Holstein
Đức
Holstein Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Holstein ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong 2. Liga
Holstein ghi trung bình 1.29 bàn mỗi trận
Holstein là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt 2. Liga
Holstein không ghi được bàn trong 15% tại 2. Liga
Bàn thua
Holstein để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại 2. Liga
Holstein để thủng lưới trung bình 1.41 bàn mỗi trận
Holstein đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Holstein đã tham gia trong 2. Liga
Holstein tổng số bàn thắng mỗi trận 2.71 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Holstein tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với Holstein tại 2. Liga
CDG thống kê
Holstein đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại 2. Liga
Holstein ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại 2. Liga
Holstein ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Holstein ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong 2. Liga
Holstein chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong 2. Liga
Holstein chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 21% số bàn thắng trong 2. Liga
Holstein ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong 2. Liga
Holstein chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong 2. Liga
Holstein chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 33% số bàn thắng trong 2. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Holstein ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Holstein ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 83% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Holstein ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong 2. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Holstein thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại 2. Liga
Holstein có trung bình 5.44 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Holstein thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Holstein có trung bình 2.12 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Holstein thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Holstein có trung bình 3.32 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Holstein thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại 2. Liga
Holstein có trung bình 10.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Holstein thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại 2. Liga
Holstein có trung bình 4.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Holstein thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại 2. Liga
Holstein có trung bình 5.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Harres P. FW12
-
2 Bernhardsson A. DF9
-
3 Kapralik A. FW7
-
4 Zec D. DF6
-
5 Therkelsen J. MD5
-
6 Skrzybski S. FW4
-
7 Davidsen K. MD4
-
8 Nekic I. DF3
-
9 Tolkin J. DF3
-
10 Niehoff N. FW3
-
11 Tohumcu U. MD3
-
12 Rosenboom L. DF2
-
13 Meffert J. MD2
-
14 Ivezic M. MD1
-
15 Gigovic A. MD1
-
16 Muller M. FW1
-
17 Johansson C. DF1
-
18 Köster L. MD1
-
19 Ugoh I. MD1
-
20 Parduzi L. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Holstein Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 21 | 7 | 6 | 50:31 | 19 | 70 | |
| 2 | 34 | 18 | 8 | 8 | 64:39 | 25 | 62 | |
| 3 | 34 | 18 | 8 | 8 | 59:45 | 14 | 62 | |
| 4 | 34 | 16 | 12 | 6 | 60:44 | 16 | 60 | |
| 5 | 34 | 13 | 13 | 8 | 57:45 | 12 | 52 | |
| 6 | 34 | 16 | 4 | 14 | 52:47 | 5 | 52 | |
| 7 | 34 | 14 | 9 | 11 | 47:44 | 3 | 51 | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 47:45 | 2 | 46 | |
| 9 | 34 | 11 | 11 | 12 | 49:47 | 2 | 44 | |
| 10 | 34 | 12 | 8 | 14 | 53:64 | -11 | 44 | |
| 11 | 34 | 11 | 8 | 15 | 54:53 | 1 | 41 | |
| 12 | 34 | 11 | 8 | 15 | 44:48 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 10 | 9 | 15 | 53:51 | 2 | 39 | |
| 14 | 34 | 12 | 3 | 19 | 52:58 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 10 | 7 | 17 | 36:54 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 10 | 7 | 17 | 49:68 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 11 | 4 | 19 | 33:53 | -20 | 37 | |
| 18 | 34 | 6 | 12 | 16 | 38:61 | -23 | 30 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Holstein Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
21
Krumrey J.
|
|
22 | 193 | 22 | - | - | 1 | - | - |
| |
27 | 191 | 12 | - | - | 2 | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
26
Zec D.
|
|
26 | 190 | 31 | 6 | - | 12 | - | - |