Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

Đức
Đức
CLB DSC Arminia Bielefeld (phát âm ˌdeːʔɛsˈtseː ʔaʁˈmiːni̯a ˈbiːləfɛlt; tên đầy đủ: Deutscher Sportclub Arminia Bielefeld e ...
Cho xem nhiều hơn

Arminia Bielefeld Resultados mais recentes

TTG 17/05/26 09:30
Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld Hertha BSC Hertha BSC
6 1
TTG 08/05/26 12:30
1. Kaiserslautern 1. Kaiserslautern Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
2 0
TTG 02/05/26 07:00
Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld VfL Bochum VfL Bochum
1 1
TTG 25/04/26 07:00
Preussen Munster Preussen Munster Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
2 3
TTG 18/04/26 07:00
Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld Nurnberg Nurnberg
1 1
TTG 10/04/26 12:30
Karlsruher Karlsruher Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
4 1
TTG 04/04/26 07:00
Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld Darmstadt 98 Darmstadt 98
2 1
TTG 25/03/26 07:00
Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld Eintracht Braunschweig Eintracht Braunschweig
4 1
TTG 21/03/26 08:00
Elversberg Elversberg Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
3 1
TTG 14/03/26 08:00
Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld Paderborn 07 Paderborn 07
2 2

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
7
5
5
34:21
+13
26
1.53
Phong độ sân khách
17
3
4
10
19:30
-11
13
0.76
Phong độ tổng thể
34
10
9
15
53:51
+2
39
1.15
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
4
6
7
9:13
-4
18
1.06
Phong độ sân khách
17
5
7
5
12:11
+1
22
1.29
Phong độ tổng thể
34
9
13
12
21:24
-3
40
1.18
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
9
3
5
25:8
+17
30
1.76
Phong độ sân khách
17
3
5
9
7:19
-12
14
0.82
Phong độ tổng thể
34
12
8
14
32:27
+5
44
1.29

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.56
2.00
1.12
Phút / bàn thắng ghi
58
45
81
Trên 0.5
80%
89%
71%
Trên 1.5
42%
53%
30%
Trên 2.5
18%
24%
12%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
21%
24%
18%
Đội dầu tiên ghi bàn
36%
42%
30%
Không ghi được bàn thắng
21%
12%
30%
Điểm số cao nhất trong một trận
6
6
3
Phạt dền thắng
9
6
3
Phạt dền nhận
6
1
5
Phạt dền trong một trận
45%
42%
48%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.62
0.53
0.71
Ghi bàn trong 1H
45%
42%
48%
Thất bại ghi bàn 1H
56%
59%
53%
1H Bàn thắng ghi
21
9
12
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.94
1.47
0.41
Ghi bàn trong 2H
56%
71%
42%
Thất bại hhi bàn 2H
45%
30%
59%
2H Bàn thắng ghi
32
25
7

Arminia Bielefeld ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong 2. Liga

Arminia Bielefeld ghi trung bình 1.56 bàn mỗi trận

Arminia Bielefeld là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt 2. Liga

Arminia Bielefeld không ghi được bàn trong 21% tại 2. Liga

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.50
1.24
1.76
Phút / bàn thủng lưới
60’
73’
51’
Giữ sạch lưới %
18%
24%
12%
Trên 0.5
83%
77%
89%
Trên 1.5
48%
42%
53%
Trên 2.5
15%
6%
24%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
3
4
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.71
0.76
0.65
Giữ sạch lưới 1H
15%
7%
8%
1h goals conceded
24
13
11
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.79
0.47
1.12
Giữ sạch lưới 2H
17%
11%
6%
2H Bàn thua
27
8
19

Arminia Bielefeld để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại 2. Liga

Arminia Bielefeld để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận

Arminia Bielefeld đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.06
3.24
2.88
Trên 0.5
98%
95%
100%
Trên 1.5
86%
89%
83%
Trên 2.5
53%
65%
42%
Trên 3.5
39%
42%
36%
Trên 4.5
18%
18%
18%
Trên 5.5
9%
12%
6%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
3%
6%
0%
Dưới 1.5
15%
12%
18%
Dưới 2.5
48%
36%
59%
Dưới 3.5
62%
59%
65%
Dưới 4.5
83%
83%
83%
Dưới 5.5
92%
89%
95%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.32
1.29
1.35
Trên 0.5 1H
77%
83%
71%
Trên 1.5 1H
39%
36%
42%
Trên 2.5 1H
12%
6%
18%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
24%
18%
30%
Dưới 1.5 1H
62%
65%
59%
Dưới 2.5 1H
89%
95%
83%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.74
1.94
1.53
Trên 0.5 2H
86%
89%
83%
Trên 1.5 2H
48%
53%
42%
Trên 2.5 2H
27%
30%
24%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
15%
12%
18%
Dưới 1.5 2H
53%
48%
59%
Dưới 2.5 2H
74%
71%
77%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Arminia Bielefeld đã tham gia trong 2. Liga

