West Ham United
Anh
West Ham United Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
West Ham United ghi bàn cứ mỗi 74 phút trong Giải Ngoại Hạng
West Ham United ghi trung bình 1.21 bàn mỗi trận
West Ham United là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt Giải Ngoại Hạng
West Ham United không ghi được bàn trong 35% tại Giải Ngoại Hạng
Bàn thua
West Ham United để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Giải Ngoại Hạng
West Ham United để thủng lưới trung bình 1.71 bàn mỗi trận
West Ham United đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà West Ham United đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
West Ham United tổng số bàn thắng mỗi trận 2.92 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 61% đối với West Ham United tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 72% đối với West Ham United tại Giải Ngoại Hạng
CDG thống kê
West Ham United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
West Ham United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
West Ham United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
West Ham United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
West Ham United chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
West Ham United chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
West Ham United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
West Ham United chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
West Ham United chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
West Ham United ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 82% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, West Ham United ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, West Ham United ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Giải Ngoại Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
West Ham United thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
West Ham United có trung bình 3.87 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, West Ham United thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, West Ham United có trung bình 1.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, West Ham United thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, West Ham United có trung bình 2.61 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
West Ham United thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
West Ham United có trung bình 11.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, West Ham United thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
West Ham United có trung bình 5.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, West Ham United thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
West Ham United có trung bình 5.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Bowen J. FW20
-
2 Wilson C. FW8
-
3 Fernandes M. MD7
-
4 Summerville C. FW7
-
5 Castellanos V. FW6
-
6 Diouf E. DF5
-
7 Paqueta L. MD5
-
8 Soucek T. MD5
-
9 Mavropanos K. DF3
-
10 Wan-Bissaka A. DF2
-
11 Hermansen M. GK1
-
12 Todibo J. DF1
-
13 Potts F. MD1
-
14 Walker-Peters K. DF1
-
15 Magassa S. DF1
-
16 Areola A. GK1
-
17 Pablo FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
West Ham United Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 26 | 7 | 5 | 71:27 | 44 | 85 | |
| 2 | 38 | 23 | 9 | 6 | 77:35 | 42 | 78 | |
| 3 | 38 | 20 | 11 | 7 | 69:50 | 19 | 71 | |
| 4 | 38 | 19 | 8 | 11 | 56:49 | 7 | 65 | |
| 5 | 38 | 17 | 9 | 12 | 63:53 | 10 | 60 | |
| 6 | 38 | 13 | 18 | 7 | 58:54 | 4 | 57 | |
| 7 | 38 | 14 | 12 | 12 | 42:48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 14 | 11 | 13 | 52:46 | 6 | 53 | |
| 9 | 38 | 14 | 11 | 13 | 55:52 | 3 | 53 | |
| 10 | 38 | 14 | 10 | 14 | 58:52 | 6 | 52 | |
| 11 | 38 | 15 | 7 | 16 | 47:51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 14 | 7 | 17 | 53:55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 13 | 10 | 15 | 47:50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 11 | 14 | 13 | 49:56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 11 | 12 | 15 | 41:51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 11 | 11 | 16 | 48:51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 10 | 11 | 17 | 48:57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 10 | 9 | 19 | 46:65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 4 | 10 | 24 | 38:75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 3 | 11 | 24 | 27:68 | -41 | 20 |
- Champions League
- UEFA Europa League
- Conference League Qualification
- Relegation
West Ham United Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
23
Areola A.
|
|
33 | 195 | 20 | - | 1 | - | - | - |
|
16
Hermansen M.
|
|
25 | 187 | 18 | - | 1 | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
29 | 173 | 23 | 1 | - | 2 | - | 8 |