Bauer Maximilian
Đức
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Số:
5
Tuổi tác:
26 (09.02.2000)
Chiều cao:
189 cm
Cân nặng:
84 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Bauer Maximilian Trận đấu cuối cùng
Bauer Maximilian Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 29/06/26 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 03/01/26 |
|
|
Cho vay |
| 29/06/25 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
Bauer Maximilian Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
12 | 1 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
11 | 0 | 1 | 4 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
11 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
14 | 1 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
27 | 0 | 1 | 8 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
26 | 0 | 0 | 5 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
29 | 2 | 0 | 7 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
8 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
7 | 0 | 0 | 3 | 1 | ||
| Toàn bộ | 148 | 6 | 2 | 35 | 2 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 7 | 0 | 0 | 2 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Bauer Maximilian lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 08.08.2025 | 18.09.2025 |
|
| 12.01.2025 | 17.01.2025 |
|
| 21.03.2024 | 29.03.2024 |
|