Dynamo Dresden Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Dynamo Dresden ghi bàn cứ mỗi 57 phút trong 2. Liga
Dynamo Dresden ghi trung bình 1.59 bàn mỗi trận
Dynamo Dresden là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt 2. Liga
Dynamo Dresden không ghi được bàn trong 15% tại 2. Liga
Bàn thua
Dynamo Dresden để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại 2. Liga
Dynamo Dresden để thủng lưới trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Dynamo Dresden đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dynamo Dresden đã tham gia trong 2. Liga
Dynamo Dresden tổng số bàn thắng mỗi trận 3.15 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 71% đối với Dynamo Dresden tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 65% đối với Dynamo Dresden tại 2. Liga
CDG thống kê
Dynamo Dresden đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 71% trận đấu tại 2. Liga
Dynamo Dresden ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại 2. Liga
Dynamo Dresden ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Dynamo Dresden ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 59% số bàn thắng trong 2. Liga
Dynamo Dresden chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong 2. Liga
Dynamo Dresden chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 33% số bàn thắng trong 2. Liga
Dynamo Dresden ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 83% số bàn thắng trong 2. Liga
Dynamo Dresden chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 45% số bàn thắng trong 2. Liga
Dynamo Dresden chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 45% số bàn thắng trong 2. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Dynamo Dresden ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Dynamo Dresden ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Dynamo Dresden ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong 2. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Dynamo Dresden thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại 2. Liga
Dynamo Dresden có trung bình 4.00 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Dynamo Dresden thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Dynamo Dresden có trung bình 1.38 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Dynamo Dresden thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Dynamo Dresden có trung bình 2.62 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Dynamo Dresden thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại 2. Liga
Dynamo Dresden có trung bình 10.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Dynamo Dresden thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại 2. Liga
Dynamo Dresden có trung bình 4.91 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Dynamo Dresden thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại 2. Liga
Dynamo Dresden có trung bình 5.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Vermeij V. FW13
-
2 Rossipal A. DF11
-
3 Bobzien B. FW9
-
4 Daferner C. FW8
-
5 Lemmer J. FW8
-
6 Hauptmann N. MD8
-
7 Froling N. FW3
-
8 Keller T. DF3
-
9 Ceka J. FW3
-
10 Amoako K. MD2
-
11 Herrmann L. MD2
-
12 Sterner J. MD2
-
13 Faber K. DF1
-
14 Kammerknecht C. DF1
-
15 Bunning L. DF1
-
16 Oehmichen J. MD1
-
17 Kother D. MD1
-
18 Kutschke S. FW1
-
19 Pauli J. DF1
-
20 Marx J. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Dynamo Dresden Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 21 | 7 | 6 | 50:31 | 19 | 70 | |
| 2 | 34 | 18 | 8 | 8 | 64:39 | 25 | 62 | |
| 3 | 34 | 18 | 8 | 8 | 59:45 | 14 | 62 | |
| 4 | 34 | 16 | 12 | 6 | 60:44 | 16 | 60 | |
| 5 | 34 | 13 | 13 | 8 | 57:45 | 12 | 52 | |
| 6 | 34 | 16 | 4 | 14 | 52:47 | 5 | 52 | |
| 7 | 34 | 14 | 9 | 11 | 47:44 | 3 | 51 | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 47:45 | 2 | 46 | |
| 9 | 34 | 11 | 11 | 12 | 49:47 | 2 | 44 | |
| 10 | 34 | 12 | 8 | 14 | 53:64 | -11 | 44 | |
| 11 | 34 | 11 | 8 | 15 | 54:53 | 1 | 41 | |
| 12 | 34 | 11 | 8 | 15 | 44:48 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 10 | 9 | 15 | 53:51 | 2 | 39 | |
| 14 | 34 | 12 | 3 | 19 | 52:58 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 10 | 7 | 17 | 36:54 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 10 | 7 | 17 | 49:68 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 11 | 4 | 19 | 33:53 | -20 | 37 | |
| 18 | 34 | 6 | 12 | 16 | 38:61 | -23 | 30 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Dynamo Dresden Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
24 | 191 | 26 | - | - | 1 | - | - | |
|
22
Grill L.
|
|
27 | 192 | 6 | - | - | - | - | - |
| |
30 | 187 | 1 | - | - | - | - | - |