1. Magdeburg
Đức
1. Magdeburg Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
1. Magdeburg ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong 2. Liga
1. Magdeburg ghi trung bình 1.53 bàn mỗi trận
1. Magdeburg là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt 2. Liga
1. Magdeburg không ghi được bàn trong 36% tại 2. Liga
Bàn thua
1. Magdeburg để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại 2. Liga
1. Magdeburg để thủng lưới trung bình 1.71 bàn mỗi trận
1. Magdeburg đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà 1. Magdeburg đã tham gia trong 2. Liga
1. Magdeburg tổng số bàn thắng mỗi trận 3.24 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với 1. Magdeburg tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 65% đối với 1. Magdeburg tại 2. Liga
CDG thống kê
1. Magdeburg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại 2. Liga
1. Magdeburg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại 2. Liga
1. Magdeburg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 39% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
1. Magdeburg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong 2. Liga
1. Magdeburg chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong 2. Liga
1. Magdeburg chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong 2. Liga
1. Magdeburg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 65% số bàn thắng trong 2. Liga
1. Magdeburg chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong 2. Liga
1. Magdeburg chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong 2. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
1. Magdeburg ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong 2. Liga
Trong hiệp một, 1. Magdeburg ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, 1. Magdeburg ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong 2. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
1. Magdeburg thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại 2. Liga
1. Magdeburg có trung bình 4.68 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, 1. Magdeburg thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, 1. Magdeburg có trung bình 1.29 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, 1. Magdeburg thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, 1. Magdeburg có trung bình 3.38 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
1. Magdeburg thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại 2. Liga
1. Magdeburg có trung bình 10.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, 1. Magdeburg thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại 2. Liga
1. Magdeburg có trung bình 4.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, 1. Magdeburg thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại 2. Liga
1. Magdeburg có trung bình 5.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Zukowski M. FW19
-
2 Atik B. FW16
-
3 Nollenberger A. FW7
-
4 Ulrich L. MD6
-
5 Ghrieb R. MD6
-
6 Musonda L. MD3
-
7 Hugonet J. MD3
-
8 Stalmach D. MD3
-
9 Pesch N. FW3
-
10 Breunig M. FW3
-
11 Kaars M. FW2
-
12 Holmstrom A. FW2
-
13 Tachie R. FW2
-
14 Reimann D. GK1
-
15 Mathisen M. MD1
-
16 Bockhorn H. DF1
-
17 Dzogovic E. DF1
-
18 Krempicki C. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
1. Magdeburg Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 21 | 7 | 6 | 50:31 | 19 | 70 | |
| 2 | 34 | 18 | 8 | 8 | 64:39 | 25 | 62 | |
| 3 | 34 | 18 | 8 | 8 | 59:45 | 14 | 62 | |
| 4 | 34 | 16 | 12 | 6 | 60:44 | 16 | 60 | |
| 5 | 34 | 13 | 13 | 8 | 57:45 | 12 | 52 | |
| 6 | 34 | 16 | 4 | 14 | 52:47 | 5 | 52 | |
| 7 | 34 | 14 | 9 | 11 | 47:44 | 3 | 51 | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 47:45 | 2 | 46 | |
| 9 | 34 | 11 | 11 | 12 | 49:47 | 2 | 44 | |
| 10 | 34 | 12 | 8 | 14 | 53:64 | -11 | 44 | |
| 11 | 34 | 11 | 8 | 15 | 54:53 | 1 | 41 | |
| 12 | 34 | 11 | 8 | 15 | 44:48 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 10 | 9 | 15 | 53:51 | 2 | 39 | |
| 14 | 34 | 12 | 3 | 19 | 52:58 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 10 | 7 | 17 | 36:54 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 10 | 7 | 17 | 49:68 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 11 | 4 | 19 | 33:53 | -20 | 37 | |
| 18 | 34 | 6 | 12 | 16 | 38:61 | -23 | 30 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
1. Magdeburg Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
28 | 186 | 33 | - | - | 1 | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
31 | 188 | 24 | - | - | 6 | - | 2 | |
| |
31 | 176 | 16 | - | 1 | 2 | - | 6 |