Arminia Bielefeld tổng số bàn thắng mỗi trận 3.06 trong mỗi trận tại 2. Liga

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Arminia Bielefeld tại 2. Liga

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 62% đối với Arminia Bielefeld tại 2. Liga

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
65%
71%
59%
CDG cả hai hiệp
3%
0%
6%
CDG và thắng
15%
24%
6%
CDG và hòa
24%
24%
24%
CDG và thua
27%
24%
30%
CDG và trên 2.5 (có/có)
50%
59%
42%
CDG và trên 2.5 (không/có)
3%
6%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
36%
36%
36%
CDG và trên 3.5 (không/có)
3%
6%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
24%
18%
30%
CDG 2H
21%
18%
24%
CDG 1H và 2H (có/có)
3%
0%
6%
CDG 1H và 2H (có/không)
21%
18%
24%
CDG 1H và 2H (không/có)
18%
18%
18%
CDG 1H và 2H (không/không)
59%
65%
53%

Arminia Bielefeld đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại 2. Liga

Arminia Bielefeld ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại 2. Liga

Arminia Bielefeld ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại 2. Liga

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
21%
6%
18%
11 - 20 phút
30%
18%
15%
21 - 30 phút
30%
18%
15%
31 - 40 phút
30%
12%
18%
41 - 50 phút
30%
21%
9%
51 - 60 phút
42%
21%
21%
61 - 70 phút
33%
12%
21%
71 - 80 phút
30%
18%
12%
81 - 90+ phút
56%
33%
24%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
27%
12%
21%
31 - 45+ phút
53%
30%
27%
46 - 60+ phút
33%
12%
21%
46 - 60 phút
68%
42%
27%
61 - 75 phút
45%
24%
24%
76 - 90+ phút
68%
39%
33%

Arminia Bielefeld ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong 2. Liga

Arminia Bielefeld chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong 2. Liga

Arminia Bielefeld chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong 2. Liga

Arminia Bielefeld ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 68% số bàn thắng trong 2. Liga

Arminia Bielefeld chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong 2. Liga

Arminia Bielefeld chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong 2. Liga

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
98%
100%
95%
+1.5
83%
95%
71%
+0.5
56%
71%
42%
-0.5
30%
42%
18%
-1.5
21%
30%
12%
-2.5
9%
18%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
92%
89%
95%
+0.5
65%
59%
71%
-0.5
27%
24%
30%
-1.5
9%
6%
12%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
89%
100%
77%
+0.5
59%
71%
48%
-0.5
36%
53%
18%
-1.5
18%
36%
0%

Arminia Bielefeld ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong 2. Liga

Trong hiệp một, Arminia Bielefeld ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong 2. Liga

Trong hiệp hai, Arminia Bielefeld ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong 2. Liga

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.50
4.53
4.47
Đội thẻ trung bình
2.03
2.12
1.94
Thẻ chống lại trung bình %
2.47
2.41
2.53
Chiến thắng
36%
42%
30%
Chấp +1.5
68%
71%
65%
Chấp +0.5
53%
53%
53%
Chấp -0.5
36%
42%
30%
Chấp -1.5
18%
12%
24%
Trên 0.5
98%
100%
95%
Trên 1.5
98%
100%
95%
Trên 2.5
86%
89%
83%
Trên 3.5
59%
53%
65%
Trên 4.5
48%
42%
53%
Trên 5.5
33%
30%
36%
Trên 6.5
21%
24%
18%
Trên 7.5
9%
12%
6%
Tổng Thẻ
153
77
76
Cao nhất trong một trận
9
9
8
Thấp nhất trong một trận
0
2
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.62
1.94
1.29
Đội thẻ trung bình 1H
0.62
0.76
0.47
Thẻ chống lại trung bình 1H
1.00
1.18
0.82
Chiến thắng 1H
15%
18%
12%
Chấp +1.5
89%
89%
89%
Chấp +0.5
53%
42%
65%
Chấp -0.5
15%
18%
12%
Chấp -1.5
6%
12%
0%
Trên 0.5
80%
89%
71%
Trên 1.5
39%
42%
36%
Trên 2.5
21%
30%
12%
Đội thẻ trên 0.5
42%
42%
42%
Đội thẻ trên 1.5
12%
18%
6%
Thẻ chống lại trên 0.5
71%
83%
59%
Thẻ chống lại trên 1.5
18%
18%
18%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.88
2.59
3.18
Đội thẻ trung bình 2H
1.41
1.35
1.47
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.47
1.24
1.71
Chiến thắng 2H
27%
24%
30%
Chấp +1.5
83%
95%
71%
Chấp +0.5
65%
65%
65%
Chấp -0.5
27%
24%
30%
Chấp -1.5
21%
18%
24%
Trên 0.5
98%
100%
95%
Trên 1.5
89%
83%
95%
Trên 2.5
42%
36%
48%
Trên 3.5
33%
18%
48%
Đội thẻ trên 0.5
80%
83%
77%
Đội thẻ trên 1.5
42%
30%
53%
team cards over 2.5
12%
12%
12%
Thẻ chống lại trên 0.5
77%
83%
71%
Thẻ chống lại trên 1.5
45%
36%
53%
cards against over 2.5
15%
6%
24%

