Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Ecuador

Ecuador

Ecuador
Ecuador
Đội tuyển bng đá quốc gia Ecuador (tiếng Tây Ban Nha: Selección de fútbol de Ecuador) đại diện cho Ecuador trong bóng đá nam quốc tế và được điều hành bởi Liên đoàn Bóng đá Ecuador (FEF) ...
Cho xem nhiều hơn

Ecuador Resultados mais recentes

TTG 30/05/26 20:00
Ecuador Ecuador Ả Rập Xê-út Ả Rập Xê-út
2 1
TTG 31/03/26 14:45
Hà Lan Hà Lan Ecuador Ecuador
1 1
TTG 27/03/26 16:15
Maroc Maroc Ecuador Ecuador
1 1
TTG 18/11/25 20:30
Ecuador Ecuador New Zealand New Zealand
2 0
TTG 13/11/25 19:30
Canada Canada Ecuador Ecuador
0 0
TTG 14/10/25 22:30
Mê-xi-cô Mê-xi-cô Ecuador Ecuador
1 1
TTG 10/10/25 20:30
Hoa Kỳ Hoa Kỳ Ecuador Ecuador
1 1
TTG 09/09/25 19:00
Ecuador Ecuador Argentina Argentina
1 0
TTG 04/09/25 19:30
Paraguay Paraguay Ecuador Ecuador
0 0
TTG 10/06/25 21:30
Peru Peru Ecuador Ecuador
0 0

Ecuador Lịch thi đấu

07/06/26 16:00
Ecuador Ecuador Guatemala Guatemala
14/06/26 19:00
Ivory Coast Ivory Coast Ecuador Ecuador
20/06/26 20:00
Ecuador Ecuador Curacao Curacao
25/06/26 16:00
Ecuador Ecuador Đức Đức

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
2
2
0
0
4:1
+3
6
3.00
Phong độ sân khách
5
0
5
0
4:4
0
5
1.00
Phong độ tổng thể
7
2
5
0
8:5
+3
11
1.57
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
2
1
1
0
1:0
+1
4
2.00
Phong độ sân khách
5
1
4
0
3:2
+1
7
1.40
Phong độ tổng thể
7
2
5
0
4:2
+2
11
1.57
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
2
1
1
0
3:1
+2
4
2.00
Phong độ sân khách
5
0
4
1
1:2
-1
4
0.80
Phong độ tổng thể
7
1
5
1
4:3
+1
8
1.14

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.14
2.00
0.80
Phút / bàn thắng ghi
79
45
113
Trên 0.5
86%
100%
80%
Trên 1.5
29%
100%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
15%
50%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
58%
100%
40%
Không ghi được bàn thắng
15%
0%
20%
Điểm số cao nhất trong một trận
2
2
1
Phạt dền thắng
1
0
1
Phạt dền nhận
1
0
1
Phạt dền trong một trận
29%
0%
40%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.57
0.50
0.60
Ghi bàn trong 1H
58%
50%
60%
Thất bại ghi bàn 1H
43%
50%
40%
1H Bàn thắng ghi
4
1
3
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.57
1.50
0.20
Ghi bàn trong 2H
43%
100%
20%
Thất bại hhi bàn 2H
58%
0%
80%
2H Bàn thắng ghi
4
3
1

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
0.71
0.50
0.80
Phút / bàn thủng lưới
126’
180’
113’
Giữ sạch lưới %
29%
50%
20%
Trên 0.5
72%
50%
80%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
1
1
1
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.29
0
0.40
Giữ sạch lưới 1H
5%
2%
3%
1h goals conceded
2
0
2
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.43
0.50
0.40
Giữ sạch lưới 2H
4%
1%
3%
2H Bàn thua
3
1
2

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
1.86
2.50
1.60
Trên 0.5
86%
100%
80%
Trên 1.5
86%
100%
80%
Trên 2.5
15%
50%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
15%
0%
20%
Dưới 1.5
15%
0%
20%
Dưới 2.5
86%
50%
100%
Dưới 3.5
100%
100%
100%
Dưới 4.5
100%
100%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
0.86
0.50
1.00
Trên 0.5 1H
58%
50%
60%
Trên 1.5 1H
29%
0%
40%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
43%
50%
40%
Dưới 1.5 1H
72%
100%
60%
Dưới 2.5 1H
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.00
2.00
0.60
Trên 0.5 2H
58%
100%
40%
Trên 1.5 2H
43%
100%
20%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
43%
0%
60%
Dưới 1.5 2H
58%
0%
80%
Dưới 2.5 2H
100%
100%
100%

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
72%
50%
80%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
15%
50%
0%
CDG và hòa
58%
0%
80%
CDG và thua
0%
0%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
15%
50%
0%
CDG và trên 2.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
29%
0%
40%
CDG 2H
29%
50%
20%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
29%
0%
40%
CDG 1H và 2H (không/có)
29%
50%
20%
CDG 1H và 2H (không/không)
43%
50%
40%

