Greuther Furth
Đức
Greuther Furth Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Greuther Furth ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong 2. Liga
Greuther Furth ghi trung bình 1.42 bàn mỗi trận
Greuther Furth là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt 2. Liga
Greuther Furth không ghi được bàn trong 31% tại 2. Liga
Bàn thua
Greuther Furth để thủng lưới cứ mỗi 47 phút tại 2. Liga
Greuther Furth để thủng lưới trung bình 1.92 bàn mỗi trận
Greuther Furth đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Greuther Furth đã tham gia trong 2. Liga
Greuther Furth tổng số bàn thắng mỗi trận 3.33 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Greuther Furth tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 64% đối với Greuther Furth tại 2. Liga
CDG thống kê
Greuther Furth đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại 2. Liga
Greuther Furth ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại 2. Liga
Greuther Furth ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 45% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Greuther Furth ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong 2. Liga
Greuther Furth chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong 2. Liga
Greuther Furth chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong 2. Liga
Greuther Furth ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 75% số bàn thắng trong 2. Liga
Greuther Furth chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong 2. Liga
Greuther Furth chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong 2. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Greuther Furth ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Greuther Furth ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Greuther Furth ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong 2. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Greuther Furth thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại 2. Liga
Greuther Furth có trung bình 4.61 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Greuther Furth thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Greuther Furth có trung bình 1.86 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Greuther Furth thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Greuther Furth có trung bình 2.75 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Greuther Furth thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại 2. Liga
Greuther Furth có trung bình 10.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Greuther Furth thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại 2. Liga
Greuther Furth có trung bình 4.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Greuther Furth thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại 2. Liga
Greuther Furth có trung bình 6.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Futkeu N. FW24
-
2 Klaus F. MD16
-
3 Hrgota B. FW11
-
4 Srbeny D. FW4
-
5 Keller A. MD4
-
6 Dehm J. DF3
-
7 Higl F. FW2
-
8 Itter G. DF2
-
9 John M. DF2
-
10 Will P. MD2
-
11 Ltaief S. FW2
-
12 Ziereis P. DF1
-
13 Munz R. DF1
-
14 Bjarnason B. MD1
-
15 Olesen M. MD1
-
16 Sillah O. FW1
-
17 Reich L. DF1
-
18 Abrangao D. DF1
-
19 Arifi D. MD1
-
20 Elvedi J. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Greuther Furth Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 21 | 7 | 6 | 50:31 | 19 | 70 | |
| 2 | 34 | 18 | 8 | 8 | 64:39 | 25 | 62 | |
| 3 | 34 | 18 | 8 | 8 | 59:45 | 14 | 62 | |
| 4 | 34 | 16 | 12 | 6 | 60:44 | 16 | 60 | |
| 5 | 34 | 13 | 13 | 8 | 57:45 | 12 | 52 | |
| 6 | 34 | 16 | 4 | 14 | 52:47 | 5 | 52 | |
| 7 | 34 | 14 | 9 | 11 | 47:44 | 3 | 51 | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 47:45 | 2 | 46 | |
| 9 | 34 | 11 | 11 | 12 | 49:47 | 2 | 44 | |
| 10 | 34 | 12 | 8 | 14 | 53:64 | -11 | 44 | |
| 11 | 34 | 11 | 8 | 15 | 54:53 | 1 | 41 | |
| 12 | 34 | 11 | 8 | 15 | 44:48 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 10 | 9 | 15 | 53:51 | 2 | 39 | |
| 14 | 34 | 12 | 3 | 19 | 52:58 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 10 | 7 | 17 | 36:54 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 10 | 7 | 17 | 49:68 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 11 | 4 | 19 | 33:53 | -20 | 37 | |
| 18 | 34 | 6 | 12 | 16 | 38:61 | -23 | 30 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Greuther Furth Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
26
Boevink P.
|
|
28 | 190 | 9 | - | - | 1 | - | - |
|
43
Prufrock S.
|
|
21 | 17 | - | - | - | - | - | |
|
21
Schlieck T.
|
|
20 | 193 | 9 | - | - | 1 | - | - |