Arminia Bielefeld
Đức
Arminia Bielefeld Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Arminia Bielefeld ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong 2. Liga
Arminia Bielefeld ghi trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Arminia Bielefeld là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt 2. Liga
Arminia Bielefeld không ghi được bàn trong 21% tại 2. Liga
Bàn thua
Arminia Bielefeld để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại 2. Liga
Arminia Bielefeld để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Arminia Bielefeld đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Arminia Bielefeld đã tham gia trong 2. Liga
Arminia Bielefeld tổng số bàn thắng mỗi trận 3.06 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Arminia Bielefeld tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 62% đối với Arminia Bielefeld tại 2. Liga
CDG thống kê
Arminia Bielefeld đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại 2. Liga
Arminia Bielefeld ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại 2. Liga
Arminia Bielefeld ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Arminia Bielefeld ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong 2. Liga
Arminia Bielefeld chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong 2. Liga
Arminia Bielefeld chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong 2. Liga
Arminia Bielefeld ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 68% số bàn thắng trong 2. Liga
Arminia Bielefeld chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong 2. Liga
Arminia Bielefeld chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong 2. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Arminia Bielefeld ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Arminia Bielefeld ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Arminia Bielefeld ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong 2. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Arminia Bielefeld thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại 2. Liga
Arminia Bielefeld có trung bình 4.50 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Arminia Bielefeld thắng bằng thẻ trong 15% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Arminia Bielefeld có trung bình 1.62 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Arminia Bielefeld thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Arminia Bielefeld có trung bình 2.88 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Arminia Bielefeld thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại 2. Liga
Arminia Bielefeld có trung bình 10.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Arminia Bielefeld thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại 2. Liga
Arminia Bielefeld có trung bình 4.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Arminia Bielefeld thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại 2. Liga
Arminia Bielefeld có trung bình 6.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Grodowski J. FW13
-
2 Handwerker T. DF10
-
3 Momuluh M. MD10
-
4 Corboz M. MD7
-
5 Uldrikis R. FW6
-
6 Bazee N. MD5
-
7 Rochelt J. FW5
-
8 Grosser M. MD3
-
9 Russo S. MD3
-
10 Mehlem M. MD2
-
11 Lannert C. DF2
-
12 Felix J. DF2
-
13 Worl M. MD2
-
14 Sicker A. DF2
-
15 Telalovic S. FW2
-
16 Bauer M. DF2
-
17 Knoche R. DF2
-
18 Boakye B. FW1
-
19 Kania J. FW1
-
20 Schreck S. MD1
-
21 Young I. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Arminia Bielefeld Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 21 | 7 | 6 | 50:31 | 19 | 70 | |
| 2 | 34 | 18 | 8 | 8 | 64:39 | 25 | 62 | |
| 3 | 34 | 18 | 8 | 8 | 59:45 | 14 | 62 | |
| 4 | 34 | 16 | 12 | 6 | 60:44 | 16 | 60 | |
| 5 | 34 | 13 | 13 | 8 | 57:45 | 12 | 52 | |
| 6 | 34 | 16 | 4 | 14 | 52:47 | 5 | 52 | |
| 7 | 34 | 14 | 9 | 11 | 47:44 | 3 | 51 | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 47:45 | 2 | 46 | |
| 9 | 34 | 11 | 11 | 12 | 49:47 | 2 | 44 | |
| 10 | 34 | 12 | 8 | 14 | 53:64 | -11 | 44 | |
| 11 | 34 | 11 | 8 | 15 | 54:53 | 1 | 41 | |
| 12 | 34 | 11 | 8 | 15 | 44:48 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 10 | 9 | 15 | 53:51 | 2 | 39 | |
| 14 | 34 | 12 | 3 | 19 | 52:58 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 10 | 7 | 17 | 36:54 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 10 | 7 | 17 | 49:68 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 11 | 4 | 19 | 33:53 | -20 | 37 | |
| 18 | 34 | 6 | 12 | 16 | 38:61 | -23 | 30 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Arminia Bielefeld Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
25 | 192 | 22 | - | - | - | - | - | |
|
18
Oppermann L.
|
|
24 | 191 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
24
Lannert C.
|
|
27 | 180 | 18 | - | - | 3 | 1 | 7 |