.44
0.53
0.35
Chiến thắng 1H
27%
18%
36%
Chấp +1.5
98%
95%
100%
Chấp +0.5
83%
77%
89%
Chấp -0.5
27%
18%
36%
Chấp -1.5
6%
0%
12%
Trên 0.5
62%
53%
71%
Trên 1.5
33%
30%
36%
Trên 2.5
6%
12%
0%
Đội thẻ trên 0.5
50%
42%
59%
Đội thẻ trên 1.5
6%
0%
12%
Thẻ chống lại trên 0.5
36%
36%
36%
Thẻ chống lại trên 1.5
9%
18%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.94
3.06
2.82
Đội thẻ trung bình 2H
1.53
1.47
1.59
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.41
1.59
1.24
Chiến thắng 2H
39%
36%
42%
Chấp +1.5
86%
77%
95%
Chấp +0.5
59%
53%
65%
Chấp -0.5
39%
36%
42%
Chấp -1.5
24%
24%
24%
Trên 0.5
92%
95%
89%
Trên 1.5
80%
83%
77%
Trên 2.5
62%
65%
59%
Trên 3.5
42%
48%
36%
Đội thẻ trên 0.5
83%
83%
83%
Đội thẻ trên 1.5
42%
36%
48%
team cards over 2.5
24%
30%
18%
Thẻ chống lại trên 0.5
77%
83%
71%
Thẻ chống lại trên 1.5
45%
48%
42%
cards against over 2.5
18%
24%
12%

Legia Warsaw thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Legia Warsaw có trung bình 3.94 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Legia Warsaw thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Legia Warsaw có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Legia Warsaw thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Legia Warsaw có trung bình 2.94 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
9.21
9.41
9.00
Đội phạt góc trung bình
5.53
6.18
4.88
Phạt góc chống lại trung bình
3.68
3.24
4.12
Chiến thắng
71%
77%
65%
Handicap +2.5
83%
95%
71%
Handicap +1.5
80%
89%
71%
Handicap -1.5
56%
71%
42%
Handicap -2.5
48%
53%
42%
Trên 6.5
86%
89%
83%
Trên 7.5
59%
71%
48%
Trên 8.5
48%
48%
48%
Trên 9.5
42%
42%
42%
Trên 10.5
30%
30%
30%
Trên 11.5
24%
30%
18%
Trên 12.5
18%
24%
12%
Trên 13.5
9%
12%
6%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.56
4.65
4.47
Đội phạt góc trung bình 1H
2.68
2.94
2.41
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.88
1.71
2.06
Chiến thắng 1H
53%
59%
48%
Handicap +2.5
95%
100%
89%
Handicap +1.5
83%
95%
71%
Handicap -1.5
33%
36%
30%
Handicap -2.5
24%
30%
18%
Trên 4.5
48%
65%
30%
Trên 5.5
27%
30%
24%
Trên 6.5
18%
18%
18%
Đội phạt góc trên 2.5
50%
59%
42%
Đội phạt góc trên 3.5
36%
36%
36%
Phạt góc chống lại trên 2.5
27%
18%
36%
Phạt góc chống lại trên 3.5
6%
6%
6%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
4.65
4.76
4.53
Đội phạt góc trung bình 2H
2.85
3.24
2.47
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.79
1.53
2.06
Chiến thắng 2H
56%
65%
48%
Handicap +2.5
92%
100%
83%
Handicap +1.5
86%
89%
83%
Handicap -1.5
42%
48%
36%
Handicap -2.5
27%
36%
18%
Trên 4.5
50%
53%
48%
Trên 5.5
30%
30%
30%
Trên 6.5
24%
24%
24%
Đội phạt góc trên 2.5
53%
59%
48%
Đội phạt góc trên 3.5
33%
36%
30%
Phạt góc chống lại trên 2.5
27%
18%
36%
Phạt góc chống lại trên 3.5
9%
6%
12%

