Hoa Kỳ
Mỹ
Đội tuyển bóng đá nam quốc gia Hoa Kỳ (USMNT) đại diện cho Hoa Kỳ trong các cuộc thi bóng đá nam quốc tế ...
Cho xem nhiều hơn
Hoa Kỳ Resultados mais recentes
TTG
31/05/26
15:30
Hoa Kỳ
Senegal
3
2
TTG
31/03/26
19:00
Hoa Kỳ
Bồ Đào Nha
0
2
TTG
28/03/26
15:30
Hoa Kỳ
Bỉ
2
5
TTG
14/01/26
17:00
Tây Ban Nha
Hoa Kỳ
9
3
TTG
10/01/26
15:00
Argentina
Hoa Kỳ
5
8
TTG
09/01/26
17:00
Hoa Kỳ
Đức
6
10
TTG
18/11/25
19:00
Hoa Kỳ
Uruguay
5
1
TTG
15/11/25
17:00
Hoa Kỳ
Paraguay
2
1
TTG
14/10/25
21:00
Hoa Kỳ
Úc
2
1
TTG
10/10/25
20:30
Hoa Kỳ
Ecuador
1
1
Hoa Kỳ Lịch thi đấu
06/06/26
14:30
Hoa Kỳ
Đức
12/06/26
21:00
Hoa Kỳ
Paraguay
19/06/26
15:00
Hoa Kỳ
Úc
25/06/26
22:00
Thổ Nhĩ Kỳ
Hoa Kỳ
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
10
5
1
4
18:17
+1
16
1.60
Phong độ sân khách
0
0
0
0
0:0
0
0
0.00
Phong độ tổng thể
10
5
1
4
18:17
+1
16
1.60
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
10
3
4
3
11:10
+1
13
1.30
Phong độ sân khách
0
0
0
0
0:0
0
0
0.00
Phong độ tổng thể
10
3
4
3
11:10
+1
13
1.30
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
10
5
2
3
7:7
0
17
1.70
Phong độ sân khách
0
0
0
0
0:0
0
0
0.00
Phong độ tổng thể
10
5
2
3
7:7
0
17
1.70
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.80
1.80
0
Phút / bàn thắng ghi
50
50
0
Trên 0.5
80%
80%
0%
Trên 1.5
60%
60%
0%
Trên 2.5
20%
20%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
60%
60%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
50%
50%
0%
Không ghi được bàn thắng
20%
20%
0%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
5
0
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
1
1
0
Phạt dền trong một trận
10%
10%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
1.10
1.10
0
Ghi bàn trong 1H
70%
70%
0%
Thất bại ghi bàn 1H
30%
30%
0%
1H Bàn thắng ghi
11
11
0
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.70
0.70
0
Ghi bàn trong 2H
70%
70%
0%
Thất bại hhi bàn 2H
30%
30%
0%
2H Bàn thắng ghi
7
7
0
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.70
1.70
0
Phút / bàn thủng lưới
53’
53’
0’
Giữ sạch lưới %
10%
10%
0%
Trên 0.5
90%
90%
0%
Trên 1.5
50%
50%
0%
Trên 2.5
10%
10%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
5
0
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
1.00
1.00
0
Giữ sạch lưới 1H
1%
1%
0%
1h goals conceded
10
10
0
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.70
0.70
0
Giữ sạch lưới 2H
6%
6%
0%
2H Bàn thua
7
7
0
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.50
3.50
0
Trên 0.5
100%
100%
0%
Trên 1.5
100%
100%
0%
Trên 2.5
60%
60%
0%
Trên 3.5
30%
30%
0%
Trên 4.5
30%
30%
0%
Trên 5.5
20%
20%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
0%
0%
0%
Dưới 2.5
40%
40%
0%
Dưới 3.5
70%
70%
0%
Dưới 4.5
70%
70%
0%
Dưới 5.5
80%
80%
0%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
2.10
2.10
0
Trên 0.5 1H
100%
100%
0%
Trên 1.5 1H
70%
70%
0%
Trên 2.5 1H
20%
20%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
0%
0%
0%
Dưới 1.5 1H
30%
30%
0%
Dưới 2.5 1H
80%
80%
0%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.40
1.40
0
Trên 0.5 2H
90%
90%
0%
Trên 1.5 2H
20%
20%
0%
Trên 2.5 2H
10%
10%
0%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
10%
10%
0%
Dưới 1.5 2H
80%
80%
0%
Dưới 2.5 2H
90%
90%
0%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
70%
70%
0%
CDG cả hai hiệp
20%
20%
0%
CDG và thắng
40%
40%
0%
CDG và hòa
10%
10%
0%
CDG và thua
20%
20%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
60%
60%
0%
CDG và trên 2.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
30%
30%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
60%
60%
0%
CDG 2H
20%
20%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
20%
20%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
40%
40%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
40%
40%
0%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
20%
20%
0%
11 - 20 phút
20%
10%
10%
21 - 30 phút
40%
20%
20%
31 - 40 phút
50%
40%
10%
41 - 50 phút
30%
10%
30%
51 - 60 phút
50%
10%
40%
61 - 70 phút
40%
30%
10%
71 - 80 phút
20%
10%
10%
81 - 90+ phút
10%
10%
10%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
20%
20%
0%
31 - 45+ phút
60%
30%
30%
46 - 60+ phút
70%
50%
20%
46 - 60 phút
70%
10%
60%
61 - 75 phút
50%
40%
10%
76 - 90+ phút
20%
10%
20%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
90%
90%
0%
+1.5
70%
70%
0%
+0.5
60%
60%
0%
-0.5
50%
50%
0%
-1.5
20%
20%
0%
-2.5
10%
10%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
90%
90%
0%
+0.5
70%
70%
0%
-0.5
30%
30%
0%
-1.5
10%
10%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
90%
90%
0%
+0.5
70%
70%
0%
-0.5
50%
50%
0%
-1.5
0%
0%
0%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
1.40
1.40
0
Đội thẻ trung bình
0.70
0.70
0
Thẻ chống lại trung bình %
0.70
0.70
0
Chiến thắng
20%
20%
0%
Chấp +1.5
90%
90%
0%
Chấp +0.5
80%
80%
0%
Chấp -0.5
20%
20%
0%
Chấp -1.5
10%
10%
0%
Trên 0.5
50%
50%
0%
Trên 1.5
40%
40%
0%
Trên 2.5
20%
20%
0%
Trên 3.5
10%
10%
0%
Trên 4.5
10%
10%
0%
Trên 5.5
10%
10%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
14
14
0
Cao nhất trong một trận
6
6
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.40
0.40
0
Đội thẻ trung bình 1H
0.20
0.20
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.20
0.20
0
Chiến thắng 1H
10%
10%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
0%
Chấp +0.5
90%
90%
0%
Chấp -0.5
10%
10%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
