Sunderland
Anh
Sunderland Resultados mais recentes
Sunderland Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Sunderland ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Giải Ngoại Hạng
Sunderland ghi trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Sunderland là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Sunderland không ghi được bàn trong 35% tại Giải Ngoại Hạng
Bàn thua
Sunderland để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Giải Ngoại Hạng
Sunderland để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Sunderland đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sunderland đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Sunderland tổng số bàn thắng mỗi trận 2.37 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Sunderland tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 82% đối với Sunderland tại Giải Ngoại Hạng
CDG thống kê
Sunderland đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Sunderland ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Sunderland ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Sunderland ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Sunderland chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Sunderland chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Sunderland ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Sunderland chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Sunderland chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Sunderland ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Sunderland ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Sunderland ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Sunderland thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Sunderland có trung bình 4.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Sunderland thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Sunderland có trung bình 1.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Sunderland thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Sunderland có trung bình 3.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Sunderland thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Sunderland có trung bình 8.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Sunderland thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Sunderland có trung bình 4.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Sunderland thắng bằng quả phạt góc trong 14% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Sunderland có trung bình 4.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Le Fee E. MD12
-
2 Brobbey B. FW8
-
3 Xhaka G. MD7
-
4 Mukiele N. DF7
-
5 Isidor W. FW6
-
6 Talbi C. MD5
-
7 Diarra Mouhamadou MD4
-
8 Ballard D. DF3
-
9 Hume T. DF3
-
10 Adingra S. FW2
-
11 Mayenda E. FW2
-
12 Alderete O. DF2
-
13 Rigg C. MD2
-
14 Mandava R. DF1
-
15 Sadiki N. MD1
-
16 Traore B. FW1
-
17 O'Nien L. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Sunderland Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 26 | 7 | 5 | 71:27 | 44 | 85 | |
| 2 | 38 | 23 | 9 | 6 | 77:35 | 42 | 78 | |
| 3 | 38 | 20 | 11 | 7 | 69:50 | 19 | 71 | |
| 4 | 38 | 19 | 8 | 11 | 56:49 | 7 | 65 | |
| 5 | 38 | 17 | 9 | 12 | 63:53 | 10 | 60 | |
| 6 | 38 | 13 | 18 | 7 | 58:54 | 4 | 57 | |
| 7 | 38 | 14 | 12 | 12 | 42:48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 14 | 11 | 13 | 52:46 | 6 | 53 | |
| 9 | 38 | 14 | 11 | 13 | 55:52 | 3 | 53 | |
| 10 | 38 | 14 | 10 | 14 | 58:52 | 6 | 52 | |
| 11 | 38 | 15 | 7 | 16 | 47:51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 14 | 7 | 17 | 53:55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 13 | 10 | 15 | 47:50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 11 | 14 | 13 | 49:56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 11 | 12 | 15 | 41:51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 11 | 11 | 16 | 48:51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 10 | 11 | 17 | 48:57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 10 | 9 | 19 | 46:65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 4 | 10 | 24 | 38:75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 3 | 11 | 24 | 27:68 | -41 | 20 |
- Champions League
- UEFA Europa League
- Conference League Qualification
- Relegation
Sunderland Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
31
Ellborg M.
|
|
23 | 191 | 3 | - | - | - | - | - |
|
13
Roefs R.
|
|
23 | 193 | 35 | - | - | 4 | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
26
Masuaku A.
|
|
32 | 179 | 3 | - | - | 1 | - | 1 |