Arminia Bielefeld thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại 2. Liga

Arminia Bielefeld có trung bình 4.50 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga

Trong hiệp một, Arminia Bielefeld thắng bằng thẻ trong 15% trận đấu tại 2. Liga

Trong hiệp một, Arminia Bielefeld có trung bình 1.62 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga

Trong hiệp hai, Arminia Bielefeld thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại 2. Liga

Trong hiệp hai, Arminia Bielefeld có trung bình 2.88 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
10.35
9.88
10.82
Đội phạt góc trung bình
6.12
6.59
5.65
Phạt góc chống lại trung bình
4.24
3.29
5.18
Chiến thắng
56%
65%
48%
Handicap +2.5
86%
95%
77%
Handicap +1.5
77%
89%
65%
Handicap -1.5
50%
65%
36%
Handicap -2.5
45%
65%
24%
Trên 6.5
89%
89%
89%
Trên 7.5
86%
89%
83%
Trên 8.5
71%
77%
65%
Trên 9.5
59%
59%
59%
Trên 10.5
39%
42%
36%
Trên 11.5
27%
24%
30%
Trên 12.5
21%
12%
30%
Trên 13.5
18%
12%
24%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.29
4.12
4.47
Đội phạt góc trung bình 1H
2.50
2.71
2.29
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.79
1.41
2.18
Chiến thắng 1H
50%
59%
42%
Handicap +2.5
86%
89%
83%
Handicap +1.5
74%
83%
65%
Handicap -1.5
45%
53%
36%
Handicap -2.5
30%
42%
18%
Trên 4.5
48%
42%
53%
Trên 5.5
24%
18%
30%
Trên 6.5
9%
6%
12%
Đội phạt góc trên 2.5
53%
59%
48%
Đội phạt góc trên 3.5
33%
36%
30%
Phạt góc chống lại trên 2.5
27%
18%
36%
Phạt góc chống lại trên 3.5
15%
6%
24%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
6.06
5.76
6.35
Đội phạt góc trung bình 2H
3.62
3.88
3.35
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.44
1.88
3.00
Chiến thắng 2H
56%
65%
48%
Handicap +2.5
86%
100%
71%
Handicap +1.5
83%
100%
65%
Handicap -1.5
48%
59%
36%
Handicap -2.5
30%
36%
24%
Trên 4.5
68%
71%
65%
Trên 5.5
42%
48%
36%
Trên 6.5
30%
36%
24%
Đội phạt góc trên 2.5
56%
71%
42%
Đội phạt góc trên 3.5
36%
42%
30%
Phạt góc chống lại trên 2.5
50%
42%
59%
Phạt góc chống lại trên 3.5
21%
0%
42%

Arminia Bielefeld thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại 2. Liga

Arminia Bielefeld có trung bình 10.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga

Trong hiệp một, Arminia Bielefeld thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại 2. Liga

Arminia Bielefeld có trung bình 4.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga

Trong hiệp hai, Arminia Bielefeld thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại 2. Liga