30%
30%
0%
Trên 1.5
10%
10%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
20%
20%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
20%
20%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
1.00
1.00
0
Đội thẻ trung bình 2H
0.50
0.50
0
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.50
0.50
0
Chiến thắng 2H
20%
20%
0%
Chấp +1.5
90%
90%
0%
Chấp +0.5
90%
90%
0%
Chấp -0.5
20%
20%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
40%
40%
0%
Trên 1.5
20%
20%
0%
Trên 2.5
10%
10%
0%
Trên 3.5
10%
10%
0%
Đội thẻ trên 0.5
40%
40%
0%
Đội thẻ trên 1.5
10%
10%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
20%
20%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
10%
10%
0%
cards against over 2.5
10%
10%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
5.70
5.70
0
Đội phạt góc trung bình
1.90
1.90
0
Phạt góc chống lại trung bình
3.80
3.80
0
Chiến thắng
10%
10%
0%
Handicap +2.5
70%
70%
0%
Handicap +1.5
70%
70%
0%
Handicap -1.5
10%
10%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
50%
50%
0%
Trên 7.5
50%
50%
0%
Trên 8.5
50%
50%
0%
Trên 9.5
50%
50%
0%
Trên 10.5
40%
40%
0%
Trên 11.5
30%
30%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
3.10
3.10
0
Đội phạt góc trung bình 1H
1.20
1.20
0
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.90
1.90
0
Chiến thắng 1H
10%
10%
0%
Handicap +2.5
90%
90%
0%
Handicap +1.5
80%
80%
0%
Handicap -1.5
10%
10%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
40%
40%
0%
Trên 5.5
20%
20%
0%
Trên 6.5
20%
20%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
20%
20%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
20%
20%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
50%
50%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
20%
20%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
2.60
2.60
0
Đội phạt góc trung bình 2H
0.70
0.70
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.90
1.90
0
Chiến thắng 2H
10%
10%
0%
Handicap +2.5
80%
80%
0%
Handicap +1.5
80%
80%
0%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
30%
30%
0%
Trên 5.5
20%
20%
0%
Trên 6.5
20%
20%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
10%
10%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
30%
30%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
30%
30%
0%
Hoa Kỳ Bàn
| # | Hình thức League A, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:1 | 6 | 8 | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 9:4 | 5 | 7 | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:5 | 1 | 7 | |
| 4 | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:5 | -1 | 5 | |
| 5 | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:4 | -3 | 4 | |
| 6 | 4 | 0 | 1 | 3 | 5:13 | -8 | 1 |
- Playoffs
- International competition
- Relegation
| # | Hình thức League A, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:1 | 3 | 8 | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 7 | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:5 | 0 | 7 | |
| 4 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:7 | -2 | 5 | |
| 5 | 4 | 0 | 3 | 1 | 4:6 | -2 | 3 | |
| 6 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:7 | -3 | 1 |
- Playoffs
- International competition
- Relegation
| # | Hình thức League B, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:6 | 6 | 15 | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:7 | 5 | 13 | |
| 3 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:8 | -4 | 4 | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:10 | -7 | 3 |
- Promotion
- Relegation
| # | Hình thức League B, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:3 | 12 | 13 | |
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:15 | -8 | 9 | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:6 | 1 | 7 | |
| 4 | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:13 | -5 | 6 |
- Promotion
- Relegation
| # | Hình thức League B, Group C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 29:5 | 24 | 18 | |
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:12 | -1 | 9 | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:18 | -11 | 9 | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | 5:17 | -12 | 0 |
- Promotion
- Relegation
| # | Hình thức League B, Group D | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 27:4 | 23 | 18 | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:13 | 2 | 12 | |
| 3 | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:18 | -12 | 4 | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:15 | -13 | 1 |
- Promotion
- Relegation
| # | Hình thức League C, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 17:4 | 13 | 12 | |
| 2 | 4 | 1 | 1 | 2 | 10:13 | -3 | 4 | |
| 3 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:14 | -10 | 1 |
- Promotion
| # | Hình thức League C, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:0 | 9 | 12 | |
| 2 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:4 | -1 | 3 | |
| 3 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:10 | -8 | 3 |
- Promotion
| # | Hình thức League C, Group C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:3 | 7 | 10 | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:5 | -1 | 7 | |
| 3 | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:7 | -6 | 0 |
- Promotion
Hoa Kỳ Biệt đội
No data for selected season