Elversberg
Đức
Elversberg Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Elversberg ghi bàn cứ mỗi 48 phút trong 2. Liga
Elversberg ghi trung bình 1.88 bàn mỗi trận
Elversberg là đội đầu tiên ghi bàn trong 68% trong suốt 2. Liga
Elversberg không ghi được bàn trong 18% tại 2. Liga
Bàn thua
Elversberg để thủng lưới cứ mỗi 78 phút tại 2. Liga
Elversberg để thủng lưới trung bình 1.15 bàn mỗi trận
Elversberg đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Elversberg đã tham gia trong 2. Liga
Elversberg tổng số bàn thắng mỗi trận 3.03 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Elversberg tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 62% đối với Elversberg tại 2. Liga
CDG thống kê
Elversberg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại 2. Liga
Elversberg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại 2. Liga
Elversberg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Elversberg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong 2. Liga
Elversberg chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong 2. Liga
Elversberg chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong 2. Liga
Elversberg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 77% số bàn thắng trong 2. Liga
Elversberg chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong 2. Liga
Elversberg chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong 2. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Elversberg ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Elversberg ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Elversberg ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong 2. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Elversberg thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại 2. Liga
Elversberg có trung bình 4.56 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Elversberg thắng bằng thẻ trong 18% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Elversberg có trung bình 1.41 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Elversberg thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Elversberg có trung bình 3.15 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Elversberg thắng bằng quả phạt góc trong 77% trận đấu tại 2. Liga
Elversberg có trung bình 10.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Elversberg thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại 2. Liga
Elversberg có trung bình 4.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Elversberg thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại 2. Liga
Elversberg có trung bình 5.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Petkov L. FW18
-
2 Ebnoutalib Y. FW12
-
3 Zimmerschied T. MD10
-
4 Conte B. MD9
-
5 Schnellbacher L. FW6
-
6 Gunther L. FW6
-
7 Ntusu D. FW6
-
8 Otto S. FW5
-
9 Gyamerah J. DF4
-
10 Rohr M. DF4
-
11 Keidel F. MD3
-
12 Poreba L. MD3
-
13 Mickelson N. DF3
-
14 Schmahl J. MD3
-
15 Conde A. MD2
-
16 Malanga J. FW2
-
17 Pherai M. MD2
-
18 Ceka J. FW1
-
19 Le Joncour F. DF1
-
20 Adam R. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Elversberg Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 21 | 7 | 6 | 50:31 | 19 | 70 | |
| 2 | 34 | 18 | 8 | 8 | 64:39 | 25 | 62 | |
| 3 | 34 | 18 | 8 | 8 | 59:45 | 14 | 62 | |
| 4 | 34 | 16 | 12 | 6 | 60:44 | 16 | 60 | |
| 5 | 34 | 13 | 13 | 8 | 57:45 | 12 | 52 | |
| 6 | 34 | 16 | 4 | 14 | 52:47 | 5 | 52 | |
| 7 | 34 | 14 | 9 | 11 | 47:44 | 3 | 51 | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 47:45 | 2 | 46 | |
| 9 | 34 | 11 | 11 | 12 | 49:47 | 2 | 44 | |
| 10 | 34 | 12 | 8 | 14 | 53:64 | -11 | 44 | |
| 11 | 34 | 11 | 8 | 15 | 54:53 | 1 | 41 | |
| 12 | 34 | 11 | 8 | 15 | 44:48 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 10 | 9 | 15 | 53:51 | 2 | 39 | |
| 14 | 34 | 12 | 3 | 19 | 52:58 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 10 | 7 | 17 | 36:54 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 10 | 7 | 17 | 49:68 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 11 | 4 | 19 | 33:53 | -20 | 37 | |
| 18 | 34 | 6 | 12 | 16 | 38:61 | -23 | 30 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Elversberg Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
20
Kristof N.
|
|
26 | 187 | 34 | - | - | 2 | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
30
Gyamerah J.
|
|
30 | 184 | 28 | 1 | 2 | 4 | - | 3 |
| |
31 | 192 | 17 | 1 | - | 1 | - | 6 |