Paderborn 07 Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu
Ghi Bàn
Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu
Bàn thua
Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu
Trên / Dưới Bàn Thắng
Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu
CDG thống kê
Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu
Kèo Chấp Thống Kê
Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu
Phạt Góc Thống Kê
Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu
Thống Kê Cầu Thủ
Paderborn 07 Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 21 | 7 | 6 | 50:31 | 19 | 70 | |
| 2 | 34 | 18 | 8 | 8 | 64:39 | 25 | 62 | |
| 3 | 34 | 18 | 8 | 8 | 59:45 | 14 | 62 | |
| 4 | 34 | 16 | 12 | 6 | 60:44 | 16 | 60 | |
| 5 | 34 | 13 | 13 | 8 | 57:45 | 12 | 52 | |
| 6 | 34 | 16 | 4 | 14 | 52:47 | 5 | 52 | |
| 7 | 34 | 14 | 9 | 11 | 47:44 | 3 | 51 | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 47:45 | 2 | 46 | |
| 9 | 34 | 11 | 11 | 12 | 49:47 | 2 | 44 | |
| 10 | 34 | 12 | 8 | 14 | 53:64 | -11 | 44 | |
| 11 | 34 | 11 | 8 | 15 | 54:53 | 1 | 41 | |
| 12 | 34 | 11 | 8 | 15 | 44:48 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 10 | 9 | 15 | 53:51 | 2 | 39 | |
| 14 | 34 | 12 | 3 | 19 | 52:58 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 10 | 7 | 17 | 36:54 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 10 | 7 | 17 | 49:68 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 11 | 4 | 19 | 33:53 | -20 | 37 | |
| 18 | 34 | 6 | 12 | 16 | 38:61 | -23 | 30 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Paderborn 07 Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
41
Seimen D.
|
|
20 | 190 | 34 | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
26 | 196 | 24 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | |
|
17
Larin Curda
|
|
24 | 185 | 32 | 6 | 6 | 7 | - | - |