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
29%
0%
29%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
43%
43%
0%
31 - 40 phút
15%
15%
0%
41 - 50 phút
15%
15%
0%
51 - 60 phút
29%
29%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
15%
0%
15%
81 - 90+ phút
43%
15%
29%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
29%
0%
29%
31 - 45+ phút
43%
43%
0%
46 - 60+ phút
15%
15%
0%
46 - 60 phút
43%
43%
0%
61 - 75 phút
15%
0%
15%
76 - 90+ phút
43%
15%
29%

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
100%
100%
100%
-0.5
29%
100%
0%
-1.5
15%
50%
0%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
100%
100%
100%
-0.5
29%
50%
20%
-1.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
86%
100%
80%
-0.5
15%
50%
0%
-1.5
15%
50%
0%

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
1.00
1.00
1.00
Đội thẻ trung bình
0.43
0.50
0.40
Thẻ chống lại trung bình %
0.57
0.50
0.60
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
86%
100%
80%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
43%
50%
40%
Trên 1.5
29%
50%
20%
Trên 2.5
15%
0%
20%
Trên 3.5
15%
0%
20%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
7
2
5
Cao nhất trong một trận
4
2
4
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.57
0.50
0.60
Đội thẻ trung bình 1H
0.29
0.50
0.20
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.29
0
0.40
Chiến thắng 1H
15%
50%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
86%
100%
80%
Chấp -0.5
15%
50%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
29%
50%
20%
Trên 1.5
15%
0%
20%
Trên 2.5
15%
0%
20%
Đội thẻ trên 0.5
29%
50%
20%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
15%
0%
20%
Thẻ chống lại trên 1.5
15%
0%
20%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0.43
0.50
0.40
Đội thẻ trung bình 2H
0.14
0
0.20
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.29
0.50
0.20
Chiến thắng 2H
15%
0%
20%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
72%
50%
80%
Chấp -0.5
15%
0%
20%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
43%
50%
40%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
15%
0%
20%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
29%
50%
20%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
2.71
2.00
3.00
Đội phạt góc trung bình
1.86
1.00
2.20
Phạt góc chống lại trung bình
0.86
1.00
0.80
Chiến thắng
15%
0%
20%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
15%
0%
20%
Handicap -2.5
15%
0%
20%
Trên 6.5
15%
0%
20%
Trên 7.5
15%
0%
20%
Trên 8.5
15%
0%
20%
Trên 9.5
15%
0%
20%
Trên 10.5
15%
0%
20%
Trên 11.5
15%
0%
20%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0.43
0
0.60
Đội phạt góc trung bình 1H
0.29
0
0.40
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.14
0
0.20
Chiến thắng 1H
15%
0%
20%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
2.29
2.00
2.40
Đội phạt góc trung bình 2H
1.57
1.00
1.80
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.71
1.00
0.60
Chiến thắng 2H
15%
0%
20%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
86%
100%
80%
Handicap -1.5
15%
0%
20%
Handicap -2.5
15%
0%
20%
Trên 4.5
15%
0%
20%
Trên 5.5
15%
0%
20%
Trên 6.5
15%
0%
20%
Đội phạt góc trên 2.5
15%
0%
20%
Đội phạt góc trên 3.5
15%
0%
20%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%

Ecuador Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 5:1 4 7
2 3 2 0 1 5:4 1 6
3 3 1 1 1 4:3 1 4
4 3 0 0 3 1:7 -6 0
  • Playoffs

Ecuador Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Ecuador 39 189 3 - - - - -
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Ecuador 28 175 3 - - - - -
Ecuador 28 174 3 - 1 - - -
Họ gia nhập FIFA vào năm 1926 và CONMEBOL một năm sau. Từ chối lời mời tham gia World Cup FIFA lần đầu tiên tổ chức tại Uruguay, Ecuador không tham dự giải đấu cho đến năm 2002. Sau khi xếp trên cả Brazil và Uruguay trong bảng xếp hạng, chiến dịch vòng loại đã cho thấy sự nổi bật của một số cầu thủ như Agustín Delgado, Álex Aguinaga, Iván Hurtado, Ulises de la Cruz và Iván Kaviedes, các cầu thủ đã mở đường cho thành tích của Ecuador trong thập kỷ tiếp theo. Sau khi đạt vòng 16 đội trong một chiến dịch World Cup đáng nhớ năm 2006, họ được kỳ vọng sẽ tỏa sáng tại Copa América năm 2007 nhưng đã bị loại ở vòng bảng. Cùng với Venezuela, họ chưa từng giành chiến thắng tại giải đấu lục địa Nam Mỹ. Thành tích tốt nhất của La Tri đạt hạng tư vào năm 1959 và 1993, cả hai lần đều trên sân nhà. Ecuador chơi phần lớn các trận đấu tại Estadio Olímpico Atahualpa ở Quito.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Ecuador
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Ecuador
  • Viết tắt:
    ECU
  • Giám đốc:
    Beccacece, Sebastian
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close