Preussen Munster
Đức
Preussen Munster Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Preussen Munster ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong 2. Liga
Preussen Munster ghi trung bình 1.12 bàn mỗi trận
Preussen Munster là đội đầu tiên ghi bàn trong 27% trong suốt 2. Liga
Preussen Munster không ghi được bàn trong 30% tại 2. Liga
Bàn thua
Preussen Munster để thủng lưới cứ mỗi 50 phút tại 2. Liga
Preussen Munster để thủng lưới trung bình 1.79 bàn mỗi trận
Preussen Munster đạt được 12% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Preussen Munster đã tham gia trong 2. Liga
Preussen Munster tổng số bàn thắng mỗi trận 2.91 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Preussen Munster tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 68% đối với Preussen Munster tại 2. Liga
CDG thống kê
Preussen Munster đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 71% trận đấu tại 2. Liga
Preussen Munster ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại 2. Liga
Preussen Munster ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Preussen Munster ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong 2. Liga
Preussen Munster chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong 2. Liga
Preussen Munster chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong 2. Liga
Preussen Munster ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong 2. Liga
Preussen Munster chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong 2. Liga
Preussen Munster chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 45% số bàn thắng trong 2. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Preussen Munster ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Preussen Munster ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 83% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Preussen Munster ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong 2. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Preussen Munster thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại 2. Liga
Preussen Munster có trung bình 5.41 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Preussen Munster thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Preussen Munster có trung bình 2.09 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Preussen Munster thắng bằng thẻ trong 56% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Preussen Munster có trung bình 3.32 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Preussen Munster thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại 2. Liga
Preussen Munster có trung bình 10.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Preussen Munster thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại 2. Liga
Preussen Munster có trung bình 4.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Preussen Munster thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại 2. Liga
Preussen Munster có trung bình 5.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Batista Meier O. MD10
-
2 Hendrix J. MD7
-
3 Amenyido E. FW6
-
4 Schulz M. MD4
-
5 Ter-Horst J. DF4
-
6 Rondic I. FW4
-
7 Mees J. MD3
-
8 Heuer J. DF3
-
9 Bouchama Y. MD3
-
10 Yamada S. FW3
-
11 Preissinger R. MD2
-
12 Jaeckel P. DF2
-
13 Lokotsch L. FW2
-
14 Bolay L. DF2
-
15 Wilhelmsson O. FW2
-
16 Schenk J. GK1
-
17 Scherder S. DF1
-
18 Kirkeskov M. DF1
-
19 Sertdemir Z. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Preussen Munster Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 21 | 7 | 6 | 50:31 | 19 | 70 | |
| 2 | 34 | 18 | 8 | 8 | 64:39 | 25 | 62 | |
| 3 | 34 | 18 | 8 | 8 | 59:45 | 14 | 62 | |
| 4 | 34 | 16 | 12 | 6 | 60:44 | 16 | 60 | |
| 5 | 34 | 13 | 13 | 8 | 57:45 | 12 | 52 | |
| 6 | 34 | 16 | 4 | 14 | 52:47 | 5 | 52 | |
| 7 | 34 | 14 | 9 | 11 | 47:44 | 3 | 51 | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 47:45 | 2 | 46 | |
| 9 | 34 | 11 | 11 | 12 | 49:47 | 2 | 44 | |
| 10 | 34 | 12 | 8 | 14 | 53:64 | -11 | 44 | |
| 11 | 34 | 11 | 8 | 15 | 54:53 | 1 | 41 | |
| 12 | 34 | 11 | 8 | 15 | 44:48 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 10 | 9 | 15 | 53:51 | 2 | 39 | |
| 14 | 34 | 12 | 3 | 19 | 52:58 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 10 | 7 | 17 | 36:54 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 10 | 7 | 17 | 49:68 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 11 | 4 | 19 | 33:53 | -20 | 37 | |
| 18 | 34 | 6 | 12 | 16 | 38:61 | -23 | 30 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Preussen Munster Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
23 | 191 | 31 | - | - | 2 | 1 | - | |
|
26
Behrens M.
|
|
29 | 193 | 4 | - | - | 2 | - | 1 |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
15
Scherder S.
|
|
33 | 189 | 7 | - | - | - | - | 4 |