Legia Warsaw thắng bằng quả phạt góc trong 71% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Legia Warsaw có trung bình 9.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Legia Warsaw thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Legia Warsaw có trung bình 4.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Legia Warsaw thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Legia Warsaw có trung bình 4.65 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Rajovic M. FW
    7
  • 2 Adamski R. FW
    6
  • 3 Nsame J. FW
    5
  • 4 Elitim Sepulveda J. MD
    5
  • 5 Krasniqi E. FW
    4
  • 6 Wszolek P. MD
    3
  • 7 Bichakhchyan V. MD
    3
  • 8 Kapustka B. MD
    3
  • 9 Chodyna K. MD
    3
  • 10 Piatkowski K. DF
    3
  • 11 Colak A. FW
    3
  • 12 Jedrzejczyk A. DF
    2
  • 13 Alfarela M. FW
    2
  • 14 Stojanovic P. DF
    2
  • 15 Augustyniak R. MD
    2
  • 16 Pankov R. DF
    1
  • 17 Goncalves C. MD
    1
  • 18 Morishita R. DF
    1
  • 19 Urbanski W. MD
    1
  • 20 Kun P. MD
    1
  • 21 Reca A. MD
    1
  • 22 Szymanski D. MD
    1
  • 23 Urbanski K. MD
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
LEG LEG
Đội thống kê
ARK ARK
Xếp hạng
13
1.24
Ghi bàn / trận
1.00
18
18
1.09
Thua / trận đấu
1.79
3
17
2.32
Trận bàn thắng trung bình
2.79
9
10
56%
CDG
50%
13
16
9.21
Trận phạt góc trung bình
9.56
14
3
5.53
Đội phạt góc trung bình
4.12
16
11
3.94
Trận thẻ trung bình
4.35
7
10
2.09
Đội thẻ trung bình
2.24
6

Những người ghi bàn nhiều nhất

LEG Legia Warsaw
Rajovic M. 6
Nsame J. 5
Adamski R. 4
ARK Arka Gdynia
Espiau E. 6
Kerk S. 4
Rusyn N. 4

Legia Warsaw Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 34 16 12 6 62:45 17 60
2 34 16 8 10 50:38 12 56
3 34 15 11 8 56:41 15 56
4 34 16 7 11 51:40 11 55
5 34 14 8 12 51:45 6 50
6 34 12 13 9 42:37 5 49
7 34 13 9 12 45:38 7 48
8 34 12 10 12 34:38 -4 46
9 34 13 6 15 47:49 -2 45
10 34 11 11 12 52:53 -1 44
11 34 11 10 13 40:40 0 43
12 34 10 13 11 46:53 -7 43
13 34 9 15 10 39:42 -3 42
14 34 12 6 16 41:41 0 42
15 34 11 8 15 42:46 -4 41
16 34 12 7 15 62:65 -3 38
17 34 9 9 16 34:61 -27 36
18 34 9 7 18 43:65 -22 34
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Relegation

Legia Warsaw Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Ba Lan 23 191 21 - - - - -
România 23 193 1 - - - - -
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Ba Lan 38 189 6 1 1 1 - 1
Legia là câu lạc bộ bóng đá Ba Lan thành công nhất trong lịch sử, giành 15 chức vô địch Ekstraklasa, 20 Cúp Ba Lan và 5 danh hiệu Siêu Cúp Ba Lan. Sân nhà của câu lạc bộ là Sân vận động Quân đội Ba Lan (Stadion Wojska Polskiego). Legia là câu lạc bộ duy nhất ở Ba Lan không từng bị giảm cấp từ hạng đấu hàng đầu của bóng đá Ba Lan từ Thế chiến II (xem: mùa giải 1936 của Legia Warsaw). Legia được thành lập giữa ngày 5 và 15 tháng 3 năm 1916 trong các hoạt động quân sự trong Thế chiến I, được biết đến là câu lạc bộ bóng đá chính của Legion Ba Lan. Sau chiến tranh, câu lạc bộ đã được tái kích hoạt vào ngày 14 tháng 3 năm 1920 tại một sòng bạc quân nhân ở Warsaw dưới tên Wojskowy Klub Sportowy Warszawa, đổi tên thành Legia vào năm 1923 sau khi sáp nhập với câu lạc bộ địa phương khác, Korona. Nó trở thành câu lạc bộ bóng đá chính thức của Quân đội Ba Lan - Wojskowy Klub Sportowy Legia Warszawa. Từ 1949 đến 1957, Legia được biết đến với tên CWKS Warszawa (Câu lạc bộ Thể thao Quân đội Trung ương Warsaw) Trước ngày 8 tháng 4 năm 2004, nó thuộc sở hữu của Pol-Mot và từ ngày 8 tháng 4 năm 2004 (đã bán với giá 3 triệu zloty) cho đến ngày 9 tháng 1 năm 2014, nó thuộc sở hữu của tập đoàn truyền thông ITI. Hiện nay, câu lạc bộ này do Dariusz Mioduski làm chủ tịch.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Legia Warsaw
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Legia Warsaw
  • Viết tắt:
    LEG
  • Giám đốc:
    Papszun, Marek
  • Sân vận động:
    Municipal Stadium of Marshal Jozef Pilsudski
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close