Sidibe Alassane
Bờ Biển Ngà
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
23 (09.06.2002)
Chiều cao:
180 cm
Cân nặng:
75 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Sidibe Alassane Trận đấu cuối cùng
Sidibe Alassane Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 02/09/24 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 29/06/24 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 10/02/24 |
|
|
Cho vay |
Sidibe Alassane Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
20 | 0 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
22 | 1 | 0 | 5 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
15 | 3 | 2 | 4 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
35 | 15 | 0 | 2 | 1 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
30 | 10 | 0 | 7 | 1 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| Toàn bộ | 130 | 29 | 2 | 24 | 2 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 5 | 1 | 0 | 2 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | ||||||||
|
|
|
6 | 2 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 8 | 2 | 0 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.