Arminia Bielefeld có trung bình 6.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Grodowski J. FW
    13
  • 2 Handwerker T. DF
    10
  • 3 Momuluh M. MD
    10
  • 4 Corboz M. MD
    7
  • 5 Uldrikis R. FW
    6
  • 6 Bazee N. MD
    5
  • 7 Rochelt J. FW
    5
  • 8 Grosser M. MD
    3
  • 9 Russo S. MD
    3
  • 10 Mehlem M. MD
    2
  • 11 Lannert C. DF
    2
  • 12 Felix J. DF
    2
  • 13 Worl M. MD
    2
  • 14 Sicker A. DF
    2
  • 15 Telalovic S. FW
    2
  • 16 Bauer M. DF
    2
  • 17 Knoche R. DF
    2
  • 18 Boakye B. FW
    1
  • 19 Kania J. FW
    1
  • 20 Schreck S. MD
    1
  • 21 Young I. FW
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
ARM ARM
Đội thống kê
FCK FCK
Xếp hạng
6
1.56
Ghi bàn / trận
1.53
9
8
1.50
Thua / trận đấu
1.38
10
5
3.06
Trận bàn thắng trung bình
2.91
11
5
65%
CDG
48%
16
6
10.35
Trận phạt góc trung bình
9.56
16
2
6.12
Đội phạt góc trung bình
4.71
14
15
4.50
Trận thẻ trung bình
5.32
4
14
2.03
Đội thẻ trung bình
2.68
4

Những người ghi bàn nhiều nhất

ARM Arminia Bielefeld
Grodowski J. 12
Bazee N. 5
Momuluh M. 5
FCK 1. Kaiserslautern
Prtajin I. 11
Ritter M. 9
Skytta N. 9

Arminia Bielefeld Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 34 21 7 6 50:31 19 70
2 34 18 8 8 64:39 25 62
3 34 18 8 8 59:45 14 62
4 34 16 12 6 60:44 16 60
5 34 13 13 8 57:45 12 52
6 34 16 4 14 52:47 5 52
7 34 14 9 11 47:44 3 51
8 34 12 10 12 47:45 2 46
9 34 11 11 12 49:47 2 44
10 34 12 8 14 53:64 -11 44
11 34 11 8 15 54:53 1 41
12 34 11 8 15 44:48 -4 41
13 34 10 9 15 53:51 2 39
14 34 12 3 19 52:58 -6 39
15 34 10 7 17 36:54 -18 37
16 34 10 7 17 49:68 -19 37
17 34 11 4 19 33:53 -20 37
18 34 6 12 16 38:61 -23 30
  • Promotion
  • Promotion Playoffs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation

Arminia Bielefeld Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Đức 25 192 22 - - - - -
Đức 24 191 - - - - - -
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Đức 27 180 18 - - 3 1 7
V. ˈdɔʏtʃɐ ˈʃpɔʁtklʊp ʔaʁˈmiːni̯a ˈbiːləfɛlt; thường được biết đến với tên Arminia Bielefeld (phát âm tiếng Đức: aʁˌmiːnia ˈbiːləfɛlt), còn được gọi là Die Arminen diː ˈʔaʁmiːnən hoặc Die Blauen diː ˈblaʊən), hoặc đơn giản là Arminia (phát âm aʁˌmiːnia), là một CLB thể thao Đức đến từ Bielefeld, bang Bắc Rhen-Westphalia. Giống như bóng đá, Arminia còn cung cấp các môn thể thao như hockey trên sân cỏ, trượt băng và cue sports. CLB có 12.000 hội viên và màu sắc chính thức của câu lạc bộ là đen, trắng và xanh. Tên Arminia được lấy từ vị tướng Cheruscan Arminius, người đã đánh bại một đội quân La Mã trong trận chiến ở rừng Teutoburg. CLB được nổi bật bởi đội bóng chuyên nghiệp của mình, sẽ tham gia giải 3. Liga trong mùa 2023-24. Đội đã chơi chủ yếu ở hạng đấu đầu hoặc hạng hai của hệ thống giải đấu bóng đá Đức, trong đó có 17 mùa ở Bundesliga. Thời kỳ thành công nhất của Arminia là những năm 1920, đầu những năm 1980 và giữa những năm 2000. Vào năm 1947 và trong những năm 1950, Arminia đã suy thoái xuống một đội bóng thi đấu ở khu vực địa phương nằm ở hạng ba (sau này những hạng ba này bao gồm diện tích lớn hơn). Arminia đã thi đấu các trận đấu sân nhà tại sân vận động Bielefelder Alm từ năm 1926. Kể từ năm 2004, sân vận động đã được đặt tên là SchücoArena thông qua một thỏa thuận tài trợ.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Arminia Bielefeld
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Arminia Bielefeld
  • Viết tắt:
    ARM
  • Giám đốc:
    Kniat, Michel
  • Sân vận động:
    Schücoarena
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close